(Top Banner Ad)
blood transfusion
C1
danh từ C1 Y học

blood transfusion

UK: /ˈblʌd trænsˈfjuːʒən/ • US: /ˈblʌd trænsˈfjuːʒən/

Nghĩa tiếng Việt

truyền máu tiếp máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of receiving blood or blood products into one's circulation intravenously.

Vietnamese Meaning

Quá trình truyền máu hoặc các sản phẩm máu vào hệ tuần hoàn của một người qua đường tĩnh mạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient needed a blood transfusion after the surgery."

    "Bệnh nhân cần truyền máu sau ca phẫu thuật."

  • "Blood transfusions can be life-saving in cases of severe blood loss."

    "Truyền máu có thể cứu sống trong trường hợp mất máu nghiêm trọng."

  • "The doctor ordered a blood transfusion for the patient."

    "Bác sĩ chỉ định truyền máu cho bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transfusion sự truyền (máu, dịch)
Verb transfuse truyền (máu, dịch)
Noun blood máu
Verb bleed chảy máu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transfundere ('to pour across')
Late Latin
transfusio
Old English
blōd ('blood')
Modern English
blood transfusion

Những Lần Truyền Máu Đầu Tiên

Các thí nghiệm truyền máu đầu tiên diễn ra vào thế kỷ 17, ban đầu là truyền máu từ động vật sang người. Bác sĩ người Anh James Blundell đã thực hiện thành công ca truyền máu từ người sang người đầu tiên vào năm 1818 để cứu một người phụ nữ bị băng huyết sau sinh. Tuy nhiên, phải đến khi các nhóm máu được khám phá vào đầu thế kỷ 20, việc truyền máu mới thực sự trở nên an toàn và phổ biến.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế. Nó mô tả một thủ thuật trong đó máu hoặc các thành phần của máu được truyền từ một người (người hiến) sang một người khác (người nhận). Sự khác biệt với các phương pháp điều trị khác là 'blood transfusion' cụ thể đề cập đến việc truyền máu/sản phẩm máu, không phải các loại thuốc hoặc phẫu thuật khác.

Prepositions

after during following

'after blood transfusion' (sau truyền máu) chỉ thời điểm xảy ra một sự kiện nào đó sau khi truyền máu. 'during blood transfusion' (trong quá trình truyền máu) chỉ thời điểm một sự kiện xảy ra trong quá trình truyền máu. 'following blood transfusion' (sau truyền máu) tương tự như 'after blood transfusion', nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào khoảng thời gian sau thủ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blood transfusion
  • receive a blood transfusion
    (nhận truyền máu)
  • need a blood transfusion
    (cần truyền máu)
  • give someone a blood transfusion
    (truyền máu cho ai đó)
  • perform a blood transfusion
    (thực hiện truyền máu)
Adjective + blood transfusion
  • emergency blood transfusion
    (truyền máu khẩn cấp)
  • massive blood transfusion
    (truyền máu lượng lớn)
  • life-saving blood transfusion
    (truyền máu cứu mạng)
  • safe blood transfusion
    (truyền máu an toàn)
blood transfusion + Noun
  • blood transfusion service
    (dịch vụ truyền máu)
  • blood transfusion center
    (trung tâm truyền máu)
  • blood transfusion reaction
    (phản ứng khi truyền máu)
  • blood transfusion bag
    (túi đựng máu (để truyền))

Idioms

  • a much-needed blood transfusion

    (Nghĩa bóng) Một sự tiếp sức, một luồng sinh khí mới cực kỳ cần thiết cho một tổ chức, công ty hay dự án đang gặp khó khăn.

    "The new investment was a much-needed blood transfusion for the struggling company."

    (Khoản đầu tư mới chính là một sự tiếp sức cần thiết cho công ty đang gặp khó khăn.)

  • to give a blood transfusion to something

    (Nghĩa bóng) Vực dậy, làm hồi sinh một thứ gì đó đang suy yếu, chẳng hạn như một nền kinh tế hoặc một doanh nghiệp.

    "The government hoped the new policies would give a blood transfusion to the stagnant economy."

    (Chính phủ hy vọng các chính sách mới sẽ vực dậy nền kinh tế đang trì trệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blood transfusion

danh từ
Lật mặt

Quá trình truyền máu hoặc các sản phẩm máu vào hệ tuần hoàn của một người qua đường tĩnh mạch.

"The patient needed a blood transfusion after the surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blood transfusion".

Hiến Máu Tình Nguyện: Một Nghĩa Cử Cao Đẹp

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc hiến máu là một hành động tự nguyện và không được trả tiền. Các tổ chức như Hội Chữ Thập Đỏ thường xuyên tổ chức các chiến dịch vận động người dân hiến máu. Điều này được coi là một trách nhiệm xã hội và là một cách để giúp đỡ cộng đồng, thể hiện tinh thần tương thân tương ái.

Tín Ngưỡng và Các Quyết Định Y Khoa

Một nhóm tôn giáo được biết đến rộng rãi là Nhân Chứng Giê-hô-va (Jehovah's Witnesses) từ chối việc truyền máu vì niềm tin của họ. Điều này đã tạo ra nhiều cuộc tranh luận về y đức và thúc đẩy sự phát triển của các kỹ thuật phẫu thuật không cần truyền máu (bloodless surgery) để tôn trọng quyền tự quyết của bệnh nhân.