(Top Banner Ad)
blood donation
B1
Danh từ B1 Y học

blood donation

UK: /ˈblʌd dəʊˈneɪʃən/ • US: /ˈblʌd doʊˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hiến máu sự hiến máu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of giving blood for medical use; a quantity of blood given for medical use.

Vietnamese Meaning

Hành động hiến máu cho mục đích y tế; một lượng máu được hiến cho mục đích y tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Blood donation is a life-saving act."

    "Hiến máu là một hành động cứu người."

  • "She made a blood donation at the local hospital."

    "Cô ấy đã hiến máu tại bệnh viện địa phương."

  • "Regular blood donation can help save lives."

    "Hiến máu thường xuyên có thể giúp cứu sống nhiều người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb donate hiến, tặng, quyên góp
Noun donor người hiến tặng
Noun blood máu
Adjective bloody đẫm máu, có máu
Verb bleed chảy máu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blōþą (blood)
Old English
blōd (blood)
Latin
dōnātiō (a gift, from dōnāre 'to give')
Middle English
donacioun (donation)
Modern English
blood donation

Món Quà Sự Sống

Từ 'blood' (máu) có nguồn gốc sâu xa từ các ngôn ngữ German cổ. Trong khi đó, 'donation' (sự hiến tặng) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'donare', có nghĩa là 'cho đi một món quà'. Vì vậy, 'blood donation' theo nghĩa đen là 'tặng đi món quà máu', một cách diễn đạt rất đẹp về hành động cứu người này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, liên quan đến việc hiến máu tự nguyện để phục vụ công tác cứu chữa bệnh nhân. Nó nhấn mạnh cả hành động và kết quả của hành động đó (lượng máu được hiến).

Prepositions

for to

'Blood donation for': thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc hiến máu, ví dụ: 'blood donation for research'. 'Blood donation to': thường được sử dụng để chỉ đối tượng nhận máu, ví dụ: 'blood donation to the Red Cross'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blood donation
  • organize a blood donation drive
    (tổ chức một chương trình/buổi hiến máu)
  • encourage blood donation
    (khuyến khích việc hiến máu)
  • participate in a blood donation
    (tham gia hiến máu)
Adjective + blood donation
  • voluntary blood donation
    (hiến máu tình nguyện)
  • regular blood donation
    (việc hiến máu thường xuyên)
  • safe blood donation
    (hiến máu an toàn)
Noun + blood donation
  • blood donation center
    (trung tâm hiến máu)
  • blood donation campaign
    (chiến dịch hiến máu)
  • blood donation card
    (thẻ ghi nhận hiến máu)

Idioms

  • Give the gift of life

    Trao tặng sự sống (cụm từ thường dùng để mô tả hành động hiến máu hoặc hiến tạng).

    "By donating blood, you are giving the gift of life to someone in need."

    (Bằng cách hiến máu, bạn đang trao tặng món quà sự sống cho một người đang cần.)

  • Your blood is worth a fortune

    Máu của bạn quý như vàng (cách nói nhấn mạnh giá trị to lớn của việc hiến máu).

    "Remember, your blood is worth a fortune to a patient waiting for a transfusion."

    (Hãy nhớ rằng, máu của bạn quý như vàng đối với một bệnh nhân đang chờ truyền máu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blood donation

Danh từ
Lật mặt

Hành động hiến máu cho mục đích y tế; một lượng máu được hiến cho mục đích y tế.

"Blood donation is a life-saving act."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The blood donation event was successful last year.
Sự kiện hiến máu đã thành công vào năm ngoái.
Phủ định
She didn't know about the blood donation campaign last month.
Cô ấy đã không biết về chiến dịch hiến máu tháng trước.
Nghi vấn
Did you participate in the blood donation drive last weekend?
Bạn có tham gia đợt hiến máu cuối tuần trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blood donation".

Ngày Hiến Máu Thế Giới (World Blood Donor Day)

Ngày 14 tháng 6 hàng năm được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) chọn làm Ngày Hiến Máu Thế Giới. Đây là dịp để tôn vinh những người hiến máu tình nguyện và nâng cao nhận thức toàn cầu về sự cần thiết của máu an toàn cho y tế.

Nguyên Tắc Hiến Máu Tình Nguyện Không Trả Tiền

Ở nhiều quốc gia phương Tây, hệ thống y tế vận hành dựa trên nguyên tắc hiến máu tự nguyện và không trả tiền (voluntary, non-remunerated donation). Điều này được cho là giúp đảm bảo nguồn máu an toàn hơn, vì người hiến tặng hành động vì lòng vị tha chứ không phải vì lợi ích tài chính, giảm thiểu nguy cơ che giấu thông tin sức khỏe.