(Top Banner Ad)
transvestite
C1
noun C1 Xã hội học, Tâm lý học, Giới tính học

transvestite

UK: /trænsˈvestaɪt/ • US: /trænsˈvesˌtaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

người mặc đồ trái giới người chuyển giới (theo nghĩa hẹp)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person, typically a man, who derives pleasure from dressing in clothes primarily associated with the opposite sex.

Vietnamese Meaning

Một người, thường là nam giới, cảm thấy thích thú khi mặc quần áo chủ yếu liên quan đến giới tính đối diện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The documentary explored the lives of transvestites and their experiences with societal acceptance."

    "Bộ phim tài liệu khám phá cuộc sống của những người chuyển giới và trải nghiệm của họ với sự chấp nhận của xã hội."

  • "Many transvestites lead perfectly normal lives, with their cross-dressing being a private activity."

    "Nhiều người chuyển giới có một cuộc sống hoàn toàn bình thường, với việc mặc đồ trái giới là một hoạt động riêng tư."

  • "The play featured a character who was a transvestite, exploring the themes of identity and self-expression."

    "Vở kịch có một nhân vật là người chuyển giới, khám phá các chủ đề về bản sắc và sự thể hiện bản thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transvestism
Adjective transvestic

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Giới tính học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans-
Latin
vestire
German
Transvestit
English
transvestite

Nguồn gốc từ 'Transvestite'

Từ 'transvestite' được nhà tình dục học người Đức Magnus Hirschfeld đặt ra vào năm 1910. Nó kết hợp tiền tố 'trans-' từ tiếng Latin có nghĩa là 'vượt qua, thay đổi' và gốc 'vestire' cũng từ tiếng Latin, nghĩa là 'mặc quần áo'. Do đó, từ này mô tả hành vi mặc quần áo của giới tính khác.

Usage Note

Thuật ngữ 'transvestite' đôi khi được xem là lỗi thời hoặc xúc phạm. Cần phân biệt với 'transgender', là thuật ngữ rộng hơn chỉ những người có bản dạng giới khác với giới tính sinh học của họ. Transvestism chủ yếu liên quan đến sở thích ăn mặc, không nhất thiết phản ánh bản dạng giới. Nên sử dụng một cách cẩn trọng và tôn trọng người khác.

Prepositions

as of

Ví dụ:
- 'as': He was described as a transvestite in the article. (Anh ta được mô tả là một người chuyển giới trong bài báo).
- 'of': The study focused on the psychology of transvestites. (Nghiên cứu tập trung vào tâm lý của những người chuyển giới).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + transvestite
  • male male transvestite
    (người đàn ông giả trang thành phụ nữ)
  • female female transvestite
    (người phụ nữ giả trang thành đàn ông)
  • closeted closeted transvestite
    (người giả trang khác giới một cách kín đáo/thầm kín)
  • openly openly transvestite
    (người giả trang khác giới công khai)
  • occasional occasional transvestite
    (người thỉnh thoảng giả trang khác giới)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transvestite

noun
Lật mặt

Một người, thường là nam giới, cảm thấy thích thú khi mặc quần áo chủ yếu liên quan đến giới tính đối diện.

"The documentary explored the lives of transvestites and their experiences with societal acceptance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had known she was a transvestite, he would have still fallen in love with her.
Nếu anh ấy biết cô ấy là một người chuyển giới, anh ấy vẫn sẽ yêu cô ấy.
Phủ định
If they had not discovered that the performer was a transvestite, the show might not have been so controversial.
Nếu họ không phát hiện ra người biểu diễn là một người chuyển giới, buổi biểu diễn có lẽ đã không gây tranh cãi đến vậy.
Nghi vấn
Would the party have been more interesting if a transvestite had been invited?
Liệu bữa tiệc có thú vị hơn nếu một người chuyển giới được mời?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transvestite".

Phân biệt 'Transvestite' và 'Transgender'

Điều quan trọng là phải hiểu sự khác biệt giữa 'transvestite' (người giả trang khác giới) và 'transgender' (người chuyển giới). 'Transvestite' (hay còn gọi là cross-dresser) đề cập đến hành vi mặc quần áo của giới tính đối diện, thường là để giải trí, biểu diễn, hoặc vì cảm giác thoải mái cá nhân, và không nhất thiết liên quan đến bản dạng giới của họ. Ngược lại, 'transgender' đề cập đến những người có bản dạng giới khác với giới tính được chỉ định khi sinh. Một người chuyển giới có thể hoặc không thể giả trang khác giới.

Thay đổi trong thuật ngữ

Trong bối cảnh hiện đại, thuật ngữ 'transvestite' đôi khi được coi là lỗi thời hoặc mang ý nghĩa tiêu cực đối với một số người, đặc biệt khi nó bị nhầm lẫn với người chuyển giới. Thuật ngữ 'cross-dresser' (người giả trang) thường được ưa chuộng hơn để chỉ hành vi mặc quần áo của giới tính khác mà không ám chỉ bản dạng giới.