aisle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A passage between rows of seats in a building such as a church or theatre, an aircraft, or a train.
Vietnamese Meaning
Lối đi giữa các hàng ghế trong một tòa nhà như nhà thờ hoặc rạp hát, máy bay hoặc tàu hỏa; lối đi giữa các kệ hàng trong siêu thị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please clear the aisle so people can get through."
"Làm ơn dọn dẹp lối đi để mọi người có thể đi qua."
-
"She walked down the aisle, looking radiant."
"Cô ấy bước xuống lối đi, trông rạng rỡ."
-
"You'll find the pasta in the Italian aisle."
"Bạn sẽ tìm thấy mì ống ở lối đi hàng Ý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | aisle | Lối đi (giữa các hàng ghế, kệ hàng trong siêu thị, v.v.) |
| Adjective | aisled | Có các gian bên hoặc lối đi (thường dùng trong kiến trúc nhà thờ hoặc tòa nhà lớn) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'aisle' thường được sử dụng để chỉ một lối đi hẹp và dài. Nó khác với 'corridor' (hành lang), thường rộng hơn và có thể kết nối nhiều phòng. Trong siêu thị, 'aisle' chỉ một dãy kệ hàng.
Prepositions
‘Down the aisle’ thường dùng để chỉ việc đi dọc theo lối đi, đặc biệt trong bối cảnh đám cưới (đi vào lễ đường). ‘Along the aisle’ cũng mang ý nghĩa tương tự, đi dọc theo lối đi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
walk down the aisle (tiến vào lễ đường (trong lễ cưới); đi dọc theo lối đi)
-
go up/down the aisle (đi lên/đi xuống lối đi)
-
clear the aisles (dọn quang/làm thoáng các lối đi)
-
supermarket aisle (lối đi trong siêu thị)
-
frozen food aisle (lối đi hàng đông lạnh)
-
middle/window/aisle seat (chỗ ngồi giữa/cạnh cửa sổ/cạnh lối đi)
-
in the aisle (ở (trong) lối đi)
-
across the aisle (phía bên kia lối đi (nghĩa bóng: phe chính trị đối lập))
Idioms
-
walk down the aisle
Kết hôn, làm đám cưới.
"After dating for five years, they are finally ready to walk down the aisle."
(Sau năm năm hẹn hò, cuối cùng họ cũng sẵn sàng kết hôn.)
-
be rolling in the aisles
Cười lăn cười bò, cười ngặt nghẽo.
"The comedian's performance was so hilarious it had the audience rolling in the aisles."
(Buổi biểu diễn của danh hài quá hài hước đến nỗi khiến khán giả cười lăn cười bò.)
-
reach across the aisle
(Chính trị) Hợp tác với đảng đối lập, tìm kiếm sự đồng thuận lưỡng đảng.
"The president urged politicians to reach across the aisle to solve the country's problems."
(Tổng thống kêu gọi các chính trị gia hợp tác với phe đối lập để giải quyết các vấn đề của đất nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aisle
danh từLối đi giữa các hàng ghế trong một tòa nhà như nhà thờ hoặc rạp hát, máy bay hoặc tàu hỏa; lối đi giữa các kệ hàng trong siêu thị.
"Please clear the aisle so people can get through."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aisle".
