trapping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of catching animals in traps.
Vietnamese Meaning
Hành động bắt động vật bằng bẫy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Trapping animals is illegal in many areas."
"Việc bẫy động vật là bất hợp pháp ở nhiều khu vực."
-
"Wildlife trapping is regulated to protect endangered species."
"Việc bẫy động vật hoang dã được quy định để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng."
-
"The trappings of success can be misleading."
"Những thứ hào nhoáng bên ngoài của sự thành công có thể gây hiểu lầm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng danh động từ của 'trap', nhấn mạnh vào hành động đang diễn ra hoặc được coi là một hoạt động.
Prepositions
'Trapping in' được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc môi trường diễn ra việc đặt bẫy. Ví dụ: 'Trapping in the forest is a common practice.' (Việc đặt bẫy trong rừng là một hoạt động phổ biến.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
illegal illegal trapping (việc bẫy trái phép)
-
humane humane trapping (việc bẫy nhân đạo)
-
animal animal trapping (việc bẫy động vật)
-
fur fur trapping (việc bẫy lấy lông thú)
-
power trappings of power (những biểu tượng của quyền lực)
-
wealth trappings of wealth (những biểu tượng của sự giàu có)
-
office trappings of office (những vật phẩm/dấu hiệu đi kèm chức vụ)
-
luxurious luxurious trappings (những phụ kiện/biểu tượng sang trọng)
-
ceremonial ceremonial trappings (những vật phẩm/phụ kiện nghi lễ)
Idioms
-
the trappings of power/wealth
những biểu tượng/dấu hiệu bên ngoài của quyền lực/sự giàu có (thường là những vật chất đi kèm)
"He enjoyed all the trappings of power, including a private jet and a large mansion."
(Anh ấy tận hưởng tất cả những biểu tượng quyền lực, bao gồm máy bay riêng và một biệt thự lớn.)
-
beyond the outward trappings
vượt ra ngoài vẻ bề ngoài/những dấu hiệu bên ngoài (để nhìn vào bản chất bên trong)
"We need to look beyond the outward trappings and understand the true situation."
(Chúng ta cần nhìn vượt ra ngoài những dấu hiệu bên ngoài và hiểu rõ tình hình thực sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trapping
Danh động từ (Gerund)Hành động bắt động vật bằng bẫy.
"Trapping animals is illegal in many areas."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the storm passed, the villagers tried to trap the floodwater to irrigate their fields. |
Sau khi cơn bão đi qua, dân làng đã cố gắng chặn nước lũ để tưới tiêu cho đồng ruộng. |
| Phủ định | Unless we set traps carefully, we will not trap any mice. |
Trừ khi chúng ta đặt bẫy cẩn thận, chúng ta sẽ không bắt được con chuột nào. |
| Nghi vấn | If you try to trap a wild animal, will you release it unharmed afterwards? |
Nếu bạn cố gắng bẫy một con vật hoang dã, bạn có thả nó vô hại sau đó không? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hunter, who often traps animals for food, is very skilled. |
Người thợ săn, người thường bẫy động vật để lấy thức ăn, rất lành nghề. |
| Phủ định | The area, where trapping is strictly prohibited, is a wildlife sanctuary. |
Khu vực, nơi việc bẫy bị nghiêm cấm, là một khu bảo tồn động vật hoang dã. |
| Nghi vấn | Is this the cage which he uses to trap small birds? |
Đây có phải là cái lồng mà anh ta dùng để bẫy chim nhỏ không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He enjoys trapping animals in the forest. |
Anh ấy thích bẫy động vật trong rừng. |
| Phủ định | Trapping endangered species is not allowed here. |
Việc bẫy các loài có nguy cơ tuyệt chủng không được phép ở đây. |
| Nghi vấn | Is trapping a common practice in this area? |
Việc bẫy có phải là một hoạt động phổ biến ở khu vực này không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you trap an animal, it often becomes scared. |
Nếu bạn bẫy một con vật, nó thường trở nên sợ hãi. |
| Phủ định | When the trap is not set correctly, it doesn't catch anything. |
Khi bẫy không được đặt đúng cách, nó không bắt được gì cả. |
| Nghi vấn | If you trap a mouse, do you release it? |
Nếu bạn bẫy được một con chuột, bạn có thả nó ra không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He traps animals in the forest. |
Anh ta bẫy động vật trong rừng. |
| Phủ định | She does not trap mice in her house. |
Cô ấy không bẫy chuột trong nhà. |
| Nghi vấn | Do they trap fish in the river? |
Họ có bẫy cá trên sông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trapping".
