(Top Banner Ad)
biodiesel
B2
Danh từ B2 Năng lượng, Hóa học, Môi trường

biodiesel

UK: /ˌbaɪəʊˈdiːzəl/ • US: /ˌbaɪoʊˈdiːzəl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu diesel sinh học nhiên liệu diesel sinh học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fuel derived from renewable sources, such as vegetable oils or animal fats, that can be used in diesel engines.

Vietnamese Meaning

Một loại nhiên liệu có nguồn gốc từ các nguồn tài nguyên tái tạo, chẳng hạn như dầu thực vật hoặc mỡ động vật, có thể được sử dụng trong động cơ diesel.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is investing in the production of biodiesel from algae."

    "Công ty đang đầu tư vào sản xuất biodiesel từ tảo."

  • "Biodiesel is considered a more environmentally friendly alternative to traditional diesel fuel."

    "Biodiesel được coi là một giải pháp thay thế thân thiện với môi trường hơn so với nhiên liệu diesel truyền thống."

  • "Many buses and trucks are now running on biodiesel blends."

    "Nhiều xe buýt và xe tải hiện đang chạy bằng hỗn hợp biodiesel."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biofuel nhiên liệu sinh học (một thuật ngữ chung bao gồm biodiesel, bioethanol, v.v.)
Noun biomass sinh khối (vật liệu hữu cơ dùng để tạo năng lượng)
Noun biochemistry hóa sinh học
Adjective biodegradable có khả năng phân hủy sinh học
Verb biodegrade phân hủy sinh học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Năng lượng, Hóa học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos)
German (Proper Noun)
Diesel (from Rudolf Diesel)
Modern English
biodiesel

Tiền tố 'Bio-' có nghĩa là gì?

Tiền tố 'bio-' bắt nguồn từ từ Hy Lạp cổ 'βίος' (bíos), có nghĩa là 'sự sống'. Tiền tố này được sử dụng trong nhiều từ khoa học như 'biology' (sinh học) hay 'biography' (tiểu sử). Trong 'biodiesel', nó nhấn mạnh rằng loại nhiên liệu này được sản xuất từ các nguồn tài nguyên tái tạo, có nguồn gốc từ sinh vật sống như dầu thực vật hoặc mỡ động vật.

Nguồn gốc bất ngờ từ nhà phát minh

Ít ai biết rằng, Rudolf Diesel, nhà phát minh ra động cơ diesel, ban đầu đã thiết kế động cơ của mình để chạy bằng dầu thực vật. Tại Triển lãm Thế giới năm 1900, ông đã trình diễn một động cơ chạy bằng dầu lạc. Điều này cho thấy tầm nhìn ban đầu về một loại nhiên liệu bền vững, có nguồn gốc nông nghiệp, rất giống với khái niệm biodiesel hiện đại.

Usage Note

Biodiesel là một lựa chọn thay thế bền vững hơn cho nhiên liệu diesel truyền thống, giúp giảm lượng khí thải nhà kính. Nó có thể được sử dụng một mình hoặc pha trộn với dầu diesel thông thường. Khác với 'petrodiesel' (dầu diesel từ dầu mỏ), biodiesel có nguồn gốc sinh học.

Prepositions

from as with

* **from:** Chỉ nguồn gốc của biodiesel (ví dụ: biodiesel from soybean oil).
* **as:** Chỉ vai trò/chức năng của biodiesel (ví dụ: using biodiesel as a fuel).
* **with:** Chỉ sự pha trộn (ví dụ: blended with biodiesel).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + biodiesel
  • produce biodiesel
    (sản xuất diesel sinh học)
  • use biodiesel
    (sử dụng diesel sinh học)
  • run on biodiesel
    (chạy bằng diesel sinh học)
  • switch to biodiesel
    (chuyển sang dùng diesel sinh học)
Adjective + biodiesel
  • pure biodiesel
    (diesel sinh học nguyên chất (B100))
  • sustainable biodiesel
    (diesel sinh học bền vững)
  • renewable biodiesel
    (diesel sinh học tái tạo)
  • algae-based biodiesel
    (diesel sinh học từ tảo)
Noun + biodiesel
  • biodiesel production
    (sự sản xuất diesel sinh học)
  • biodiesel plant
    (nhà máy diesel sinh học)
  • biodiesel blend
    (hỗn hợp diesel sinh học)
  • biodiesel emissions
    (khí thải từ diesel sinh học)

Idioms

  • to make the switch to biodiesel

    thực hiện việc chuyển đổi sang sử dụng diesel sinh học

    "Many city bus fleets are making the switch to biodiesel to improve air quality."

    (Nhiều đội xe buýt thành phố đang thực hiện việc chuyển đổi sang diesel sinh học để cải thiện chất lượng không khí.)

  • a biodiesel blend (e.g., B20)

    một hỗn hợp diesel sinh học (được pha trộn với diesel dầu mỏ theo một tỷ lệ nhất định)

    "Our trucks run on B20, a common biodiesel blend that contains 20% biodiesel and 80% petroleum diesel."

    (Xe tải của chúng tôi chạy bằng B20, một hỗn hợp diesel sinh học phổ biến chứa 20% diesel sinh học và 80% diesel dầu mỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biodiesel

Danh từ
Lật mặt

Một loại nhiên liệu có nguồn gốc từ các nguồn tài nguyên tái tạo, chẳng hạn như dầu thực vật hoặc mỡ động vật, có thể được sử dụng trong động cơ diesel.

"The company is investing in the production of biodiesel from algae."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biodiesel".

Hệ thống ký hiệu 'B'

Ở các nước phương Tây, bạn sẽ thường thấy diesel sinh học được bán dưới các ký hiệu như B5, B20, hoặc B100. Chữ 'B' là viết tắt của biodiesel, và con số theo sau chỉ phần trăm diesel sinh học trong hỗn hợp nhiên liệu. Ví dụ, B20 có nghĩa là 20% là diesel sinh học và 80% là diesel dầu mỏ thông thường. B100 là diesel sinh học nguyên chất.

Tranh cãi 'Lương thực và Nhiên liệu'

Một cuộc tranh luận xã hội lớn ở phương Tây là 'Food versus Fuel' (Lương thực đối đầu Nhiên liệu). Cuộc tranh luận này xoay quanh vấn đề đạo đức của việc sử dụng đất nông nghiệp và các loại cây trồng lương thực (như ngô, đậu nành, cải dầu) để sản xuất nhiên liệu sinh học, thay vì làm thực phẩm. Nhiều người lo ngại điều này có thể làm tăng giá lương thực và ảnh hưởng đến an ninh lương thực toàn cầu.