(Top Banner Ad)
trapping
B2
Danh động từ (Gerund) B2 Săn bắn, Đánh bẫy, An ninh mạng (tùy ngữ cảnh)

trapping

UK: /ˈtræpɪŋ/ • US: /ˈtræpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc bẫy những thứ đi kèm đồ trang sức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of catching animals in traps.

Vietnamese Meaning

Hành động bắt động vật bằng bẫy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Trapping animals is illegal in many areas."

    "Việc bẫy động vật là bất hợp pháp ở nhiều khu vực."

  • "Wildlife trapping is regulated to protect endangered species."

    "Việc bẫy động vật hoang dã được quy định để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng."

  • "The trappings of success can be misleading."

    "Những thứ hào nhoáng bên ngoài của sự thành công có thể gây hiểu lầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trap cái bẫy; chỗ kẹt; miệng hố
Verb trap bẫy; nhốt; chặn; mắc kẹt
Noun trapper người đặt bẫy (động vật)
Adjective trapped bị mắc kẹt; bị bẫy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Săn bắn, Đánh bẫy, An ninh mạng (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
træppe
Middle English
trappe
Modern English
trap (noun/verb)
Modern English
trapping (gerund/plural noun)

Nguồn gốc của 'Trapping'

Từ 'trapping' hiện đại có nguồn gốc từ 'trap', vốn xuất phát từ từ 'træppe' trong tiếng Anh cổ. 'Træppe' ban đầu có nghĩa là cái bẫy hoặc một thiết bị để bắt giữ. Theo thời gian, nghĩa của 'trap' đã mở rộng ra thành hành động bẫy, bắt giữ, và sau đó 'trapping' trở thành danh động từ để chỉ hành động này. Thú vị hơn, ở dạng số nhiều là 'trappings', từ này lại có nghĩa là những vật phẩm, dấu hiệu bên ngoài đi kèm với một vai trò hoặc địa vị nào đó, cho thấy sự phát triển đa dạng về nghĩa.

Usage Note

Dạng danh động từ của 'trap', nhấn mạnh vào hành động đang diễn ra hoặc được coi là một hoạt động.

Prepositions

in

'Trapping in' được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc môi trường diễn ra việc đặt bẫy. Ví dụ: 'Trapping in the forest is a common practice.' (Việc đặt bẫy trong rừng là một hoạt động phổ biến.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trapping (hành động bẫy)
  • illegal illegal trapping
    (việc bẫy trái phép)
  • humane humane trapping
    (việc bẫy nhân đạo)
Noun + trapping (hành động bẫy)
  • animal animal trapping
    (việc bẫy động vật)
  • fur fur trapping
    (việc bẫy lấy lông thú)
Trappings of... (biểu tượng, dấu hiệu bên ngoài của...)
  • power trappings of power
    (những biểu tượng của quyền lực)
  • wealth trappings of wealth
    (những biểu tượng của sự giàu có)
  • office trappings of office
    (những vật phẩm/dấu hiệu đi kèm chức vụ)
Adjective + trappings (dạng số nhiều)
  • luxurious luxurious trappings
    (những phụ kiện/biểu tượng sang trọng)
  • ceremonial ceremonial trappings
    (những vật phẩm/phụ kiện nghi lễ)

Idioms

  • the trappings of power/wealth

    những biểu tượng/dấu hiệu bên ngoài của quyền lực/sự giàu có (thường là những vật chất đi kèm)

    "He enjoyed all the trappings of power, including a private jet and a large mansion."

    (Anh ấy tận hưởng tất cả những biểu tượng quyền lực, bao gồm máy bay riêng và một biệt thự lớn.)

  • beyond the outward trappings

    vượt ra ngoài vẻ bề ngoài/những dấu hiệu bên ngoài (để nhìn vào bản chất bên trong)

    "We need to look beyond the outward trappings and understand the true situation."

    (Chúng ta cần nhìn vượt ra ngoài những dấu hiệu bên ngoài và hiểu rõ tình hình thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trapping

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động bắt động vật bằng bẫy.

"Trapping animals is illegal in many areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the storm passed, the villagers tried to trap the floodwater to irrigate their fields.
Sau khi cơn bão đi qua, dân làng đã cố gắng chặn nước lũ để tưới tiêu cho đồng ruộng.
Phủ định
Unless we set traps carefully, we will not trap any mice.
Trừ khi chúng ta đặt bẫy cẩn thận, chúng ta sẽ không bắt được con chuột nào.
Nghi vấn
If you try to trap a wild animal, will you release it unharmed afterwards?
Nếu bạn cố gắng bẫy một con vật hoang dã, bạn có thả nó vô hại sau đó không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hunter, who often traps animals for food, is very skilled.
Người thợ săn, người thường bẫy động vật để lấy thức ăn, rất lành nghề.
Phủ định
The area, where trapping is strictly prohibited, is a wildlife sanctuary.
Khu vực, nơi việc bẫy bị nghiêm cấm, là một khu bảo tồn động vật hoang dã.
Nghi vấn
Is this the cage which he uses to trap small birds?
Đây có phải là cái lồng mà anh ta dùng để bẫy chim nhỏ không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys trapping animals in the forest.
Anh ấy thích bẫy động vật trong rừng.
Phủ định
Trapping endangered species is not allowed here.
Việc bẫy các loài có nguy cơ tuyệt chủng không được phép ở đây.
Nghi vấn
Is trapping a common practice in this area?
Việc bẫy có phải là một hoạt động phổ biến ở khu vực này không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you trap an animal, it often becomes scared.
Nếu bạn bẫy một con vật, nó thường trở nên sợ hãi.
Phủ định
When the trap is not set correctly, it doesn't catch anything.
Khi bẫy không được đặt đúng cách, nó không bắt được gì cả.
Nghi vấn
If you trap a mouse, do you release it?
Nếu bạn bẫy được một con chuột, bạn có thả nó ra không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He traps animals in the forest.
Anh ta bẫy động vật trong rừng.
Phủ định
She does not trap mice in her house.
Cô ấy không bẫy chuột trong nhà.
Nghi vấn
Do they trap fish in the river?
Họ có bẫy cá trên sông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trapping".

Ngành buôn bán lông thú trong lịch sử

Ở Bắc Mỹ, 'trapping' (việc bẫy động vật) đóng vai trò then chốt trong ngành buôn bán lông thú lịch sử, đặc biệt là vào thế kỷ 17-19. Đây là một hoạt động kinh tế quan trọng, định hình sự phát triển của các vùng lãnh thổ, thiết lập mối quan hệ phức tạp giữa những người định cư châu Âu và các bộ tộc bản địa. Tuy nhiên, việc bẫy thú đã gây ra tác động đáng kể đến môi trường và quần thể động vật hoang dã.

Biểu tượng địa vị xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'trappings' (những vật phẩm đi kèm) thường được dùng để thể hiện địa vị xã hội, quyền lực hoặc sự giàu có. Ví dụ, xe hơi sang trọng, trang sức đắt tiền, quần áo hàng hiệu, hoặc những căn nhà lớn đều có thể được coi là 'trappings' của sự thành công. Chúng là những dấu hiệu bên ngoài giúp một người khẳng định vị trí của mình trong xã hội.