(Top Banner Ad)
transfusion
C1
Danh từ C1 Y học

transfusion

UK: /trænsˈfjuːʒən/ • US: /trænsˈfjuːʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự truyền máu ca truyền máu lượt truyền máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of transferring blood or blood products from one person or animal to another.

Vietnamese Meaning

Quá trình truyền máu hoặc các sản phẩm máu từ một người hoặc động vật sang người hoặc động vật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He needed a blood transfusion after the accident."

    "Anh ấy cần truyền máu sau vụ tai nạn."

  • "The patient received a transfusion to replace lost blood."

    "Bệnh nhân đã được truyền máu để bù lại lượng máu đã mất."

  • "Blood transfusions can be life-saving in cases of severe trauma."

    "Truyền máu có thể cứu sống trong các trường hợp chấn thương nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transfuse truyền (máu, dịch); rót qua, truyền qua
Adjective transfusable có thể truyền được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transfundere
English
transfusion

Nguồn gốc từ 'rót qua'

Từ 'transfusion' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'transfundere'. 'Trans-' có nghĩa là 'qua, xuyên qua', và 'fundere' nghĩa là 'đổ, rót'. Ghép lại, nó mang ý nghĩa 'rót qua' hoặc 'truyền qua', mô tả chính xác hành động truyền dịch hoặc truyền máu từ người này sang người khác trong y học.

Usage Note

Từ 'transfusion' thường được sử dụng trong bối cảnh y học để chỉ việc truyền máu nhằm mục đích điều trị bệnh hoặc bù đắp lượng máu đã mất. Nó bao hàm một quy trình có kiểm soát và thường được thực hiện bởi các chuyên gia y tế. Không nên nhầm lẫn với 'infusion', một thuật ngữ rộng hơn chỉ việc truyền chất lỏng vào cơ thể.

Prepositions

of with

'transfusion of': Chỉ rõ loại máu hoặc sản phẩm máu được truyền (ví dụ: transfusion of red blood cells). 'transfusion with': Ít phổ biến hơn, có thể chỉ phương pháp hoặc công cụ được sử dụng (ví dụ: a transfusion with a special device).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transfusion
  • blood blood transfusion
    (sự truyền máu)
  • platelet platelet transfusion
    (sự truyền tiểu cầu)
  • emergency emergency transfusion
    (sự truyền máu khẩn cấp)
  • massive massive transfusion
    (sự truyền máu lượng lớn)
  • autologous autologous transfusion
    (sự truyền máu tự thân (truyền máu của chính bệnh nhân))
Verb + transfusion
  • give give a transfusion
    (thực hiện truyền máu)
  • receive receive a transfusion
    (nhận truyền máu)
  • undergo undergo a transfusion
    (trải qua một đợt truyền máu)
  • require require a transfusion
    (cần truyền máu)
Noun + transfusion
  • risk of risk of transfusion
    (nguy cơ khi truyền máu)
  • reaction to a reaction to a transfusion
    (phản ứng với việc truyền máu)

Idioms

  • a transfusion of new blood

    sự bổ sung những người/ý tưởng mới, luồng sinh khí mới

    "The company desperately needed a transfusion of new blood to revitalize its aging workforce."

    (Công ty đang rất cần một luồng sinh khí (người mới) để làm trẻ hóa đội ngũ nhân viên già cỗi của mình.)

  • a transfusion of cash/funds

    sự cấp vốn, bơm tiền

    "The struggling charity received a much-needed transfusion of funds from a generous donor."

    (Tổ chức từ thiện đang gặp khó khăn đã nhận được một khoản tiền cứu trợ rất cần thiết từ một nhà hảo tâm.)

  • a transfusion of energy/life

    sự hồi sinh năng lượng/sức sống, sự vực dậy tinh thần

    "His visit provided a welcome transfusion of energy to the entire team."

    (Chuyến thăm của anh ấy đã mang lại một nguồn năng lượng (hồi sinh) đáng hoan nghênh cho toàn đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transfusion

Danh từ
Lật mặt

Quá trình truyền máu hoặc các sản phẩm máu từ một người hoặc động vật sang người hoặc động vật khác.

"He needed a blood transfusion after the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient received a blood transfusion after the surgery.
Bệnh nhân đã được truyền máu sau ca phẫu thuật.
Phủ định
The doctor did not recommend a transfusion because the patient's blood levels were stable.
Bác sĩ không khuyến nghị truyền máu vì mức máu của bệnh nhân ổn định.
Nghi vấn
Did the patient require a transfusion due to the accident?
Bệnh nhân có cần truyền máu do tai nạn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that the patient had needed a blood transfusion yesterday.
Bác sĩ nói rằng bệnh nhân đã cần truyền máu vào ngày hôm qua.
Phủ định
She said that she had not wanted a transfusion.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã không muốn truyền máu.
Nghi vấn
He asked if the transfusion had been successful.
Anh ấy hỏi liệu việc truyền máu có thành công hay không.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital has been preparing for a blood transfusion all morning.
Bệnh viện đã chuẩn bị cho việc truyền máu cả buổi sáng.
Phủ định
She hasn't been needing a transfusion since her surgery.
Cô ấy đã không cần truyền máu kể từ sau ca phẫu thuật của mình.
Nghi vấn
Has the patient been receiving a blood transfusion for long?
Bệnh nhân đã được truyền máu lâu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transfusion".

Hiến máu tình nguyện

Việc truyền máu là một thủ tục y tế cứu sống nhiều người. Ở nhiều quốc gia trên thế giới, hiến máu tình nguyện là một hành động cao đẹp, được khuyến khích rộng rãi để duy trì nguồn cung cấp máu ổn định cho các bệnh viện và giúp đỡ những bệnh nhân cần máu.

Quan điểm tôn giáo về truyền máu

Một số giáo phái tôn giáo, đặc biệt là Nhân Chứng Giê-hô-va (Jehovah's Witnesses), có niềm tin mạnh mẽ phản đối việc truyền máu toàn phần hoặc các thành phần chính của máu vì lý do tôn giáo. Họ thường tìm kiếm các phương pháp điều trị y tế thay thế không liên quan đến truyền máu nếu có thể.