(Top Banner Ad)
aisle
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

aisle

UK: /aɪl/ • US: /aɪl/

Nghĩa tiếng Việt

lối đi lối đi giữa các hàng ghế dãy (kệ hàng)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A passage between rows of seats in a building such as a church or theatre, an aircraft, or a train.

Vietnamese Meaning

Lối đi giữa các hàng ghế trong một tòa nhà như nhà thờ hoặc rạp hát, máy bay hoặc tàu hỏa; lối đi giữa các kệ hàng trong siêu thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please clear the aisle so people can get through."

    "Làm ơn dọn dẹp lối đi để mọi người có thể đi qua."

  • "She walked down the aisle, looking radiant."

    "Cô ấy bước xuống lối đi, trông rạng rỡ."

  • "You'll find the pasta in the Italian aisle."

    "Bạn sẽ tìm thấy mì ống ở lối đi hàng Ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aisle Lối đi (giữa các hàng ghế, kệ hàng trong siêu thị, v.v.)
Adjective aisled Có các gian bên hoặc lối đi (thường dùng trong kiến trúc nhà thờ hoặc tòa nhà lớn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
āla
Old French
ele
Middle English
ile / ele
Modern English
aisle

Từ 'Cánh' đến 'Lối đi'

Từ 'aisle' có nguồn gốc từ chữ Latin 'āla', có nghĩa là 'cánh'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ các phần bên cạnh của một nhà thờ lớn, trông giống như những 'cái cánh' của tòa nhà chính. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ bất kỳ lối đi nào giữa các hàng ghế hoặc kệ hàng.

Sự nhầm lẫn với 'Hòn đảo'

Cách viết của từ 'aisle' khá lạ. Chữ 's' được thêm vào vào thế kỷ 15 do nhầm lẫn với từ 'isle' (hòn đảo), vốn có nguồn gốc khác hẳn. Sau đó, chữ 'a' được thêm vào đầu để gợi nhớ về gốc từ tiếng Pháp 'ele'. Vì vậy, chúng ta có một từ phát âm là /aɪl/ nhưng lại có cách viết phức tạp là 'aisle'.

Usage Note

Từ 'aisle' thường được sử dụng để chỉ một lối đi hẹp và dài. Nó khác với 'corridor' (hành lang), thường rộng hơn và có thể kết nối nhiều phòng. Trong siêu thị, 'aisle' chỉ một dãy kệ hàng.

Prepositions

down along

‘Down the aisle’ thường dùng để chỉ việc đi dọc theo lối đi, đặc biệt trong bối cảnh đám cưới (đi vào lễ đường). ‘Along the aisle’ cũng mang ý nghĩa tương tự, đi dọc theo lối đi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + aisle
  • walk down the aisle
    (tiến vào lễ đường (trong lễ cưới); đi dọc theo lối đi)
  • go up/down the aisle
    (đi lên/đi xuống lối đi)
  • clear the aisles
    (dọn quang/làm thoáng các lối đi)
Noun + aisle
  • supermarket aisle
    (lối đi trong siêu thị)
  • frozen food aisle
    (lối đi hàng đông lạnh)
  • middle/window/aisle seat
    (chỗ ngồi giữa/cạnh cửa sổ/cạnh lối đi)
Preposition + aisle
  • in the aisle
    (ở (trong) lối đi)
  • across the aisle
    (phía bên kia lối đi (nghĩa bóng: phe chính trị đối lập))

Idioms

  • walk down the aisle

    Kết hôn, làm đám cưới.

    "After dating for five years, they are finally ready to walk down the aisle."

    (Sau năm năm hẹn hò, cuối cùng họ cũng sẵn sàng kết hôn.)

  • be rolling in the aisles

    Cười lăn cười bò, cười ngặt nghẽo.

    "The comedian's performance was so hilarious it had the audience rolling in the aisles."

    (Buổi biểu diễn của danh hài quá hài hước đến nỗi khiến khán giả cười lăn cười bò.)

  • reach across the aisle

    (Chính trị) Hợp tác với đảng đối lập, tìm kiếm sự đồng thuận lưỡng đảng.

    "The president urged politicians to reach across the aisle to solve the country's problems."

    (Tổng thống kêu gọi các chính trị gia hợp tác với phe đối lập để giải quyết các vấn đề của đất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aisle

danh từ
Lật mặt

Lối đi giữa các hàng ghế trong một tòa nhà như nhà thờ hoặc rạp hát, máy bay hoặc tàu hỏa; lối đi giữa các kệ hàng trong siêu thị.

"Please clear the aisle so people can get through."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aisle".

Lối Đi Trong Lễ Cưới

Trong văn hóa phương Tây, 'aisle' có ý nghĩa đặc biệt trong lễ cưới. Cụm từ 'walk down the aisle' (bước đi trên lối đi) đồng nghĩa với việc kết hôn. Theo truyền thống, cô dâu sẽ được cha dắt tay đi dọc lối đi chính của nhà thờ để đến nơi chú rể đang đợi, tượng trưng cho sự chuyển giao từ gia đình cũ sang gia đình mới.

Lối Đi Chính Trường

Trong chính trị Mỹ và Anh, 'aisle' là một ẩn dụ cho sự chia rẽ giữa các đảng phái. Tại nghị viện, các đảng viên đối lập ngồi ở hai bên của một lối đi trung tâm. Vì vậy, cụm từ 'across the aisle' (bên kia lối đi) dùng để chỉ phe đối lập, và 'reaching across the aisle' (vươn qua lối đi) có nghĩa là nỗ lực hợp tác, thỏa hiệp giữa các đảng.