transient state
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition or phase that is temporary or short-lived.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái hoặc giai đoạn tạm thời, tồn tại trong thời gian ngắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The system entered a transient state during the power surge."
"Hệ thống đi vào trạng thái tạm thời trong suốt sự cố tăng điện áp."
-
"The chemical reaction proceeds through a transient state before reaching equilibrium."
"Phản ứng hóa học diễn ra thông qua một trạng thái tạm thời trước khi đạt đến trạng thái cân bằng."
-
"The signal experienced a transient state due to interference."
"Tín hiệu trải qua một trạng thái tạm thời do nhiễu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | transient | tạm thời, thoáng qua, phù du |
| Noun | transient | người/vật tạm trú; hiện tượng thoáng qua |
| Noun | transience | tính tạm thời, sự phù du |
| Noun | state | trạng thái, tình trạng; tiểu bang, quốc gia |
| Verb | state | nêu rõ, phát biểu, tuyên bố |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'transient state' thường được dùng để mô tả một hệ thống hoặc một quá trình đang trong giai đoạn chuyển đổi giữa hai trạng thái ổn định. Nó nhấn mạnh tính chất không ổn định và tạm thời của giai đoạn này. Khác với 'temporary state' có nghĩa rộng hơn, 'transient state' thường liên quan đến các hệ thống và quá trình khoa học, kỹ thuật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brief brief transient state (trạng thái chuyển tiếp ngắn ngủi)
-
initial initial transient state (trạng thái chuyển tiếp ban đầu)
-
unstable unstable transient state (trạng thái chuyển tiếp không ổn định)
-
electrical electrical transient state (trạng thái quá độ điện)
-
enter enter a transient state (đi vào trạng thái chuyển tiếp)
-
reach reach a transient state (đạt đến trạng thái chuyển tiếp)
-
remain in remain in a transient state (duy trì ở trạng thái chuyển tiếp)
-
experience experience a transient state (trải qua trạng thái chuyển tiếp)
-
in a in a transient state (trong trạng thái chuyển tiếp/quá độ)
Idioms
-
in a transient state
trong một trạng thái chuyển tiếp, tạm thời, không ổn định
"The system is currently in a transient state before reaching its equilibrium."
(Hệ thống hiện đang trong một trạng thái chuyển tiếp trước khi đạt đến trạng thái cân bằng.)
-
pass through a transient state
trải qua một trạng thái chuyển tiếp
"Every developing country must pass through a transient state of economic reform."
(Mọi quốc gia đang phát triển đều phải trải qua một trạng thái chuyển tiếp của cải cách kinh tế.)
-
exit a transient state
thoát khỏi trạng thái chuyển tiếp
"The circuit finally exited its transient state and settled."
(Mạch điện cuối cùng đã thoát khỏi trạng thái quá độ và ổn định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
transient state
noun phraseMột trạng thái hoặc giai đoạn tạm thời, tồn tại trong thời gian ngắn.
"The system entered a transient state during the power surge."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The process's transient state made it difficult to analyze. |
Trạng thái chuyển tiếp của quy trình khiến việc phân tích trở nên khó khăn. |
| Phủ định | The system's transient nature isn't always a problem; sometimes it's a feature. |
Bản chất phù du của hệ thống không phải lúc nào cũng là một vấn đề; đôi khi nó là một tính năng. |
| Nghi vấn | Is the data's transient storage location causing any security concerns? |
Vị trí lưu trữ tạm thời của dữ liệu có gây ra bất kỳ lo ngại nào về bảo mật không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to believe that happiness was a transient state, always fleeting. |
Cô ấy từng tin rằng hạnh phúc là một trạng thái nhất thời, luôn luôn phù du. |
| Phủ định | He didn't use to think about the transient nature of life when he was younger. |
Anh ấy đã không từng nghĩ về bản chất phù du của cuộc sống khi anh ấy còn trẻ. |
| Nghi vấn | Did you use to consider your feelings a transient state, something that would pass quickly? |
Bạn đã từng coi cảm xúc của mình là một trạng thái nhất thời, một thứ gì đó sẽ trôi qua nhanh chóng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transient state".
