(Top Banner Ad)
assignee
B2
noun B2 Luật, Kinh doanh, Quản lý dự án

assignee

UK: /ˌæs.aɪˈniː/ • US: /ˌæs.aɪˈniː/

Nghĩa tiếng Việt

người được chỉ định người được giao phó người nhận chuyển nhượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person to whom something has been assigned.

Vietnamese Meaning

Người được chỉ định, người được giao phó, người nhận chuyển nhượng (quyền lợi, tài sản, trách nhiệm).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The assignee is responsible for completing the project within the agreed timeframe."

    "Người được giao phó chịu trách nhiệm hoàn thành dự án trong khung thời gian đã thỏa thuận."

  • "The bank is the assignee of the mortgage."

    "Ngân hàng là người nhận chuyển nhượng thế chấp."

  • "The assignee must comply with all the terms and conditions of the contract."

    "Người được chỉ định phải tuân thủ tất cả các điều khoản và điều kiện của hợp đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assign giao phó, phân công, chuyển nhượng
Noun assignment nhiệm vụ, sự phân công, sự chuyển nhượng
Noun assignor người chuyển nhượng, người ủy quyền (người giao đi)
Adjective assignable có thể chuyển nhượng, có thể giao được
Adjective unassigned chưa được phân công, chưa được chỉ định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Kinh doanh, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assignare (ad 'to' + signare 'to mark')
Old French
assigner
Middle English
assignen
Middle English
assigne + -ee (from French -é)

Người Được "Đánh Dấu"

Từ 'assignee' có gốc rễ từ Latin. 'Ad' có nghĩa là 'tới' và 'signare' nghĩa là 'đánh dấu', xuất phát từ 'signum' (dấu hiệu). Vì vậy, 'assignare' ban đầu có nghĩa là 'đánh dấu để phân chia' hoặc 'phân bổ'. Hậu tố '-ee', được mượn từ tiếng Pháp, chỉ người nhận hành động. Kết hợp lại, 'assignee' theo nghĩa đen là 'người được đánh dấu để nhận một thứ gì đó'—dù đó là một nhiệm vụ, một tài sản, hay một quyền lợi.

Usage Note

Từ 'assignee' thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc các tài liệu liên quan đến chuyển nhượng quyền sở hữu, trách nhiệm hoặc công việc. Nó nhấn mạnh vai trò của người nhận trong một quá trình chuyển giao chính thức. Cần phân biệt với 'recipient', là người nhận một cách chung chung hơn, không nhất thiết liên quan đến một sự chuyển giao chính thức hoặc theo hợp đồng.

Prepositions

to

Sử dụng 'to' để chỉ rõ đối tượng được chuyển nhượng cho ai. Ví dụ: 'The rights were assigned to the assignee.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + assignee
  • appoint an assignee
    (bổ nhiệm người được ủy quyền/thụ hưởng)
  • name an assignee
    (chỉ định tên người được chuyển nhượng)
  • act as an assignee
    (hành động với tư cách là người được ủy quyền)
Adjective + assignee
  • legal assignee
    (người được chuyển nhượng hợp pháp)
  • designated assignee
    (người được chỉ định (để nhận quyền/tài sản))
  • official assignee
    (người được ủy thác chính thức (thường trong các vụ phá sản))
Noun + assignee
  • heirs and assignees
    (những người thừa kế và những người được chuyển nhượng)
  • successors and assignees
    (những người kế nhiệm và những người được chuyển nhượng)

Idioms

  • to his/her heirs and assignees

    Một cụm từ pháp lý chỉ sự chuyển giao quyền sở hữu hoàn toàn và vĩnh viễn cho một người, cũng như cho những người thừa kế hoặc người được họ chuyển nhượng trong tương lai.

    "The land was deeded to her and her heirs and assignees in perpetuity."

    (Mảnh đất đã được sang tên cho cô ấy cùng những người thừa kế và người được chuyển nhượng của cô ấy vĩnh viễn.)

  • assignee for the benefit of creditors

    Một cá nhân hoặc tổ chức được một con nợ chỉ định để quản lý và thanh lý tài sản của họ nhằm trả nợ cho các chủ nợ, thường là một giải pháp thay thế cho việc phá sản.

    "The failing company transferred its assets to an assignee for the benefit of creditors."

    (Công ty đang trên đà thất bại đã chuyển giao tài sản của mình cho một người được ủy thác vì lợi ích của các chủ nợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assignee

noun
Lật mặt

Người được chỉ định, người được giao phó, người nhận chuyển nhượng (quyền lợi, tài sản, trách nhiệm).

"The assignee is responsible for completing the project within the agreed timeframe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assignee".

Chuyển nhượng Hợp đồng (Assignment of Contracts)

Trong luật kinh doanh của phương Tây, việc 'chuyển nhượng' một hợp đồng là rất phổ biến. Điều này có nghĩa là một bên có thể chuyển giao quyền lợi và/hoặc nghĩa vụ của mình trong hợp đồng cho một bên thứ ba (assignee). Ví dụ, một công ty xây dựng có thể chuyển nhượng quyền nhận thanh toán từ một dự án cho một ngân hàng để vay vốn. Điều này tạo ra sự linh hoạt lớn trong các giao dịch thương mại.

Sở hữu Trí tuệ và 'Assignee'

Trong lĩnh vực công nghệ và sáng tạo, 'assignee' đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Các nhà phát minh, nhà văn, hoặc lập trình viên thường chuyển nhượng ('assign') quyền sở hữu bằng sáng chế hoặc bản quyền của họ cho công ty nơi họ làm việc. Công ty đó trở thành 'assignee', có toàn quyền khai thác thương mại phát minh hoặc tác phẩm đó. Đây là nền tảng của việc đổi mới và sở hữu trí tuệ trong các tập đoàn lớn.