blood donation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of giving blood for medical use; a quantity of blood given for medical use.
Vietnamese Meaning
Hành động hiến máu cho mục đích y tế; một lượng máu được hiến cho mục đích y tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Blood donation is a life-saving act."
"Hiến máu là một hành động cứu người."
-
"She made a blood donation at the local hospital."
"Cô ấy đã hiến máu tại bệnh viện địa phương."
-
"Regular blood donation can help save lives."
"Hiến máu thường xuyên có thể giúp cứu sống nhiều người."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, liên quan đến việc hiến máu tự nguyện để phục vụ công tác cứu chữa bệnh nhân. Nó nhấn mạnh cả hành động và kết quả của hành động đó (lượng máu được hiến).
Prepositions
'Blood donation for': thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc hiến máu, ví dụ: 'blood donation for research'. 'Blood donation to': thường được sử dụng để chỉ đối tượng nhận máu, ví dụ: 'blood donation to the Red Cross'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
organize a blood donation drive (tổ chức một chương trình/buổi hiến máu)
-
encourage blood donation (khuyến khích việc hiến máu)
-
participate in a blood donation (tham gia hiến máu)
-
voluntary blood donation (hiến máu tình nguyện)
-
regular blood donation (việc hiến máu thường xuyên)
-
safe blood donation (hiến máu an toàn)
-
blood donation center (trung tâm hiến máu)
-
blood donation campaign (chiến dịch hiến máu)
-
blood donation card (thẻ ghi nhận hiến máu)
Idioms
-
Give the gift of life
Trao tặng sự sống (cụm từ thường dùng để mô tả hành động hiến máu hoặc hiến tạng).
"By donating blood, you are giving the gift of life to someone in need."
(Bằng cách hiến máu, bạn đang trao tặng món quà sự sống cho một người đang cần.)
-
Your blood is worth a fortune
Máu của bạn quý như vàng (cách nói nhấn mạnh giá trị to lớn của việc hiến máu).
"Remember, your blood is worth a fortune to a patient waiting for a transfusion."
(Hãy nhớ rằng, máu của bạn quý như vàng đối với một bệnh nhân đang chờ truyền máu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blood donation
Danh từHành động hiến máu cho mục đích y tế; một lượng máu được hiến cho mục đích y tế.
"Blood donation is a life-saving act."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The blood donation event was successful last year. |
Sự kiện hiến máu đã thành công vào năm ngoái. |
| Phủ định | She didn't know about the blood donation campaign last month. |
Cô ấy đã không biết về chiến dịch hiến máu tháng trước. |
| Nghi vấn | Did you participate in the blood donation drive last weekend? |
Bạn có tham gia đợt hiến máu cuối tuần trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blood donation".
