(Top Banner Ad)
nave
B2
noun B2 Kiến trúc, Tôn giáo

nave

UK: /neɪv/ • US: /neɪv/

Nghĩa tiếng Việt

gian giữa nhà thờ lòng nhà thờ (khu vực giữa)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The central part of a church building, intended to accommodate most of the congregation.

Vietnamese Meaning

Gian giữa của một nhà thờ, khu vực trung tâm dành cho phần lớn giáo dân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wedding guests were seated in the nave of the cathedral."

    "Các khách mời đám cưới đã được ngồi ở gian giữa của nhà thờ lớn."

  • "The sunlight streamed through the stained glass windows of the nave."

    "Ánh sáng mặt trời chiếu xuyên qua những cửa sổ kính màu của gian giữa."

  • "The acoustics in the nave are excellent for choral music."

    "Âm thanh trong gian giữa rất tuyệt vời cho nhạc hợp xướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nave gian giữa nhà thờ; trục bánh xe
Adjective naval thuộc hải quân, thuộc tàu thuyền
Verb navigate điều hướng, định vị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*neh₂w-
Latin
navis
Old French
nave
Middle English
nave
Modern English
nave

Con Thuyền Cứu Rỗi

Từ 'nave' trong tiếng Anh (chỉ gian giữa của nhà thờ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'navis', nghĩa là 'con thuyền'. Điều này có thể do hình dạng mái vòm của gian giữa thường giống như một thân thuyền lật ngược, hoặc mang ý nghĩa ẩn dụ rằng nhà thờ là con thuyền chở che, dẫn dắt các tín đồ đến sự cứu rỗi, vượt qua sóng gió cuộc đời.

Usage Note

Nave thường là phần dài nhất của nhà thờ, kéo dài từ lối vào chính (thường là cửa phía tây) đến bàn thờ hoặc khu vực thánh (chancel/choir). Nó thường được phân biệt với các gian bên (aisles) ở hai bên bởi các hàng cột hoặc trụ.

Prepositions

in of

'in the nave' chỉ vị trí bên trong gian giữa; 'of the nave' thường được dùng để mô tả một phần hoặc khía cạnh liên quan đến gian giữa (ví dụ: the length of the nave).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nave
  • central the central nave
    (gian giữa trung tâm (của nhà thờ))
  • long the long nave
    (gian giữa dài (của nhà thờ))
  • wide the wide nave
    (gian giữa rộng (của nhà thờ))
Verb + nave
  • walk walk down the nave
    (đi dọc lối đi giữa nhà thờ)
  • fill fill the nave
    (lấp đầy gian giữa nhà thờ)
  • enter enter the nave
    (bước vào gian giữa nhà thờ)
Noun + nave
  • cathedral cathedral nave
    (gian giữa của nhà thờ lớn)
  • church church nave
    (gian giữa của nhà thờ)

Idioms

  • the nave of a cathedral

    gian giữa của một nhà thờ lớn (phần chính nơi giáo dân ngồi/đứng)

    "Tourists admired the soaring architecture of the nave of a cathedral."

    (Du khách chiêm ngưỡng kiến trúc cao vút của gian giữa một nhà thờ lớn.)

  • walk down the nave

    đi dọc lối đi giữa nhà thờ (thường trong lễ rước, đám cưới)

    "The wedding procession slowly walked down the nave."

    (Đoàn rước cưới từ từ đi dọc lối đi giữa nhà thờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nave

noun
Lật mặt

Gian giữa của một nhà thờ, khu vực trung tâm dành cho phần lớn giáo dân.

"The wedding guests were seated in the nave of the cathedral."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the nave was filled with worshippers, a quiet reverence permeated the air.
Mặc dù gian giữa của nhà thờ đầy những người thờ phượng, một sự tôn kính lặng lẽ lan tỏa khắp không gian.
Phủ định
Even though the architect designed a spacious nave, it didn't feel cramped because of the high ceilings.
Mặc dù kiến trúc sư đã thiết kế một gian giữa rộng rãi, nó không có cảm giác chật chội vì trần nhà cao.
Nghi vấn
If the nave is so large, how many people can it accommodate during the Christmas service?
Nếu gian giữa rộng lớn như vậy, nó có thể chứa được bao nhiêu người trong buổi lễ Giáng Sinh?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nave of the cathedral is very long.
Gian giữa của nhà thờ rất dài.
Phủ định
Isn't the nave usually the central part of the church?
Không phải gian giữa thường là phần trung tâm của nhà thờ sao?
Nghi vấn
Is the nave open to the public?
Gian giữa có mở cửa cho công chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nave".

Biểu tượng Con thuyền Cứu rỗi

Trong Kitô giáo, gian giữa (nave) của nhà thờ thường được ví như một con thuyền ('navis' trong tiếng Latin có nghĩa là 'thuyền'). Biểu tượng này ám chỉ việc nhà thờ là nơi chở che, đưa các tín đồ đến sự cứu rỗi, giống như một con thuyền bảo vệ hành khách khỏi biển cả hỗn loạn của thế gian.

Không gian Cộng đồng Trung tâm

Nave là phần chính của nhà thờ nơi giáo dân đứng hoặc ngồi trong các buổi lễ. Đây là không gian cộng đồng trung tâm, khác với khu vực bàn thờ (chancel) dành cho giáo sĩ. Kích thước và kiến trúc của nave thường phản ánh tầm quan trọng và sự tham dự của cộng đồng trong nhà thờ đó.