(Top Banner Ad)
cross-dresser
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Nghiên cứu giới tính

cross-dresser

UK: /ˈkrɒsˌdresər/ • US: /ˈkrɔːsˌdresər/

Nghĩa tiếng Việt

người mặc đồ trái giới người giả gái/giả trai (tùy giới tính của người đó)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who dresses in clothes primarily associated with the opposite sex.

Vietnamese Meaning

Một người mặc quần áo chủ yếu được liên kết với giới tính đối diện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He enjoyed cross-dressing in private, finding it liberating."

    "Anh ấy thích mặc quần áo của phụ nữ một mình, cảm thấy nó giải phóng anh ấy."

  • "Cross-dressers often participate in themed parties and events."

    "Những người mặc quần áo khác giới thường tham gia vào các bữa tiệc và sự kiện theo chủ đề."

  • "Many cross-dressers identify as heterosexual."

    "Nhiều người mặc quần áo khác giới tự nhận mình là người dị tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cross-dress mặc quần áo của giới tính khác
Noun cross-dressing hành động/việc mặc quần áo trái giới tính
Adjective cross-dressed đang mặc đồ của giới tính khác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin/Proto-Indo-European
crucem / drecier
Old English/Middle English
cros / dressen
English (1910s)
cross-dresser

Sự kết hợp giữa hai thế giới

Từ 'cross-dresser' bắt đầu xuất hiện phổ biến vào đầu thế kỷ 20, thay thế dần cho thuật ngữ 'transvestite' mang nặng tính y khoa. Tiền tố 'cross-' có nghĩa là 'vắt ngang' hoặc 'trái ngược', kết hợp với 'dresser' (người mặc đồ), tạo ra một cách gọi trung lập hơn để mô tả việc một người mặc quần áo truyền thống của giới tính khác.

Usage Note

Thuật ngữ 'cross-dresser' thường được dùng để chỉ những người đàn ông mặc quần áo phụ nữ, nhưng cũng có thể áp dụng cho phụ nữ mặc quần áo đàn ông. Điều quan trọng là phải phân biệt cross-dressing với chuyển giới (transgender). Cross-dressing thường liên quan đến biểu hiện giới tính, trong khi chuyển giới liên quan đến bản dạng giới. Cross-dressing không nhất thiết liên quan đến khuynh hướng tình dục. Có những tranh cãi xung quanh các thuật ngữ 'cross-dresser', 'transvestite'. 'Cross-dresser' được coi là ít xúc phạm hơn 'transvestite', mặc dù thuật ngữ sau vẫn được một số người sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cross-dresser
  • male a male cross-dresser
    (một người nam cải trang thành nữ)
  • closet a closet cross-dresser
    (một người cải trang thầm kín (không công khai))
  • professional a professional cross-dresser
    (người cải trang chuyên nghiệp (biểu diễn))
Verb + cross-dresser
  • identify identify as a cross-dresser
    (xác nhận mình là một người cải trang)
  • meet meet other cross-dressers
    (gặp gỡ những người cùng sở thích cải trang khác)

Idioms

  • In full drag

    Mặc bộ đồ cải trang đầy đủ và trang điểm đậm (thường để biểu diễn)

    "He arrived at the party in full drag."

    (Anh ấy đến bữa tiệc trong trang phục cải trang lộng lẫy và đầy đủ.)

  • Come out as a cross-dresser

    Công khai bản thân là một người cải trang

    "It took him years to come out as a cross-dresser to his family."

    (Anh ấy mất nhiều năm để công khai việc mình là một người cải trang với gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cross-dresser

Danh từ
Lật mặt

Một người mặc quần áo chủ yếu được liên kết với giới tính đối diện.

"He enjoyed cross-dressing in private, finding it liberating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't assumed he was a cross-dresser just because of his clothing.
Tôi ước tôi đã không cho rằng anh ấy là một người ăn mặc khác giới chỉ vì quần áo của anh ấy.
Phủ định
If only she hadn't believed the rumors that he was a cross-dresser; it ruined their friendship.
Giá như cô ấy đừng tin vào những tin đồn rằng anh ấy là một người ăn mặc khác giới; nó đã hủy hoại tình bạn của họ.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't asked if he was a cross-dresser?
Bạn có ước bạn đã không hỏi liệu anh ấy có phải là người ăn mặc khác giới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cross-dresser".

Phân biệt với bản dạng giới

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'cross-dresser' thường được dùng để chỉ những người (thường là nam giới dị tính) thích mặc đồ nữ như một sở thích hoặc hình thức tự biểu đạt, khác với người chuyển giới (transgender) - những người có bản dạng giới không trùng khớp với giới tính khi sinh ra.

Lịch sử kịch nghệ

Việc cải trang (cross-dressing) có lịch sử lâu đời trong nghệ thuật, từ kịch Shakespeare cho đến sân khấu Kabuki, nơi đàn ông đóng các vai nữ vì lý do truyền thống hoặc quy định xã hội thời bấy giờ.