(Top Banner Ad)
accident
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Y học

accident

UK: /ˈæksɪdənt/ • US: /ˈæksɪdənt/

Nghĩa tiếng Việt

tai nạn sự cố vụ tai nạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event that happens by chance or that is the result of carelessness.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện xảy ra do ngẫu nhiên hoặc là kết quả của sự bất cẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had an accident while driving to work."

    "Cô ấy bị tai nạn khi lái xe đi làm."

  • "The car accident caused a major traffic jam."

    "Vụ tai nạn xe hơi gây ra một vụ kẹt xe lớn."

  • "He reported the accident to the police."

    "Anh ấy đã báo cáo vụ tai nạn cho cảnh sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective accidental Tình cờ, ngẫu nhiên, không có chủ ý.
Adverb accidentally Một cách tình cờ, vô tình.
Adjective accident-prone Dễ gặp tai nạn, hay gặp xui xẻo.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accidere ('to happen, to befall')
Old French
accident
Middle English
accident

Một cú ngã bất ngờ

Từ 'accident' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'accidere', có nghĩa là 'xảy ra, rơi vào'. Gốc của nó là 'cadere', nghĩa là 'ngã'. Vì vậy, một 'accident' ban đầu mang ý nghĩa là một sự kiện bất ngờ 'rơi' xuống bạn, giống như một vật thể từ trên trời rơi xuống một cách không báo trước.

Usage Note

Từ 'accident' thường chỉ một sự kiện không mong muốn, gây ra thiệt hại hoặc thương tích. Nó khác với 'incident' ở chỗ 'incident' có thể không gây ra thiệt hại hoặc thương tích. 'Mistake' là một lỗi do sơ suất, nhưng không nhất thiết là một tai nạn.

Prepositions

in by

In an accident: xảy ra trong một tai nạn (ví dụ: He was injured in an accident). By accident: một cách tình cờ, ngẫu nhiên (ví dụ: I found it by accident).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + accident
  • serious accident
    (tai nạn nghiêm trọng)
  • fatal accident
    (tai nạn chết người)
  • terrible accident
    (tai nạn kinh hoàng)
  • minor accident
    (tai nạn nhỏ, va chạm nhẹ)
Verb + accident
  • have an accident
    (bị tai nạn)
  • cause an accident
    (gây ra tai nạn)
  • prevent an accident
    (ngăn ngừa tai nạn)
  • witness an accident
    (chứng kiến một vụ tai nạn)
accident + Noun
  • accident victim
    (nạn nhân tai nạn)
  • accident scene
    (hiện trường vụ tai nạn)
  • accident report
    (biên bản tai nạn)
Preposition + accident
  • by accident
    (tình cờ, vô ý)
  • an accident at work
    (tai nạn lao động)

Idioms

  • an accident waiting to happen

    Một tình huống rõ ràng là nguy hiểm và chắc chắn sẽ sớm gây ra tai nạn hoặc vấn đề.

    "That old rusty balcony is an accident waiting to happen."

    (Cái ban công cũ kỹ han gỉ đó sớm muộn gì cũng gây ra tai nạn.)

  • accidents will happen

    Một câu nói dùng để an ủi ai đó rằng những sự cố nhỏ hoặc sai lầm là điều không thể tránh khỏi trong cuộc sống.

    "Don't worry about spilling the coffee. Accidents will happen."

    (Đừng lo về việc làm đổ cà phê. Chuyện rủi ro nhỏ là khó tránh khỏi mà.)

  • there are no accidents

    Một câu nói mang tính triết lý, có nghĩa là mọi chuyện xảy ra đều có lý do hoặc mục đích, không phải là ngẫu nhiên.

    "I believe we were meant to meet. There are no accidents."

    (Tôi tin rằng chúng ta gặp nhau là do định mệnh. Không có gì là ngẫu nhiên cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accident

danh từ
Lật mặt

Một sự kiện xảy ra do ngẫu nhiên hoặc là kết quả của sự bất cẩn.

"She had an accident while driving to work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accident".

Luật 'Người Samari nhân hậu' (Good Samaritan Laws)

Ở nhiều nước phương Tây, luật 'Người Samari nhân hậu' bảo vệ những người qua đường cố gắng giúp đỡ người bị nạn. Luật này miễn trừ trách nhiệm pháp lý cho họ nếu hành động giúp đỡ vô tình gây thêm tổn thương, miễn là họ hành động một cách hợp lý và có thiện chí. Điều này khuyến khích mọi người giúp đỡ tại hiện trường tai nạn mà không sợ bị kiện.

Báo cáo Tai nạn & Bảo hiểm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc lập biên bản cảnh sát và trao đổi thông tin bảo hiểm ngay sau một vụ tai nạn giao thông (dù là nhỏ nhất) là một thủ tục tiêu chuẩn và cực kỳ quan trọng. Việc này không chỉ để xác định lỗi mà còn là nền tảng cho các yêu cầu bồi thường bảo hiểm phức tạp sau này.