(Top Banner Ad)
transactions
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Thương mại

transactions

UK: /trænˈzækʃənz/ • US: /trænˈzækʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

giao dịch sự mua bán hoạt động kinh doanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instance of buying or selling something; a business deal.

Vietnamese Meaning

Một hành động mua hoặc bán một cái gì đó; một giao dịch kinh doanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All financial transactions are recorded in the company's ledger."

    "Tất cả các giao dịch tài chính đều được ghi lại trong sổ cái của công ty."

  • "Online banking allows for easy transactions."

    "Ngân hàng trực tuyến cho phép thực hiện các giao dịch dễ dàng."

  • "The real estate transaction was completed last week."

    "Giao dịch bất động sản đã hoàn thành vào tuần trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transact thực hiện giao dịch, tiến hành công việc
Noun transactor người thực hiện giao dịch
Adjective transactional thuộc về giao dịch, mang tính giao dịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transigere
Late Latin
transactio
English
transaction

Hành động 'Xuyên Qua' và 'Hoàn Thành'

Từ 'transaction' bắt nguồn từ tiếng Latin 'transigere', ghép bởi 'trans-' (nghĩa là 'xuyên qua, vượt qua') và 'agere' (nghĩa là 'làm, hành động'). Điều này ngụ ý một hành động được thực hiện trọn vẹn và hoàn thành, thường là một thỏa thuận hoặc giao dịch tài chính. Ban đầu, từ này có nghĩa rộng hơn là 'hoàn thành một việc gì đó', sau dần thu hẹp lại để chỉ các giao dịch thương mại hoặc tài chính.

Usage Note

Từ 'transaction' thường ám chỉ một thỏa thuận hoặc trao đổi có tính chất kinh tế. Nó bao gồm nhiều loại hoạt động như mua bán hàng hóa, dịch vụ, hoặc tài sản. Sự khác biệt với 'deal' là 'transaction' nhấn mạnh vào quá trình thực hiện và ghi nhận, trong khi 'deal' tập trung vào thỏa thuận chung.

Prepositions

in on through

in: thường được dùng để chỉ loại tiền tệ được sử dụng trong giao dịch (e.g., 'transactions in dollars'). on: có thể dùng để chỉ nền tảng hoặc hệ thống nơi giao dịch diễn ra (e.g., 'transactions on the stock market'). through: đề cập đến phương tiện hoặc kênh mà giao dịch được thực hiện (e.g., 'transactions through online banking').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transactions
  • financial financial transactions
    (các giao dịch tài chính)
  • commercial commercial transactions
    (các giao dịch thương mại)
  • business business transactions
    (các giao dịch kinh doanh)
  • fraudulent fraudulent transactions
    (các giao dịch gian lận)
  • cash cash transactions
    (các giao dịch tiền mặt)
  • online online transactions
    (các giao dịch trực tuyến)
  • international international transactions
    (các giao dịch quốc tế)
Verb + transactions
  • conduct conduct transactions
    (thực hiện giao dịch)
  • process process transactions
    (xử lý các giao dịch)
  • record record transactions
    (ghi lại các giao dịch)
  • complete complete transactions
    (hoàn tất các giao dịch)
  • monitor monitor transactions
    (giám sát các giao dịch)
Noun + transactions
  • volume of volume of transactions
    (khối lượng giao dịch)
  • number of number of transactions
    (số lượng giao dịch)

Idioms

  • arm's length transaction

    giao dịch độc lập (giao dịch giữa các bên không có quan hệ đặc biệt, đảm bảo tính công bằng)

    "The company ensured it was an arm's length transaction to avoid conflicts of interest."

    (Công ty đảm bảo đó là một giao dịch độc lập để tránh xung đột lợi ích.)

  • cash transactions only

    chỉ chấp nhận giao dịch tiền mặt (không chấp nhận thanh toán khác)

    "The small shop had a sign that read 'Cash transactions only'."

    (Cửa hàng nhỏ có một biển báo ghi 'Chỉ giao dịch tiền mặt'.)

  • paper trail of transactions

    dấu vết giấy tờ của các giao dịch (hồ sơ, tài liệu chứng minh các giao dịch đã diễn ra)

    "Investigators followed the paper trail of transactions to uncover the fraud."

    (Các nhà điều tra đã theo dấu vết giấy tờ của các giao dịch để khám phá vụ lừa đảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transactions

Danh từ
Lật mặt

Một hành động mua hoặc bán một cái gì đó; một giao dịch kinh doanh.

"All financial transactions are recorded in the company's ledger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Process all transactions quickly.
Xử lý tất cả các giao dịch một cách nhanh chóng.
Phủ định
Don't delay the transactions.
Đừng trì hoãn các giao dịch.
Nghi vấn
Please, record the transaction accurately.
Làm ơn ghi lại giao dịch một cách chính xác.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transactions".

Tầm quan trọng của giao dịch trong kinh tế số

Trong thời đại kỹ thuật số, các giao dịch tài chính không chỉ diễn ra qua tiền mặt mà còn phổ biến dưới dạng điện tử như thẻ tín dụng, chuyển khoản ngân hàng và ví điện tử. Điều này đã thay đổi cách chúng ta mua bán, làm cho quá trình nhanh chóng hơn nhưng cũng đòi hỏi các biện pháp bảo mật chặt chẽ để chống lại gian lận và lừa đảo trực tuyến.

Niềm tin và tính minh bạch trong giao dịch

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh, niềm tin và tính minh bạch là yếu tố cốt lõi trong mọi giao dịch. Việc ghi chép rõ ràng, minh bạch về các giao dịch không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là nền tảng để xây dựng mối quan hệ kinh doanh bền vững, tạo dựng uy tín và tránh các tranh chấp không đáng có.