cross-dresser
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who dresses in clothes primarily associated with the opposite sex.
Vietnamese Meaning
Một người mặc quần áo chủ yếu được liên kết với giới tính đối diện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He enjoyed cross-dressing in private, finding it liberating."
"Anh ấy thích mặc quần áo của phụ nữ một mình, cảm thấy nó giải phóng anh ấy."
-
"Cross-dressers often participate in themed parties and events."
"Những người mặc quần áo khác giới thường tham gia vào các bữa tiệc và sự kiện theo chủ đề."
-
"Many cross-dressers identify as heterosexual."
"Nhiều người mặc quần áo khác giới tự nhận mình là người dị tính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | cross-dress | mặc quần áo của giới tính khác |
| Noun | cross-dressing | hành động/việc mặc quần áo trái giới tính |
| Adjective | cross-dressed | đang mặc đồ của giới tính khác |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'cross-dresser' thường được dùng để chỉ những người đàn ông mặc quần áo phụ nữ, nhưng cũng có thể áp dụng cho phụ nữ mặc quần áo đàn ông. Điều quan trọng là phải phân biệt cross-dressing với chuyển giới (transgender). Cross-dressing thường liên quan đến biểu hiện giới tính, trong khi chuyển giới liên quan đến bản dạng giới. Cross-dressing không nhất thiết liên quan đến khuynh hướng tình dục. Có những tranh cãi xung quanh các thuật ngữ 'cross-dresser', 'transvestite'. 'Cross-dresser' được coi là ít xúc phạm hơn 'transvestite', mặc dù thuật ngữ sau vẫn được một số người sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
male a male cross-dresser (một người nam cải trang thành nữ)
-
closet a closet cross-dresser (một người cải trang thầm kín (không công khai))
-
professional a professional cross-dresser (người cải trang chuyên nghiệp (biểu diễn))
-
identify identify as a cross-dresser (xác nhận mình là một người cải trang)
-
meet meet other cross-dressers (gặp gỡ những người cùng sở thích cải trang khác)
Idioms
-
In full drag
Mặc bộ đồ cải trang đầy đủ và trang điểm đậm (thường để biểu diễn)
"He arrived at the party in full drag."
(Anh ấy đến bữa tiệc trong trang phục cải trang lộng lẫy và đầy đủ.)
-
Come out as a cross-dresser
Công khai bản thân là một người cải trang
"It took him years to come out as a cross-dresser to his family."
(Anh ấy mất nhiều năm để công khai việc mình là một người cải trang với gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cross-dresser
Danh từMột người mặc quần áo chủ yếu được liên kết với giới tính đối diện.
"He enjoyed cross-dressing in private, finding it liberating."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't assumed he was a cross-dresser just because of his clothing. |
Tôi ước tôi đã không cho rằng anh ấy là một người ăn mặc khác giới chỉ vì quần áo của anh ấy. |
| Phủ định | If only she hadn't believed the rumors that he was a cross-dresser; it ruined their friendship. |
Giá như cô ấy đừng tin vào những tin đồn rằng anh ấy là một người ăn mặc khác giới; nó đã hủy hoại tình bạn của họ. |
| Nghi vấn | Do you wish you hadn't asked if he was a cross-dresser? |
Bạn có ước bạn đã không hỏi liệu anh ấy có phải là người ăn mặc khác giới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cross-dresser".
