(Top Banner Ad)
broadcaster
B2
Noun B2 Truyền thông, Báo chí

broadcaster

UK: /ˈbrɔːdkɑːstər/ • US: /ˈbrɔːdkæstər/

Nghĩa tiếng Việt

phát thanh viên đài truyền hình đài phát thanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who announces on radio or television.

Vietnamese Meaning

Một người thông báo trên đài phát thanh hoặc truyền hình; phát thanh viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The broadcaster announced the election results."

    "Phát thanh viên đã thông báo kết quả bầu cử."

  • "She is a popular sports broadcaster."

    "Cô ấy là một phát thanh viên thể thao nổi tiếng."

  • "Many broadcasters are struggling to adapt to the digital age."

    "Nhiều đài truyền hình đang phải vật lộn để thích nghi với thời đại kỹ thuật số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb broadcast phát sóng, truyền tin
Noun broadcasting ngành phát thanh truyền hình
Adjective broad rộng rãi, bao quát
Noun broadcast chương trình phát sóng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
brād
Old Norse
kasta
Middle English
broadcasten
Modern English
broadcaster

Từ đồng ruộng đến phòng thu

Nguyên thủy, 'broadcast' là một thuật ngữ nông nghiệp có nghĩa là gieo hạt bằng cách rải rộng tay thay vì gieo theo hàng. Đến năm 1920, với sự ra đời của radio, từ này được mượn để mô tả việc gửi tín hiệu đến mọi hướng cho tất cả mọi người cùng nghe, và 'broadcaster' ra đời để chỉ người hoặc tổ chức thực hiện việc đó.

Usage Note

Từ 'broadcaster' chỉ người làm việc trong ngành phát thanh và truyền hình, có vai trò truyền tải thông tin đến khán giả. Khác với 'reporter' (phóng viên) thường thu thập thông tin, 'broadcaster' tập trung vào việc phát sóng thông tin đó.

Prepositions

on

'Broadcaster on' thường được sử dụng để chỉ đài hoặc kênh mà người phát thanh viên làm việc: 'He is a broadcaster on BBC News.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + broadcaster
  • public public broadcaster
    (đài phát thanh/truyền hình công cộng)
  • veteran veteran broadcaster
    (phát thanh viên kỳ cựu)
  • commercial commercial broadcaster
    (đài truyền hình thương mại)
Noun + broadcaster
  • radio radio broadcaster
    (người dẫn chương trình radio)
  • sports sports broadcaster
    (bình luận viên thể thao)

Idioms

  • Veteran broadcaster

    Một người có bề dày kinh nghiệm trong ngành phát thanh truyền hình

    "David Attenborough is a veteran broadcaster loved by millions."

    (David Attenborough là một phát thanh viên kỳ cựu được hàng triệu người yêu mến.)

  • Broadcaster of the year

    Danh hiệu dành cho người dẫn chương trình xuất sắc nhất năm

    "She was nominated for the Broadcaster of the Year award."

    (Cô ấy đã được đề cử cho giải thưởng Phát thanh viên của năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

broadcaster

Noun
Lật mặt

Một người thông báo trên đài phát thanh hoặc truyền hình; phát thanh viên.

"The broadcaster announced the election results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news anchor smiled warmly because the broadcaster told her that her ratings were up.
Người dẫn chương trình tin tức mỉm cười ấm áp vì nhà đài nói với cô ấy rằng tỷ lệ người xem của cô ấy đã tăng lên.
Phủ định
Although he aspired to be a famous broadcaster, he wasn't hired after he flunked his audition.
Mặc dù anh ấy khao khát trở thành một phát thanh viên nổi tiếng, nhưng anh ấy đã không được thuê sau khi trượt buổi thử giọng.
Nghi vấn
Since she's a well-known broadcaster, does she receive a lot of fan mail?
Vì cô ấy là một phát thanh viên nổi tiếng, cô ấy có nhận được nhiều thư của người hâm mộ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a broadcaster reports inaccurate information, they lose credibility.
Nếu một người phát thanh viên đưa tin không chính xác, họ sẽ mất uy tín.
Phủ định
If a broadcaster doesn't verify their sources, they don't maintain a good reputation.
Nếu một người phát thanh viên không xác minh nguồn tin của họ, họ sẽ không duy trì được danh tiếng tốt.
Nghi vấn
If a broadcaster breaks the law, does their station get fined?
Nếu một người phát thanh viên vi phạm pháp luật, đài của họ có bị phạt không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The broadcaster announced the news, didn't he?
Người phát thanh viên đã thông báo tin tức, phải không?
Phủ định
That broadcaster isn't very popular, is he?
Người phát thanh viên đó không nổi tiếng lắm, phải không?
Nghi vấn
Broadcasters are often biased, aren't they?
Những người làm phát thanh thường thiên vị, phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The broadcaster's opinion on the matter was highly influential.
Ý kiến của người phát thanh viên về vấn đề này có ảnh hưởng rất lớn.
Phủ định
That broadcaster's report wasn't based on factual evidence.
Bản tin của người phát thanh viên đó không dựa trên bằng chứng thực tế.
Nghi vấn
Is that broadcaster's show really as popular as they say?
Chương trình của người phát thanh viên đó có thực sự nổi tiếng như họ nói không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broadcaster".

Mô hình Đài công cộng (Public Broadcaster)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Anh với BBC, 'public broadcaster' là một khái niệm văn hóa quan trọng. Họ không hoạt động vì lợi nhuận hay quảng cáo mà bằng ngân sách nhà nước hoặc phí giấy phép từ người dân, nhằm cung cấp thông tin khách quan và giáo dục.

Sự chuyển dịch sang kỹ thuật số

Trong văn hóa hiện đại, khái niệm 'broadcaster' không còn gói gọn trong các đài truyền hình lớn. Với sự bùng nổ của YouTube và Podcast, bất kỳ cá nhân nào có sức ảnh hưởng và sản xuất nội dung số đều có thể được coi là một kiểu broadcaster mới.