(Top Banner Ad)
transfix
C1
Động từ C1 Ngôn ngữ học

transfix

UK: /trænsˈfɪks/ • US: /trænsˈfɪks/

Nghĩa tiếng Việt

bất động đứng hình sững sờ kinh ngạc đến mức không cử động được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cause (someone) to become motionless with horror, wonder, or astonishment.

Vietnamese Meaning

Làm cho (ai đó) trở nên bất động vì kinh hoàng, ngạc nhiên hoặc kinh ngạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was transfixed with terror."

    "Cô ấy bất động vì kinh hãi."

  • "The audience was transfixed by her performance."

    "Khán giả đã bị cuốn hút bởi màn trình diễn của cô ấy."

  • "He stood transfixed, staring at the car crash."

    "Anh ta đứng bất động, nhìn chằm chằm vào vụ tai nạn xe hơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transfix Làm cho ai đó bất động vì kinh ngạc, sợ hãi, hoặc quá tập trung; đâm xuyên qua
Adjective transfixed Bị bất động, sững sờ, hoàn toàn tập trung hoặc mê mẩn
Noun transfixion Sự đâm xuyên qua; trạng thái bị mê hoặc, bất động
Adjective transfixing Gây mê hoặc, làm bất động, thu hút hoàn toàn sự chú ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transfigere
Latin
transfixus
English
transfix

Gốc rễ Latin của 'transfix'

'Transfix' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'transfigere', được tạo thành từ 'trans-' (nghĩa là 'xuyên qua, qua') và 'figere' (nghĩa là 'cố định, ghim, đâm xuyên'). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'đâm xuyên qua' hoặc 'ghim chặt'. Dần dần, nghĩa bóng 'làm cho ai đó bất động, hoàn toàn tập trung' đã phát triển từ ý tưởng bị ghim chặt bởi một cái gì đó, không thể rời mắt hay cử động.

Usage Note

Transfix thường mang ý nghĩa bị đóng băng tại chỗ bởi một cảm xúc mạnh mẽ, đột ngột. Nó nhấn mạnh sự mất khả năng di chuyển hoặc phản ứng do ảnh hưởng mạnh mẽ của cảm xúc. Khác với 'fascinate' (làm mê hoặc) chỉ đơn thuần thu hút sự chú ý, 'transfix' bao hàm sự choáng váng, khó tin hoặc sợ hãi.

Prepositions

with by

'Transfix with' thường được dùng để chỉ cảm xúc gây ra sự bất động. Ví dụ: 'transfixed with fear'. 'Transfix by' thường được dùng để chỉ tác nhân gây ra sự bất động. Ví dụ: 'transfixed by the sight'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + transfix
  • completely completely transfix
    (hoàn toàn làm cho mê mẩn/bất động)
  • utterly utterly transfix
    (hoàn toàn làm cho sững sờ/chết lặng)
transfix + Noun (Object)
  • audience transfix the audience
    (thu hút hoàn toàn sự chú ý của khán giả)
  • spectators transfix the spectators
    (làm cho người xem sững sờ)
be transfixed by + Noun
  • beauty be transfixed by her beauty
    (bị mê hoặc bởi vẻ đẹp của cô ấy)
  • fear be transfixed by fear
    (bị nỗi sợ hãi làm cho bất động)
  • performance be transfixed by the performance
    (bị cuốn hút bởi buổi biểu diễn)
transfix someone with + Noun (e.g., gaze)
  • gaze transfix someone with a gaze
    (làm ai đó sững sờ bằng ánh mắt)
  • stare transfix someone with a stare
    (làm ai đó bất động bằng cách nhìn chằm chằm)

Idioms

  • be transfixed by something/someone

    Bị cái gì/ai đó mê hoặc, thu hút hoàn toàn sự chú ý đến mức không thể rời mắt hoặc cử động.

    "The children were transfixed by the magician's tricks."

    (Lũ trẻ bị những trò ảo thuật của ảo thuật gia mê hoặc hoàn toàn.)

  • transfix someone with a gaze/stare

    Dùng ánh mắt nhìn chằm chằm làm cho ai đó bất động, sững sờ.

    "He transfixed her with an intense stare across the room."

    (Anh ấy nhìn cô ấy chằm chằm từ phía bên kia căn phòng khiến cô ấy đứng sững lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transfix

Động từ
Lật mặt

Làm cho (ai đó) trở nên bất động vì kinh hoàng, ngạc nhiên hoặc kinh ngạc.

"She was transfixed with terror."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a person sees a snake, they often transfix in fear.
Nếu một người nhìn thấy một con rắn, họ thường đứng hình vì sợ hãi.
Phủ định
When the music isn't playing, the dancer is not transfixed.
Khi nhạc không phát, vũ công không bị cuốn hút.
Nghi vấn
If you watch a magic trick, are you transfixed by the illusion?
Nếu bạn xem một màn ảo thuật, bạn có bị cuốn hút bởi ảo ảnh không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the magician finishes his trick, the audience will have been transfixed by his performance.
Vào thời điểm ảo thuật gia kết thúc trò của mình, khán giả sẽ bị mê hoặc bởi màn trình diễn của anh ta.
Phủ định
She won't have been transfixed by the movie, as she's already seen it three times.
Cô ấy sẽ không bị cuốn hút bởi bộ phim, vì cô ấy đã xem nó ba lần rồi.
Nghi vấn
Will the students have been transfixed by the professor's lecture by the end of the hour?
Liệu các sinh viên có bị cuốn hút bởi bài giảng của giáo sư vào cuối giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transfix".

Sức mạnh của Nghệ thuật và Sợ hãi

Từ 'transfix' thường được dùng để mô tả phản ứng mạnh mẽ của con người trước cái đẹp phi thường, một màn trình diễn lôi cuốn, hoặc một nỗi sợ hãi ghê gớm. Trong văn hóa phương Tây, khái niệm bị 'mê hoặc' bởi một thứ gì đó thường gắn liền với những trải nghiệm mang tính sâu sắc, khiến người ta quên đi mọi thứ xung quanh, chẳng hạn như khi xem một vở kịch xuất sắc, một tác phẩm nghệ thuật đỉnh cao, hoặc đối mặt với một tình huống đáng sợ đến mức không thể nhúc nhích.