broadcaster
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who announces on radio or television.
Vietnamese Meaning
Một người thông báo trên đài phát thanh hoặc truyền hình; phát thanh viên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The broadcaster announced the election results."
"Phát thanh viên đã thông báo kết quả bầu cử."
-
"She is a popular sports broadcaster."
"Cô ấy là một phát thanh viên thể thao nổi tiếng."
-
"Many broadcasters are struggling to adapt to the digital age."
"Nhiều đài truyền hình đang phải vật lộn để thích nghi với thời đại kỹ thuật số."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | broadcast | phát sóng, truyền tin |
| Noun | broadcasting | ngành phát thanh truyền hình |
| Adjective | broad | rộng rãi, bao quát |
| Noun | broadcast | chương trình phát sóng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'broadcaster' chỉ người làm việc trong ngành phát thanh và truyền hình, có vai trò truyền tải thông tin đến khán giả. Khác với 'reporter' (phóng viên) thường thu thập thông tin, 'broadcaster' tập trung vào việc phát sóng thông tin đó.
Prepositions
'Broadcaster on' thường được sử dụng để chỉ đài hoặc kênh mà người phát thanh viên làm việc: 'He is a broadcaster on BBC News.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
public public broadcaster (đài phát thanh/truyền hình công cộng)
-
veteran veteran broadcaster (phát thanh viên kỳ cựu)
-
commercial commercial broadcaster (đài truyền hình thương mại)
-
radio radio broadcaster (người dẫn chương trình radio)
-
sports sports broadcaster (bình luận viên thể thao)
Idioms
-
Veteran broadcaster
Một người có bề dày kinh nghiệm trong ngành phát thanh truyền hình
"David Attenborough is a veteran broadcaster loved by millions."
(David Attenborough là một phát thanh viên kỳ cựu được hàng triệu người yêu mến.)
-
Broadcaster of the year
Danh hiệu dành cho người dẫn chương trình xuất sắc nhất năm
"She was nominated for the Broadcaster of the Year award."
(Cô ấy đã được đề cử cho giải thưởng Phát thanh viên của năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
broadcaster
NounMột người thông báo trên đài phát thanh hoặc truyền hình; phát thanh viên.
"The broadcaster announced the election results."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The news anchor smiled warmly because the broadcaster told her that her ratings were up. |
Người dẫn chương trình tin tức mỉm cười ấm áp vì nhà đài nói với cô ấy rằng tỷ lệ người xem của cô ấy đã tăng lên. |
| Phủ định | Although he aspired to be a famous broadcaster, he wasn't hired after he flunked his audition. |
Mặc dù anh ấy khao khát trở thành một phát thanh viên nổi tiếng, nhưng anh ấy đã không được thuê sau khi trượt buổi thử giọng. |
| Nghi vấn | Since she's a well-known broadcaster, does she receive a lot of fan mail? |
Vì cô ấy là một phát thanh viên nổi tiếng, cô ấy có nhận được nhiều thư của người hâm mộ không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a broadcaster reports inaccurate information, they lose credibility. |
Nếu một người phát thanh viên đưa tin không chính xác, họ sẽ mất uy tín. |
| Phủ định | If a broadcaster doesn't verify their sources, they don't maintain a good reputation. |
Nếu một người phát thanh viên không xác minh nguồn tin của họ, họ sẽ không duy trì được danh tiếng tốt. |
| Nghi vấn | If a broadcaster breaks the law, does their station get fined? |
Nếu một người phát thanh viên vi phạm pháp luật, đài của họ có bị phạt không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The broadcaster announced the news, didn't he? |
Người phát thanh viên đã thông báo tin tức, phải không? |
| Phủ định | That broadcaster isn't very popular, is he? |
Người phát thanh viên đó không nổi tiếng lắm, phải không? |
| Nghi vấn | Broadcasters are often biased, aren't they? |
Những người làm phát thanh thường thiên vị, phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The broadcaster's opinion on the matter was highly influential. |
Ý kiến của người phát thanh viên về vấn đề này có ảnh hưởng rất lớn. |
| Phủ định | That broadcaster's report wasn't based on factual evidence. |
Bản tin của người phát thanh viên đó không dựa trên bằng chứng thực tế. |
| Nghi vấn | Is that broadcaster's show really as popular as they say? |
Chương trình của người phát thanh viên đó có thực sự nổi tiếng như họ nói không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broadcaster".
