(Top Banner Ad)
vacuum tube
C1
noun C1 Electronics

vacuum tube

UK: /ˈvækjʊəm tjuːb/ • US: /ˈvækjuːm tuːb/

Nghĩa tiếng Việt

đèn điện tử chân không ống chân không
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electron tube evacuated of air and used to control, amplify, or generate electric signals.

Vietnamese Meaning

Ống chân không, một loại đèn điện tử đã được hút hết không khí và được sử dụng để điều khiển, khuếch đại hoặc tạo ra các tín hiệu điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Early computers relied heavily on vacuum tubes."

    "Những chiếc máy tính đời đầu phụ thuộc rất nhiều vào ống chân không."

  • "The old radio still works because it uses vacuum tubes."

    "Chiếc radio cũ vẫn hoạt động vì nó sử dụng ống chân không."

  • "Vacuum tubes are fragile and can easily burn out."

    "Ống chân không rất dễ vỡ và có thể dễ dàng bị cháy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vacuum chân không, khoảng trống; máy hút bụi
Verb vacuum hút bụi, tạo chân không
Noun tube ống, tuýp (kem đánh răng); tàu điện ngầm (Anh)
Verb tube lắp ống, tạo thành ống
Adjective tubular hình ống, dạng ống
Noun electron tube đèn điện tử (một tên gọi khác của bóng chân không)
Noun valve van; đèn điện tử (nghĩa bóng chân không trong tiếng Anh-Anh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Electronics

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vacuus
English
vacuum
Latin
tubus
Old French
tube
English
tube
English Compound
vacuum tube

Sự ra đời của một kỷ nguyên điện tử

Bóng chân không, hay đèn điện tử, là một thành phần điện tử quan trọng vào đầu thế kỷ 20. Nó được phát triển để khuếch đại tín hiệu điện tử và điều khiển dòng điện trong môi trường chân không, mở đường cho sự ra đời của radio, truyền hình và máy tính đầu tiên. Khái niệm "vacuum" (chân không) và "tube" (ống) mô tả chính xác cấu tạo của nó: một ống thủy tinh chứa các điện cực trong môi trường không khí đã được hút ra.

Usage Note

Vacuum tubes were a fundamental component of electronic devices before the advent of transistors. They are still used in certain specialized applications, such as high-power amplifiers and some audio equipment due to their unique sonic characteristics. The term implies the absence of air within the tube, which is crucial for the movement of electrons.

Prepositions

in with

"in" describes location or context (e.g., 'Vacuum tubes were used in early radios'). "with" describes its usage as a component (e.g., 'The device is equipped with a vacuum tube').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vacuum tube
  • old old vacuum tube
    (bóng chân không cũ)
  • faulty faulty vacuum tube
    (bóng chân không bị lỗi)
  • miniature miniature vacuum tube
    (bóng chân không thu nhỏ)
  • glowing glowing vacuum tube
    (bóng chân không phát sáng)
  • early early vacuum tube
    (bóng chân không đời đầu)
Verb + vacuum tube
  • replace replace a vacuum tube
    (thay bóng chân không)
  • test test a vacuum tube
    (kiểm tra bóng chân không)
  • develop develop vacuum tubes
    (phát triển bóng chân không)
  • use use vacuum tubes
    (sử dụng bóng chân không)
Vacuum tube + Noun
  • amplifier vacuum tube amplifier
    (bộ khuếch đại bóng chân không/đèn)
  • radio vacuum tube radio
    (radio dùng bóng chân không)
  • computer vacuum tube computer
    (máy tính dùng bóng chân không)
  • technology vacuum tube technology
    (công nghệ bóng chân không)
  • era vacuum tube era
    (kỷ nguyên bóng chân không)

Idioms

  • the vacuum tube era

    kỷ nguyên bóng chân không (thời kỳ mà bóng chân không là công nghệ điện tử chủ đạo)

    "Before transistors, we were in the vacuum tube era of computing."

    (Trước khi có bóng bán dẫn, chúng ta đã ở trong kỷ nguyên máy tính dùng bóng chân không.)

  • tube sound

    âm thanh đèn (chất âm đặc trưng của thiết bị dùng bóng chân không, thường được coi là ấm áp và tự nhiên hơn)

    "Many audiophiles prefer the warm tube sound of vintage amplifiers."

    (Nhiều tín đồ âm thanh thích chất âm đèn ấm áp của các bộ khuếch đại cổ điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vacuum tube

noun
Lật mặt

Ống chân không, một loại đèn điện tử đã được hút hết không khí và được sử dụng để điều khiển, khuếch đại hoặc tạo ra các tín hiệu điện.

"Early computers relied heavily on vacuum tubes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the transistor, the radio, a complex device, used a vacuum tube to amplify signals.
Trước bóng bán dẫn, radio, một thiết bị phức tạp, sử dụng đèn điện tử chân không để khuếch đại tín hiệu.
Phủ định
Unlike modern electronics, which rely on semiconductors, the old television, unfortunately, did not operate without a vacuum tube.
Không giống như điện tử hiện đại, vốn dựa trên chất bán dẫn, chiếc tivi cũ, thật không may, không hoạt động nếu không có đèn điện tử chân không.
Nghi vấn
Professor, does this old amplifier, despite its age, still use a vacuum tube?
Thưa giáo sư, bộ khuếch đại cũ này, dù đã cũ, vẫn sử dụng đèn điện tử chân không phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vacuum tube".

Nền tảng của kỷ nguyên điện tử hiện đại

Bóng chân không là trái tim của mọi thiết bị điện tử từ đầu thế kỷ 20 cho đến giữa những năm 1960, bao gồm radio, truyền hình, hệ thống radar và những chiếc máy tính kỹ thuật số đầu tiên. Sự phát minh ra bóng bán dẫn (transistor) vào năm 1947 đã dần thay thế bóng chân không vì kích thước nhỏ hơn, hiệu suất cao hơn và ít tiêu thụ năng lượng hơn. Tuy nhiên, bóng chân không vẫn được các tín đồ âm thanh (audiophile) ưa chuộng vì đặc tính âm thanh "ấm áp" và "tự nhiên" mà chúng mang lại cho các bộ khuếch đại âm thanh (amply đèn).