(Top Banner Ad)
anemia
B2
noun B2 Y học

anemia

UK: /əˈniːmiə/ • US: /əˈniːmiə/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu máu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition marked by a deficiency of red blood cells or of hemoglobin in the blood, resulting in pallor or weariness.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu máu, đặc trưng bởi sự thiếu hụt tế bào hồng cầu hoặc hemoglobin trong máu, dẫn đến xanh xao hoặc mệt mỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Iron deficiency is a common cause of anemia."

    "Thiếu sắt là một nguyên nhân phổ biến gây ra thiếu máu."

  • "She was diagnosed with severe anemia and required a blood transfusion."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng thiếu máu nghiêm trọng và cần truyền máu."

  • "Chronic diseases can sometimes lead to anemia."

    "Các bệnh mãn tính đôi khi có thể dẫn đến thiếu máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective anemic Bị thiếu máu; (nghĩa bóng) xanh xao, yếu ớt
Adverb anemically Một cách xanh xao; một cách yếu ớt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀναιμία (anaimía)
Latin
anaemia
English
anemia

Gốc Hy Lạp: Không có máu

Từ 'anemia' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, 'anaimía'. Nó được cấu tạo từ hai phần: tiền tố 'an-' (nghĩa là 'không, thiếu') và gốc từ 'haima' (nghĩa là 'máu'). Vì vậy, nghĩa đen của từ này là 'tình trạng không có máu'—mô tả chính xác căn bệnh thiếu máu.

Chính tả Quốc tế

Trong tiếng Anh Mỹ, người ta thường viết là 'anemia'. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh (British English) và nhiều quốc gia thuộc Khối Thịnh Vượng Chung, từ này vẫn giữ nguyên chính tả gần với tiếng Latin là 'anaemia'. Cả hai cách viết đều đúng.

Usage Note

Anemia là một thuật ngữ chung chỉ tình trạng thiếu máu. Có nhiều loại thiếu máu khác nhau, mỗi loại có nguyên nhân và phương pháp điều trị riêng. Sự khác biệt quan trọng nằm ở nguyên nhân gây ra sự thiếu hụt (ví dụ: thiếu sắt, bệnh di truyền, bệnh mãn tính). Cần phân biệt với 'ischemia' (thiếu máu cục bộ, thường do tắc nghẽn mạch máu).

Prepositions

in with

* in: thường được dùng để chỉ mức độ hoặc vị trí (ví dụ: 'anemia in children'). * with: thường dùng để mô tả mối liên hệ hoặc nguyên nhân (ví dụ: 'anemia with iron deficiency').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anemia (Mức độ/Loại)
  • iron-deficiency iron-deficiency anemia
    (thiếu máu do thiếu sắt)
  • severe severe anemia
    (thiếu máu nghiêm trọng (nặng))
  • chronic chronic anemia
    (thiếu máu mãn tính)
Verb + anemia (Hành động)
  • suffer from suffer from anemia
    (bị mắc chứng thiếu máu)
  • treat treat anemia
    (điều trị bệnh thiếu máu)
  • combat combat anemia
    (chống lại/khắc phục chứng thiếu máu)
Noun + anemia (Nguyên nhân/Liên quan)
  • symptoms of symptoms of anemia
    (các triệu chứng của bệnh thiếu máu)
  • risk of risk of anemia
    (nguy cơ thiếu máu)

Idioms

  • Pernicious anemia

    Thiếu máu ác tính (một dạng thiếu máu nghiêm trọng do thiếu vitamin B12)

    "The patient was diagnosed with pernicious anemia and required B12 injections."

    (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh thiếu máu ác tính và cần tiêm vitamin B12.)

  • Fiscal anemia

    Sự thiếu hụt/yếu kém về tài chính (dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự yếu kém của kinh tế)

    "The company’s quarterly report revealed a case of fiscal anemia."

    (Báo cáo quý của công ty tiết lộ một trường hợp yếu kém nghiêm trọng về tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anemia

noun
Lật mặt

Tình trạng thiếu máu, đặc trưng bởi sự thiếu hụt tế bào hồng cầu hoặc hemoglobin trong máu, dẫn đến xanh xao hoặc mệt mỏi.

"Iron deficiency is a common cause of anemia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is anemic, and the doctor is running tests.
Cô ấy bị thiếu máu, và bác sĩ đang thực hiện các xét nghiệm.
Phủ định
They are not anemic, despite feeling tired.
Họ không bị thiếu máu, mặc dù cảm thấy mệt mỏi.
Nghi vấn
Is he anemic, or is there another explanation for his fatigue?
Anh ấy có bị thiếu máu không, hay có một lời giải thích khác cho sự mệt mỏi của anh ấy?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had eaten more iron-rich foods, she wouldn't be anemic now.
Nếu cô ấy đã ăn nhiều thức ăn giàu chất sắt hơn, thì bây giờ cô ấy đã không bị thiếu máu.
Phủ định
If he hadn't been working in that polluted factory, he wouldn't have anemia now.
Nếu anh ấy không làm việc trong nhà máy ô nhiễm đó, thì bây giờ anh ấy đã không bị thiếu máu.
Nghi vấn
If she had followed her doctor's advice, would she be feeling so anemic today?
Nếu cô ấy đã nghe theo lời khuyên của bác sĩ, thì hôm nay cô ấy có cảm thấy thiếu máu như vậy không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she ate more iron-rich foods, she wouldn't suffer from anemia.
Nếu cô ấy ăn nhiều thực phẩm giàu chất sắt hơn, cô ấy sẽ không bị thiếu máu.
Phủ định
If he weren't anemic, he could run a marathon.
Nếu anh ấy không bị thiếu máu, anh ấy có thể chạy marathon.
Nghi vấn
Would you feel more energetic if you weren't anemic?
Bạn có cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn nếu bạn không bị thiếu máu không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor confirmed that she has anemia.
Bác sĩ xác nhận rằng cô ấy bị thiếu máu.
Phủ định
They don't believe the patient has anemia.
Họ không tin rằng bệnh nhân bị thiếu máu.
Nghi vấn
What causes anemia in most people?
Điều gì gây ra thiếu máu ở hầu hết mọi người?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had felt anemic before she consulted the doctor.
Cô ấy đã cảm thấy thiếu máu trước khi tham khảo ý kiến bác sĩ.
Phủ định
They had not known about his anemia until he collapsed.
Họ đã không biết về bệnh thiếu máu của anh ấy cho đến khi anh ấy ngã quỵ.
Nghi vấn
Had the patient been diagnosed with anemia before the surgery?
Bệnh nhân đã được chẩn đoán mắc bệnh thiếu máu trước khi phẫu thuật chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anemia".

Căn bệnh của người trẻ thời Victoria

Trong thế kỷ 19 ở châu Âu, một dạng thiếu máu do thiếu sắt thường được gọi là 'green sickness' (bệnh xanh) hoặc 'chlorosis', thường ảnh hưởng đến các cô gái trẻ. Đây là căn bệnh gắn liền với quan niệm về sự yếu đuối và lối sống giới hạn của phụ nữ thời Victoria.

Thiếu máu và Sức khỏe Toàn cầu

Thiếu máu, đặc biệt là thiếu máu do thiếu sắt, là vấn đề dinh dưỡng phổ biến nhất trên thế giới. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xem đây là một thách thức lớn đối với sức khỏe cộng đồng, ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của trẻ em và năng suất lao động của người trưởng thành.