(Top Banner Ad)
transferee
B2
danh từ B2 Kinh doanh, Pháp luật, Nhân sự

transferee

UK: /trænsfəˈriː/ • US: /trænsfəˈriː/

Nghĩa tiếng Việt

người được chuyển người nhận chuyển nhượng người nhận thuyên chuyển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is transferred from one place or job to another.

Vietnamese Meaning

Người được chuyển từ một nơi hoặc công việc này sang nơi hoặc công việc khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company welcomed the new transferee from the London office."

    "Công ty chào đón nhân viên mới được chuyển từ văn phòng London."

  • "As a transferee, you'll need to complete some paperwork."

    "Với tư cách là người được chuyển đến, bạn sẽ cần hoàn thành một số thủ tục giấy tờ."

  • "The transferee is responsible for maintaining the equipment."

    "Người nhận chuyển giao chịu trách nhiệm bảo trì thiết bị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transfer chuyển giao, chuyển nhượng, di chuyển
Noun transfer sự chuyển giao, sự chuyển nhượng, sự di chuyển
Noun transferor người/bên chuyển giao, người/bên chuyển nhượng
Adjective transferable có thể chuyển giao, có thể chuyển nhượng
Noun transference sự chuyển giao, sự dịch chuyển (cảm xúc, quyền lợi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Pháp luật, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transferre
English
transfer
English
transferee

Nguồn gốc của 'transferee'

Từ 'transferee' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại. Nó được tạo thành từ động từ 'transfer' (chuyển giao, di chuyển) và hậu tố '-ee'. Hậu tố '-ee' trong tiếng Anh thường chỉ người hoặc tổ chức nhận tác động của một hành động (ví dụ: employee - người được thuê, interviewee - người được phỏng vấn). Vì vậy, 'transferee' có nghĩa đen là 'người hoặc tổ chức nhận được sự chuyển giao' hoặc 'người được chuyển nhượng'.

Usage Note

Từ 'transferee' thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc, chuyển nhượng quyền sở hữu, hoặc chuyển đổi địa điểm học tập. Nó nhấn mạnh vào vai trò của người nhận sự chuyển giao. So với 'transferor' (người chuyển giao), 'transferee' là đối tượng nhận được sự chuyển nhượng.
Nghĩa này tổng quát hơn, không nhất thiết chỉ về công việc mà có thể là tài sản, quyền lợi, trách nhiệm,...

Prepositions

to

'transferee to': chỉ đích đến của việc chuyển giao (ví dụ: 'the transferee to a new department').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transferee
  • new new transferee
    (người nhận chuyển nhượng mới)
  • potential potential transferee
    (người nhận chuyển nhượng tiềm năng)
  • successful successful transferee
    (người nhận chuyển nhượng thành công)
  • approved approved transferee
    (người nhận chuyển nhượng đã được phê duyệt)
  • designated designated transferee
    (người nhận chuyển nhượng được chỉ định)
Verb + transferee
  • notify notify the transferee
    (thông báo cho người nhận chuyển nhượng)
  • compensate compensate the transferee
    (bồi thường cho người nhận chuyển nhượng)
  • identify identify the transferee
    (xác định người nhận chuyển nhượng)
Transferee + Noun
  • transferee transferee rights
    (quyền của người nhận chuyển nhượng)
  • transferee transferee company
    (công ty nhận chuyển nhượng)

Idioms

  • become the transferee

    trở thành người/bên nhận chuyển nhượng

    "Upon completion of the paperwork, he will officially become the transferee of the property."

    (Sau khi hoàn tất thủ tục giấy tờ, anh ấy sẽ chính thức trở thành người nhận chuyển nhượng tài sản.)

  • the designated transferee

    người/bên nhận chuyển nhượng được chỉ định

    "The will clearly named her as the designated transferee of his entire estate."

    (Di chúc đã nêu rõ tên cô ấy là người nhận chuyển nhượng được chỉ định cho toàn bộ tài sản của ông.)

  • rights and obligations of the transferee

    quyền và nghĩa vụ của người/bên nhận chuyển nhượng

    "The contract details the specific rights and obligations of the transferee."

    (Hợp đồng nêu rõ các quyền và nghĩa vụ cụ thể của bên nhận chuyển nhượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transferee

danh từ
Lật mặt

Người được chuyển từ một nơi hoặc công việc này sang nơi hoặc công việc khác.

"The company welcomed the new transferee from the London office."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transferee".

Tầm quan trọng của pháp lý trong chuyển nhượng

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và pháp lý, mọi hành vi chuyển giao tài sản, quyền lợi, hoặc trách nhiệm (trong đó có một 'transferee') đều phải được thực hiện thông qua các hợp đồng và tài liệu pháp lý rõ ràng. Điều này đảm bảo tính minh bạch, bảo vệ quyền lợi của tất cả các bên, và tránh tranh chấp không đáng có.

Khái niệm 'Due Diligence' (Thẩm định chuyên sâu)

Một khái niệm quan trọng liên quan đến 'transferee' trong kinh doanh là 'due diligence' (thẩm định chuyên sâu). Trước khi trở thành 'transferee' của một tài sản hoặc doanh nghiệp lớn, bên nhận chuyển nhượng thường tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng về tài chính, pháp lý và hoạt động của đối tượng được chuyển nhượng. Việc này giúp 'transferee' hiểu rõ rủi ro và giá trị thực sự trước khi đưa ra cam kết.