(Top Banner Ad)
drag queen
B2
danh từ B2 Văn hóa, Giải trí, LGBTQ+

drag queen

UK: /ˈdræɡ ˌkwiːn/ • US: /ˈdræɡ ˌkwiːn/

Nghĩa tiếng Việt

nữ hoàng giả gái nghệ sĩ drag queen
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man who dresses in women's clothes and performs, typically for entertainment, often in an exaggerated or theatrical style.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông ăn mặc quần áo phụ nữ và biểu diễn, thường là để giải trí, thường theo một phong cách phóng đại hoặc sân khấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The drag queen's performance was the highlight of the night."

    "Màn trình diễn của drag queen là điểm nhấn của đêm."

  • "RuPaul's Drag Race has popularized drag queen culture worldwide."

    "Chương trình RuPaul's Drag Race đã phổ biến văn hóa drag queen trên toàn thế giới."

  • "Many drag queens use their platform to advocate for LGBTQ+ rights."

    "Nhiều drag queen sử dụng nền tảng của họ để ủng hộ quyền của cộng đồng LGBTQ+."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drag show buổi biểu diễn drag (thường có drag queen biểu diễn)
Noun drag king nghệ sĩ drag nữ đóng vai nam (tương phản với drag queen)
Noun drag artist nghệ sĩ biểu diễn drag (thuật ngữ chung)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Giải trí, LGBTQ+

Etymology (Nguồn gốc)

English (19th century slang)
drag
English (late 19th century slang)
queen
English (early 20th century)
drag queen

Nguồn gốc của "drag queen"

Thuật ngữ "drag" trong ngữ cảnh này được cho là xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 trong giới sân khấu, ám chỉ những người đàn ông mặc quần áo phụ nữ và di chuyển làm cho những chiếc váy dài "kéo lê" (drag) trên sàn. Từ "queen" (nữ hoàng) đã được dùng như tiếng lóng để chỉ những người đàn ông đồng tính có phong thái nữ tính hoặc flamboyant. Sự kết hợp của hai từ này tạo nên "drag queen", để chỉ những nghệ sĩ thường là nam giới, mặc trang phục và trang điểm phóng đại để thể hiện một nhân vật nữ tính.

Usage Note

Thuật ngữ 'drag queen' chỉ đến một người đàn ông (thường là người đồng tính) mặc trang phục, trang điểm và thường bắt chước điệu bộ của phụ nữ để giải trí. Drag queen thường biểu diễn trong các quán bar, câu lạc bộ hoặc các sự kiện đặc biệt. Phong cách của họ có thể rất đa dạng, từ quyến rũ, hài hước đến chính trị. Điều quan trọng cần lưu ý là 'drag queen' không phải là thuật ngữ đồng nghĩa với 'transgender woman'. Drag là một hình thức biểu diễn nghệ thuật, trong khi transgender là một vấn đề về bản dạng giới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drag queen
  • famous a famous drag queen
    (một drag queen nổi tiếng)
  • legendary a legendary drag queen
    (một drag queen huyền thoại)
  • fierce a fierce drag queen
    (một drag queen mạnh mẽ/ấn tượng)
Verb + drag queen
  • perform as to perform as a drag queen
    (biểu diễn với tư cách một drag queen)
  • become to become a drag queen
    (trở thành một drag queen)
Drag queen + Verb
  • performs A drag queen performs on stage.
    (Một drag queen biểu diễn trên sân khấu.)
  • lip-syncs A drag queen lip-syncs to a popular song.
    (Một drag queen hát nhép theo một bài hát nổi tiếng.)

Idioms

  • Do drag

    Biểu diễn drag; hóa trang thành drag queen để biểu diễn

    "Many artists enjoy doing drag as a form of self-expression."

    (Nhiều nghệ sĩ thích biểu diễn drag như một hình thức thể hiện bản thân.)

  • In full drag

    Trong bộ trang phục drag hoàn chỉnh

    "She arrived at the club in full drag, looking absolutely stunning."

    (Cô ấy đến câu lạc bộ trong bộ trang phục drag hoàn chỉnh, trông thật lộng lẫy.)

  • A drag queen's stage name

    Tên sân khấu của một drag queen

    "Her drag queen's stage name is 'Miss Fierce'."

    (Tên sân khấu của drag queen của cô ấy là 'Miss Fierce'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drag queen

danh từ
Lật mặt

Một người đàn ông ăn mặc quần áo phụ nữ và biểu diễn, thường là để giải trí, thường theo một phong cách phóng đại hoặc sân khấu.

"The drag queen's performance was the highlight of the night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was a drag queen in her youth.
Cô ấy từng là một drag queen thời trẻ.
Phủ định
He wasn't a drag queen, he was a stage actor.
Anh ấy không phải là một drag queen, anh ấy là một diễn viên sân khấu.
Nghi vấn
Did she say she used to be a drag queen?
Cô ấy có nói rằng cô ấy đã từng là một drag queen không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The drag queen is performing on stage tonight.
Drag queen đang biểu diễn trên sân khấu tối nay.
Phủ định
She isn't becoming a drag queen for the money; she loves the art.
Cô ấy không trở thành drag queen vì tiền; cô ấy yêu nghệ thuật này.
Nghi vấn
Are they all dressing as drag queens for the Halloween party?
Có phải tất cả bọn họ đang hóa trang thành drag queen cho bữa tiệc Halloween không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drag queen".

Drag là một loại hình nghệ thuật biểu diễn

Drag queen là những nghệ sĩ biểu diễn, thường là nam giới, những người hóa trang và trang điểm phóng đại để thể hiện một nhân vật nữ tính. Đây là một hình thức nghệ thuật tập trung vào giải trí, hài hước và thường là châm biếm, không nhất thiết liên quan đến xu hướng tính dục hay bản dạng giới của người biểu diễn.

Vai trò trong cộng đồng LGBTQ+

Các drag queen có vai trò quan trọng trong cộng đồng LGBTQ+ (đồng tính, song tính, chuyển giới và các xu hướng khác). Họ thường là những người giải trí, nhà hoạt động xã hội và biểu tượng văn hóa, giúp xây dựng cộng đồng và thúc đẩy sự chấp nhận. Các buổi biểu diễn drag thường là nơi an toàn và vui vẻ để mọi người thể hiện bản thân.