transesterification
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chemical reaction involving the exchange of the organic group R″ of an ester with the organic group R′ of an alcohol.
Vietnamese Meaning
Một phản ứng hóa học liên quan đến sự trao đổi nhóm hữu cơ R″ của một ester với nhóm hữu cơ R′ của một alcohol.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Transesterification is commonly used to produce biodiesel from vegetable oils."
"Transesterification thường được sử dụng để sản xuất biodiesel từ dầu thực vật."
-
"The transesterification process requires a catalyst."
"Quá trình transesterification đòi hỏi một chất xúc tác."
-
"The rate of transesterification depends on the temperature and the type of catalyst used."
"Tốc độ của transesterification phụ thuộc vào nhiệt độ và loại chất xúc tác được sử dụng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | transesterify | Chuyển đổi este, thực hiện phản ứng chuyển đổi este |
| Adjective | transesterified | Đã được chuyển đổi este |
| Noun | transesterifier | Chất xúc tác hoặc thiết bị dùng trong phản ứng chuyển đổi este |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Transesterification, còn được gọi là alcoholysis, là một phản ứng quan trọng trong sản xuất biodiesel. Nó liên quan đến việc thay thế nhóm alkoxy trong một ester bằng một nhóm alkoxy khác. Phản ứng thường được xúc tác bởi acid hoặc base.
Prepositions
'- Transesterification of triglycerides: chỉ sự transesterification xảy ra trên triglycerides.
- Transesterification in biodiesel production: chỉ sự transesterification được sử dụng trong quá trình sản xuất biodiesel.
Collocations (Từ đi kèm)
-
enzymatic enzymatic transesterification (phản ứng chuyển đổi este bằng enzyme)
-
acid-catalyzed acid-catalyzed transesterification (phản ứng chuyển đổi este xúc tác bởi axit)
-
biodiesel biodiesel transesterification (phản ứng chuyển đổi este để sản xuất diesel sinh học)
-
undergo undergo transesterification (trải qua quá trình chuyển đổi este)
-
catalyze catalyze transesterification (xúc tác phản ứng chuyển đổi este)
-
optimize optimize transesterification (tối ưu hóa quá trình chuyển đổi este)
-
rate rate of transesterification (tốc độ của phản ứng chuyển đổi este)
-
mechanism mechanism of transesterification (cơ chế của phản ứng chuyển đổi este)
Idioms
-
transesterification reaction
phản ứng chuyển đổi este (thuật ngữ kỹ thuật)
"The transesterification reaction is crucial for biodiesel production."
(Phản ứng chuyển đổi este là rất quan trọng cho việc sản xuất diesel sinh học.)
-
in situ transesterification
chuyển đổi este tại chỗ (một phương pháp cụ thể)
"In situ transesterification simplifies the process by combining extraction and reaction."
(Chuyển đổi este tại chỗ đơn giản hóa quy trình bằng cách kết hợp chiết xuất và phản ứng.)
-
one-step transesterification process
quá trình chuyển đổi este một bước
"A one-step transesterification process can reduce production costs."
(Một quá trình chuyển đổi este một bước có thể giảm chi phí sản xuất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
transesterification
nounMột phản ứng hóa học liên quan đến sự trao đổi nhóm hữu cơ R″ của một ester với nhóm hữu cơ R′ của một alcohol.
"Transesterification is commonly used to produce biodiesel from vegetable oils."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The reaction might require transesterification to complete. |
Phản ứng có thể yêu cầu transesterification để hoàn thành. |
| Phủ định | The process should not involve transesterification in this case. |
Quá trình này không nên liên quan đến transesterification trong trường hợp này. |
| Nghi vấn | Could transesterification be a viable option for this reaction? |
Liệu transesterification có thể là một lựa chọn khả thi cho phản ứng này không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists perform transesterification to produce biodiesel. |
Các nhà khoa học thực hiện phản ứng transesterification để sản xuất biodiesel. |
| Phủ định | The company did not use transesterification in the old process. |
Công ty đã không sử dụng phản ứng transesterification trong quy trình cũ. |
| Nghi vấn | Does the chemical industry widely use transesterification? |
Ngành công nghiệp hóa chất có sử dụng rộng rãi phản ứng transesterification không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The transesterification process is considered crucial in biodiesel production. |
Quá trình chuyển đổi este được coi là rất quan trọng trong sản xuất dầu diesel sinh học. |
| Phủ định | The transesterification was not believed to be complete without proper catalysts. |
Phản ứng chuyển đổi este không được cho là hoàn thành nếu không có chất xúc tác phù hợp. |
| Nghi vấn | Is transesterification being studied for more efficient biofuel production? |
Có phải quá trình chuyển đổi este đang được nghiên cứu để sản xuất nhiên liệu sinh học hiệu quả hơn không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the transesterification process were simpler to understand. |
Tôi ước quá trình transesterification dễ hiểu hơn. |
| Phủ định | If only the transesterification didn't require such high temperatures, it would be more energy-efficient. |
Giá mà phản ứng transesterification không đòi hỏi nhiệt độ cao như vậy, nó sẽ tiết kiệm năng lượng hơn. |
| Nghi vấn | If only scientists could find a catalyst so that transesterification would occur faster! |
Giá mà các nhà khoa học có thể tìm ra chất xúc tác để transesterification xảy ra nhanh hơn! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transesterification".
