blood transfusion
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Blood transfusion'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quá trình truyền máu hoặc các sản phẩm máu vào hệ tuần hoàn của một người qua đường tĩnh mạch.
Definition (English Meaning)
The process of receiving blood or blood products into one's circulation intravenously.
Ví dụ Thực tế với 'Blood transfusion'
-
"The patient needed a blood transfusion after the surgery."
"Bệnh nhân cần truyền máu sau ca phẫu thuật."
-
"Blood transfusions can be life-saving in cases of severe blood loss."
"Truyền máu có thể cứu sống trong trường hợp mất máu nghiêm trọng."
-
"The doctor ordered a blood transfusion for the patient."
"Bác sĩ chỉ định truyền máu cho bệnh nhân."
Từ loại & Từ liên quan của 'Blood transfusion'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: blood transfusion
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Blood transfusion'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế. Nó mô tả một thủ thuật trong đó máu hoặc các thành phần của máu được truyền từ một người (người hiến) sang một người khác (người nhận). Sự khác biệt với các phương pháp điều trị khác là 'blood transfusion' cụ thể đề cập đến việc truyền máu/sản phẩm máu, không phải các loại thuốc hoặc phẫu thuật khác.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'after blood transfusion' (sau truyền máu) chỉ thời điểm xảy ra một sự kiện nào đó sau khi truyền máu. 'during blood transfusion' (trong quá trình truyền máu) chỉ thời điểm một sự kiện xảy ra trong quá trình truyền máu. 'following blood transfusion' (sau truyền máu) tương tự như 'after blood transfusion', nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào khoảng thời gian sau thủ thuật.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Blood transfusion'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.