accident
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An event that happens by chance or that is the result of carelessness.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện xảy ra do ngẫu nhiên hoặc là kết quả của sự bất cẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had an accident while driving to work."
"Cô ấy bị tai nạn khi lái xe đi làm."
-
"The car accident caused a major traffic jam."
"Vụ tai nạn xe hơi gây ra một vụ kẹt xe lớn."
-
"He reported the accident to the police."
"Anh ấy đã báo cáo vụ tai nạn cho cảnh sát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | accidental | Tình cờ, ngẫu nhiên, không có chủ ý. |
| Adverb | accidentally | Một cách tình cờ, vô tình. |
| Adjective | accident-prone | Dễ gặp tai nạn, hay gặp xui xẻo. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'accident' thường chỉ một sự kiện không mong muốn, gây ra thiệt hại hoặc thương tích. Nó khác với 'incident' ở chỗ 'incident' có thể không gây ra thiệt hại hoặc thương tích. 'Mistake' là một lỗi do sơ suất, nhưng không nhất thiết là một tai nạn.
Prepositions
In an accident: xảy ra trong một tai nạn (ví dụ: He was injured in an accident). By accident: một cách tình cờ, ngẫu nhiên (ví dụ: I found it by accident).
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious accident (tai nạn nghiêm trọng)
-
fatal accident (tai nạn chết người)
-
terrible accident (tai nạn kinh hoàng)
-
minor accident (tai nạn nhỏ, va chạm nhẹ)
-
have an accident (bị tai nạn)
-
cause an accident (gây ra tai nạn)
-
prevent an accident (ngăn ngừa tai nạn)
-
witness an accident (chứng kiến một vụ tai nạn)
-
accident victim (nạn nhân tai nạn)
-
accident scene (hiện trường vụ tai nạn)
-
accident report (biên bản tai nạn)
-
by accident (tình cờ, vô ý)
-
an accident at work (tai nạn lao động)
Idioms
-
an accident waiting to happen
Một tình huống rõ ràng là nguy hiểm và chắc chắn sẽ sớm gây ra tai nạn hoặc vấn đề.
"That old rusty balcony is an accident waiting to happen."
(Cái ban công cũ kỹ han gỉ đó sớm muộn gì cũng gây ra tai nạn.)
-
accidents will happen
Một câu nói dùng để an ủi ai đó rằng những sự cố nhỏ hoặc sai lầm là điều không thể tránh khỏi trong cuộc sống.
"Don't worry about spilling the coffee. Accidents will happen."
(Đừng lo về việc làm đổ cà phê. Chuyện rủi ro nhỏ là khó tránh khỏi mà.)
-
there are no accidents
Một câu nói mang tính triết lý, có nghĩa là mọi chuyện xảy ra đều có lý do hoặc mục đích, không phải là ngẫu nhiên.
"I believe we were meant to meet. There are no accidents."
(Tôi tin rằng chúng ta gặp nhau là do định mệnh. Không có gì là ngẫu nhiên cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accident
danh từMột sự kiện xảy ra do ngẫu nhiên hoặc là kết quả của sự bất cẩn.
"She had an accident while driving to work."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accident".
