(Top Banner Ad)
transesterification
C1
noun C1 Hóa học

transesterification

UK: /trænsˌestərɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /trænsˌɛstərɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng transester hóa phản ứng chuyển ester
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical reaction involving the exchange of the organic group R″ of an ester with the organic group R′ of an alcohol.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng hóa học liên quan đến sự trao đổi nhóm hữu cơ R″ của một ester với nhóm hữu cơ R′ của một alcohol.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Transesterification is commonly used to produce biodiesel from vegetable oils."

    "Transesterification thường được sử dụng để sản xuất biodiesel từ dầu thực vật."

  • "The transesterification process requires a catalyst."

    "Quá trình transesterification đòi hỏi một chất xúc tác."

  • "The rate of transesterification depends on the temperature and the type of catalyst used."

    "Tốc độ của transesterification phụ thuộc vào nhiệt độ và loại chất xúc tác được sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transesterify Chuyển đổi este, thực hiện phản ứng chuyển đổi este
Adjective transesterified Đã được chuyển đổi este
Noun transesterifier Chất xúc tác hoặc thiết bị dùng trong phản ứng chuyển đổi este

Synonyms

alcoholysis (sự phân giải bằng alcohol)

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans-
German
Ester
Latin (via French/English)
-ification
English (Modern Scientific)
transesterification

Nguồn gốc khoa học của 'Transesterification'

Từ 'transesterification' là một thuật ngữ hóa học hiện đại, được ghép từ ba phần chính. Tiền tố 'trans-' từ tiếng Latin có nghĩa là 'xuyên qua' hoặc 'thay đổi'. 'Ester' là một loại hợp chất hữu cơ, tên gọi này có nguồn gốc từ tiếng Đức 'Essigäther' (ete axetic). Hậu tố '-ification' có nguồn gốc từ tiếng Latin, qua tiếng Pháp, mang nghĩa 'quá trình tạo thành' hoặc 'biến đổi thành'. Ghép lại, 'transesterification' mô tả quá trình biến đổi một este thành một este khác thông qua phản ứng hóa học.

Usage Note

Transesterification, còn được gọi là alcoholysis, là một phản ứng quan trọng trong sản xuất biodiesel. Nó liên quan đến việc thay thế nhóm alkoxy trong một ester bằng một nhóm alkoxy khác. Phản ứng thường được xúc tác bởi acid hoặc base.

Prepositions

of in

'- Transesterification of triglycerides: chỉ sự transesterification xảy ra trên triglycerides.
- Transesterification in biodiesel production: chỉ sự transesterification được sử dụng trong quá trình sản xuất biodiesel.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transesterification
  • enzymatic enzymatic transesterification
    (phản ứng chuyển đổi este bằng enzyme)
  • acid-catalyzed acid-catalyzed transesterification
    (phản ứng chuyển đổi este xúc tác bởi axit)
  • biodiesel biodiesel transesterification
    (phản ứng chuyển đổi este để sản xuất diesel sinh học)
Verb + transesterification
  • undergo undergo transesterification
    (trải qua quá trình chuyển đổi este)
  • catalyze catalyze transesterification
    (xúc tác phản ứng chuyển đổi este)
  • optimize optimize transesterification
    (tối ưu hóa quá trình chuyển đổi este)
Noun + of + transesterification
  • rate rate of transesterification
    (tốc độ của phản ứng chuyển đổi este)
  • mechanism mechanism of transesterification
    (cơ chế của phản ứng chuyển đổi este)

Idioms

  • transesterification reaction

    phản ứng chuyển đổi este (thuật ngữ kỹ thuật)

    "The transesterification reaction is crucial for biodiesel production."

    (Phản ứng chuyển đổi este là rất quan trọng cho việc sản xuất diesel sinh học.)

  • in situ transesterification

    chuyển đổi este tại chỗ (một phương pháp cụ thể)

    "In situ transesterification simplifies the process by combining extraction and reaction."

    (Chuyển đổi este tại chỗ đơn giản hóa quy trình bằng cách kết hợp chiết xuất và phản ứng.)

  • one-step transesterification process

    quá trình chuyển đổi este một bước

    "A one-step transesterification process can reduce production costs."

    (Một quá trình chuyển đổi este một bước có thể giảm chi phí sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transesterification

noun
Lật mặt

Một phản ứng hóa học liên quan đến sự trao đổi nhóm hữu cơ R″ của một ester với nhóm hữu cơ R′ của một alcohol.

"Transesterification is commonly used to produce biodiesel from vegetable oils."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The reaction might require transesterification to complete.
Phản ứng có thể yêu cầu transesterification để hoàn thành.
Phủ định
The process should not involve transesterification in this case.
Quá trình này không nên liên quan đến transesterification trong trường hợp này.
Nghi vấn
Could transesterification be a viable option for this reaction?
Liệu transesterification có thể là một lựa chọn khả thi cho phản ứng này không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists perform transesterification to produce biodiesel.
Các nhà khoa học thực hiện phản ứng transesterification để sản xuất biodiesel.
Phủ định
The company did not use transesterification in the old process.
Công ty đã không sử dụng phản ứng transesterification trong quy trình cũ.
Nghi vấn
Does the chemical industry widely use transesterification?
Ngành công nghiệp hóa chất có sử dụng rộng rãi phản ứng transesterification không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The transesterification process is considered crucial in biodiesel production.
Quá trình chuyển đổi este được coi là rất quan trọng trong sản xuất dầu diesel sinh học.
Phủ định
The transesterification was not believed to be complete without proper catalysts.
Phản ứng chuyển đổi este không được cho là hoàn thành nếu không có chất xúc tác phù hợp.
Nghi vấn
Is transesterification being studied for more efficient biofuel production?
Có phải quá trình chuyển đổi este đang được nghiên cứu để sản xuất nhiên liệu sinh học hiệu quả hơn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the transesterification process were simpler to understand.
Tôi ước quá trình transesterification dễ hiểu hơn.
Phủ định
If only the transesterification didn't require such high temperatures, it would be more energy-efficient.
Giá mà phản ứng transesterification không đòi hỏi nhiệt độ cao như vậy, nó sẽ tiết kiệm năng lượng hơn.
Nghi vấn
If only scientists could find a catalyst so that transesterification would occur faster!
Giá mà các nhà khoa học có thể tìm ra chất xúc tác để transesterification xảy ra nhanh hơn!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transesterification".

Vai trò trong Năng lượng Xanh

Phản ứng transesterification có ý nghĩa văn hóa và xã hội to lớn do vai trò trung tâm của nó trong sản xuất diesel sinh học (biodiesel). Biodiesel là một nguồn năng lượng tái tạo, sạch hơn nhiên liệu hóa thạch truyền thống. Việc phát triển và ứng dụng transesterification trong sản xuất biodiesel thể hiện nỗ lực của nhân loại nhằm giảm thiểu tác động môi trường, chống biến đổi khí hậu và hướng tới một tương lai năng lượng bền vững.

Đóng góp vào Kinh tế Bền vững

Ngoài lợi ích môi trường, transesterification còn góp phần vào nền kinh tế xanh bằng cách tạo ra giá trị từ các nguồn nguyên liệu tái tạo như dầu thực vật, mỡ động vật hoặc dầu ăn đã qua sử dụng. Ngành công nghiệp biodiesel không chỉ cung cấp nhiên liệu mà còn tạo ra việc làm, thúc đẩy chuỗi cung ứng nông nghiệp và giảm sự phụ thuộc vào dầu mỏ nhập khẩu, qua đó hỗ trợ phát triển kinh tế bền vững cho nhiều quốc gia.