(Top Banner Ad)
fleetingly
C1
Adverb C1 Chung (General)

fleetingly

UK: /ˈfliːtɪŋli/ • US: /ˈfliːtɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

thoáng qua nhanh chóng chớp nhoáng trong chốc lát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

For a very short time; briefly.

Vietnamese Meaning

Một cách rất ngắn gọn; thoáng qua; nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I saw him only fleetingly."

    "Tôi chỉ thoáng thấy anh ấy."

  • "The image flashed fleetingly across the screen."

    "Hình ảnh vụt qua màn hình một cách nhanh chóng."

  • "She remembered her childhood fleetingly."

    "Cô thoáng nhớ về tuổi thơ của mình."

  • "A smile crossed his face fleetingly."

    "Một nụ cười thoáng qua trên khuôn mặt anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flee Chạy trốn, bỏ chạy
Adjective fleeting Thoáng qua, phù du, mau qua
Noun fleetingness Tính phù du, tính thoáng qua
Adverb fleetingly Một cách thoáng qua, chốc lát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
flēon
Middle English
fleen
English
flee
English
fleeting
English
fleetingly

Nguồn gốc của sự thoáng qua

Từ 'fleetingly' bắt nguồn từ động từ cổ tiếng Anh 'flēon', có nghĩa là 'chạy trốn' hoặc 'bay đi'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển để mô tả thứ gì đó diễn ra nhanh chóng, thoáng qua, như một cái bóng chạy trốn khỏi ánh sáng. Việc thêm hậu tố '-ly' biến nó thành trạng từ, nhấn mạnh tính chất ngắn ngủi của khoảnh khắc hoặc hành động.

Usage Note

Từ 'fleetingly' diễn tả một hành động hoặc trải nghiệm xảy ra trong một khoảng thời gian rất ngắn, nhấn mạnh tính tạm thời và nhanh chóng biến mất của nó. Nó thường được sử dụng để mô tả ký ức, cảm xúc, hoặc các sự kiện diễn ra chớp nhoáng. Khác với 'briefly' (ngắn gọn), 'fleetingly' mang sắc thái nhấn mạnh về sự thoáng qua và khó nắm bắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fleetingly
  • appear appear fleetingly
    (xuất hiện thoáng qua)
  • glimpse glimpse fleetingly
    (thoáng thấy)
  • smile smile fleetingly
    (mỉm cười thoáng qua)
  • remember remember fleetingly
    (nhớ một cách mơ hồ/chốc lát)
  • pause pause fleetingly
    (tạm dừng chốc lát)
Adverb + fleetingly
  • only only fleetingly
    (chỉ thoáng qua/chỉ trong chốc lát)
  • briefly briefly and fleetingly
    (ngắn ngủi và thoáng qua)

Idioms

  • only fleetingly

    Chỉ trong chốc lát, chỉ thoáng qua (nhấn mạnh sự ngắn ngủi)

    "He remembered her face only fleetingly, a blurred image."

    (Anh ấy chỉ nhớ thoáng qua khuôn mặt cô, một hình ảnh mờ nhạt.)

  • catch (something) fleetingly

    Thoáng thấy/nghe/cảm nhận được điều gì đó một cách nhanh chóng và không rõ ràng

    "I caught a glimpse of the deer fleetingly before it disappeared into the woods."

    (Tôi thoáng thấy con hươu một chốc trước khi nó biến mất vào rừng.)

  • experience something fleetingly

    Trải nghiệm điều gì đó trong một khoảng thời gian rất ngắn

    "Happiness can be experienced fleetingly in small moments."

    (Hạnh phúc có thể được trải nghiệm thoáng qua trong những khoảnh khắc nhỏ bé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fleetingly

Adverb
Lật mặt

Một cách rất ngắn gọn; thoáng qua; nhanh chóng.

"I saw him only fleetingly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fleetingly".

Khái niệm 'Carpe Diem' và khoảnh khắc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là triết học và văn học, từ 'fleetingly' thường gắn liền với khái niệm 'Carpe Diem' (nắm bắt khoảnh khắc). Nó nhắc nhở con người về sự phù du của thời gian và các trải nghiệm, khuyến khích chúng ta trân trọng từng giây phút hiện tại trước khi chúng trôi qua một cách nhanh chóng. Cuộc sống, niềm vui, nỗi buồn, và thậm chí cả sự tồn tại của chúng ta đều được xem là những điều diễn ra 'fleetingly'.

Vẻ đẹp thoáng qua và nghệ thuật

Nhiều tác phẩm nghệ thuật, từ thơ ca đến hội họa, thường khám phá ý nghĩa của những vẻ đẹp và cảm xúc tồn tại 'fleetingly'. Ví dụ, một ánh nắng buổi chiều tà hay một nụ cười bất chợt đều là những khoảnh khắc đẹp nhưng mau chóng biến mất, tạo nên cảm giác luyến tiếc và sự trân trọng đặc biệt. Nó phản ánh một phần quan điểm về cuộc sống và cái chết, nơi mọi thứ đều có thời hạn của nó.