(Top Banner Ad)
transubstantiation
C2
danh từ C2 Tôn giáo, Thần học

transubstantiation

UK: /trænsəbˌstænʃɪˈeɪʃən/ • US: /trænsəbˌstænʃiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự biến đổi bản thể biến thể
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In Christian theology, the conversion of the substance of the Eucharistic elements into the body and blood of Christ at consecration, only the appearances of bread and wine still remaining.

Vietnamese Meaning

Trong thần học Kit giáo, sự biến đổi chất của các yếu tố Thánh Thể thành Mình và Máu của Chúa Kitô trong nghi lễ thánh hiến, chỉ còn lại hình dạng bên ngoài của bánh và rượu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Catholic Church teaches the doctrine of transubstantiation."

    "Giáo hội Công giáo dạy giáo lý về sự biến đổi bản thể."

  • "The priest performed the transubstantiation during the Mass."

    "Linh mục thực hiện sự biến đổi bản thể trong Thánh lễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transubstantiate biến đổi bản thể, biến đổi thực chất (trong Thánh Lễ)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Thần học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans-
Latin
substantia
Late Latin
transubstantiatio
Old French
transsubstanciation
Middle English
transubstanciacion
English
transubstantiation

Nguồn gốc từ La-tinh và ý nghĩa thần học

Từ 'transubstantiation' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với 'trans-' nghĩa là 'thay đổi', 'chuyển đổi' và 'substantia' nghĩa là 'bản chất' hoặc 'thực chất'. Nó được phát triển trong thần học Kitô giáo để mô tả niềm tin rằng bánh mì và rượu nho trong nghi lễ Thánh Thể thực sự biến đổi thành Mình và Máu Chúa Giê-su Ki-tô, trong khi hình thức bên ngoài (hình thái) của chúng vẫn không thay đổi. Khái niệm này trở thành một giáo lý trọng tâm trong Công giáo La Mã.

Usage Note

Từ này đặc biệt quan trọng trong thần học Công giáo Rôma. Nó mô tả một sự biến đổi thực sự và căn bản, không chỉ là biểu tượng. Cần phân biệt với các quan điểm khác như 'consubstantiation' (bánh và rượu cùng tồn tại với Mình và Máu Chúa Kitô) hoặc quan điểm mang tính biểu tượng.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ đối tượng bị biến đổi. Ví dụ: 'the doctrine of transubstantiation of bread and wine'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + transubstantiation
  • believe in believe in transubstantiation
    (tin vào sự biến đổi bản thể)
  • deny deny transubstantiation
    (phủ nhận sự biến đổi bản thể)
  • affirm affirm transubstantiation
    (khẳng định sự biến đổi bản thể)
  • teach teach transubstantiation
    (giảng dạy về sự biến đổi bản thể)
Adjective + transubstantiation
  • real real transubstantiation
    (sự biến đổi bản thể thực sự)
  • literal literal transubstantiation
    (sự biến đổi bản thể theo nghĩa đen)
  • Catholic Catholic transubstantiation
    (sự biến đổi bản thể Công giáo)
  • theological theological transubstantiation
    (sự biến đổi bản thể về mặt thần học)
Noun + of + transubstantiation
  • doctrine the doctrine of transubstantiation
    (giáo lý biến đổi bản thể)
  • mystery the mystery of transubstantiation
    (mầu nhiệm biến đổi bản thể)
  • concept the concept of transubstantiation
    (khái niệm biến đổi bản thể)

Idioms

  • the doctrine of transubstantiation

    giáo lý về sự biến đổi bản thể (trong Công giáo)

    "The Catholic Church firmly upholds the doctrine of transubstantiation."

    (Giáo hội Công giáo kiên quyết duy trì giáo lý về sự biến đổi bản thể.)

  • belief in transubstantiation

    niềm tin vào sự biến đổi bản thể

    "For many Catholics, belief in transubstantiation is central to their faith."

    (Đối với nhiều người Công giáo, niềm tin vào sự biến đổi bản thể là trọng tâm của đức tin của họ.)

  • deny transubstantiation

    phủ nhận sự biến đổi bản thể

    "During the Reformation, many Protestant reformers denied transubstantiation."

    (Trong thời Cải cách Tin lành, nhiều nhà cải cách Tin lành đã phủ nhận sự biến đổi bản thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transubstantiation

danh từ
Lật mặt

Trong thần học Kit giáo, sự biến đổi chất của các yếu tố Thánh Thể thành Mình và Máu của Chúa Kitô trong nghi lễ thánh hiến, chỉ còn lại hình dạng bên ngoài của bánh và rượu.

"The Catholic Church teaches the doctrine of transubstantiation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people understood transubstantiation better, they would appreciate the Eucharist more deeply.
Nếu mọi người hiểu rõ hơn về sự biến thể bản thể, họ sẽ trân trọng Thánh Thể hơn.
Phủ định
If the Church didn't believe in transubstantiation, the Mass wouldn't be such a central ceremony.
Nếu Giáo hội không tin vào sự biến thể bản thể, Thánh Lễ sẽ không phải là một nghi lễ trung tâm như vậy.
Nghi vấn
Would the theological debate be less intense if the concept of transubstantiation were simpler to grasp?
Liệu cuộc tranh luận thần học có bớt căng thẳng hơn nếu khái niệm về sự biến thể bản thể dễ nắm bắt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transubstantiation".

Thánh Lễ và Bí tích Thánh Thể

Trong Công giáo La Mã, 'transubstantiation' là một giáo lý cốt lõi liên quan đến Bí tích Thánh Thể, phần trung tâm của Thánh Lễ. Giáo lý này tuyên bố rằng trong khi bánh mì và rượu nho vẫn giữ nguyên hình thức bên ngoài (màu sắc, mùi vị, kết cấu), bản thể thực sự của chúng đã được biến đổi thành Mình và Máu Chúa Giê-su Ki-tô bởi quyền năng của Chúa Thánh Thần qua lời truyền phép của linh mục. Đây là một mầu nhiệm đức tin sâu sắc.

Tranh cãi trong Cải cách Tin lành

Khái niệm 'transubstantiation' là một trong những điểm tranh cãi lớn nhất giữa Công giáo và các giáo phái Tin lành trong thời kỳ Cải cách. Trong khi Công giáo khẳng định sự biến đổi bản thể thực sự, nhiều nhà cải cách Tin lành (như Martin Luther và John Calvin) đã đề xuất các cách giải thích khác về sự hiện diện của Chúa Ki-tô trong Thánh Thể, như 'hiện diện thực sự' (real presence) mà không cần biến đổi bản thể, hoặc chỉ là biểu tượng.