(Top Banner Ad)
snaring
B2
Verb (gerund or present participle) B2 Săn bắn/Bẫy, Ngôn ngữ học

snaring

UK: /sneərɪŋ/ • US: /snɛrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc đặt bẫy vòng đang đặt bẫy vòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of catching animals with a snare.

Vietnamese Meaning

Hành động bắt động vật bằng bẫy vòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Snaring is an effective but often controversial method of hunting."

    "Bẫy vòng là một phương pháp săn bắn hiệu quả nhưng thường gây tranh cãi."

  • "The locals are skilled in snaring small game."

    "Người dân địa phương rất giỏi trong việc bẫy các loại thú nhỏ."

  • "He was caught snaring deer illegally."

    "Anh ta bị bắt vì bẫy hươu trái phép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snare cái bẫy, cái thòng lọng
Verb snare bẫy, mắc bẫy, bắt (bằng bẫy)
Noun snarer người đặt bẫy, thợ săn bằng bẫy
Noun (Gerund) snaring hành động đặt bẫy, việc mắc bẫy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Săn bắn/Bẫy, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
snara
Middle English
snare
Modern English
snare
Modern English
snaring

Nguồn Gốc Từ 'Snare'

Từ 'snare' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'snara', có nghĩa là một cái thòng lọng hoặc cái bẫy. Từ này đã đi vào tiếng Anh Trung cổ và phát triển thành nghĩa hiện đại là bẫy hoặc bắt giữ. 'Snaring' là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ 'snare', mô tả hành động đặt bẫy hoặc mắc bẫy.

Usage Note

"Snaring" là dạng V-ing của động từ "snare", được sử dụng như danh động từ (gerund) hoặc hiện tại phân từ (present participle). Khi là danh động từ, nó chỉ hành động bắt bằng bẫy. Khi là hiện tại phân từ, nó mô tả một hành động đang diễn ra: "He is snaring rabbits."

Prepositions

in

"In" có thể được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc môi trường nơi việc bẫy diễn ra, ví dụ: 'He is skilled in snaring foxes in the forest.'

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + snaring
  • wildlife wildlife snaring
    (việc đặt bẫy động vật hoang dã)
  • animal animal snaring
    (việc đặt bẫy động vật)
  • act of act of snaring
    (hành vi đặt bẫy)

Idioms

  • snaring an opportunity

    nắm bắt cơ hội

    "The new graduate was keen on snaring an opportunity in a tech company."

    (Sinh viên mới tốt nghiệp rất mong muốn nắm bắt cơ hội trong một công ty công nghệ.)

  • snaring a confession

    gài bẫy để lấy lời thú tội

    "The detective spent hours snaring a confession from the suspect."

    (Thám tử đã dành hàng giờ để gài bẫy lấy lời thú tội từ nghi phạm.)

  • snaring public attention

    thu hút sự chú ý của công chúng

    "The protest succeeded in snaring public attention for their cause."

    (Cuộc biểu tình đã thành công trong việc thu hút sự chú ý của công chúng cho mục đích của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snaring

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Hành động bắt động vật bằng bẫy vòng.

"Snaring is an effective but often controversial method of hunting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hunter will snare the rabbit.
Người thợ săn sẽ bẫy con thỏ.
Phủ định
They do not snare animals in this area.
Họ không bẫy động vật trong khu vực này.
Nghi vấn
Did the poachers snare the endangered birds?
Những kẻ săn trộm có bẫy những con chim quý hiếm không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The poacher will snare the rabbit in the forest.
Kẻ săn trộm sẽ bẫy con thỏ trong rừng.
Phủ định
They are not going to snare any fish because the river is polluted.
Họ sẽ không bắt được con cá nào vì dòng sông bị ô nhiễm.
Nghi vấn
Will he snare a promotion if he works hard?
Liệu anh ấy có giành được sự thăng tiến nếu anh ấy làm việc chăm chỉ không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hunters snared a rabbit in the woods yesterday.
Hôm qua, những người thợ săn đã bẫy được một con thỏ trong rừng.
Phủ định
They didn't snare any fish because the river was too shallow.
Họ đã không bắt được con cá nào vì sông quá cạn.
Nghi vấn
Did the trapper snare a fox in his trap?
Người đặt bẫy có bẫy được con cáo nào trong bẫy của anh ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snaring".

Bảo Tồn Động Vật Hoang Dã và Đạo Đức

Việc đặt bẫy động vật hoang dã đã gây ra nhiều tranh cãi về đạo đức và môi trường. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành vi đặt bẫy trái phép (poaching) bị lên án nghiêm ngặt do gây hại cho hệ sinh thái và gây đau đớn cho động vật. Các tổ chức bảo tồn thường xuyên vận động chống lại nạn đặt bẫy để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.

Thực Hành Săn Bắt Lịch Sử

Trong lịch sử, việc đặt bẫy (snaring) là một phương pháp săn bắt phổ biến để kiếm thức ăn và lông thú, đặc biệt ở các vùng nông thôn hoặc vùng hoang dã. Nó đòi hỏi kỹ năng và kiến thức về hành vi động vật. Ngày nay, ở nhiều nơi, việc đặt bẫy đã được quy định chặt chẽ hoặc bị cấm để kiểm soát quần thể động vật và ngăn chặn hành vi tàn ác.