(Top Banner Ad)
decoy
B2
danh từ B2 Săn bắn, Quân sự, Tâm lý học

decoy

UK: /ˈdiːkɔɪ/ • US: /ˈdiːkɔɪ/

Nghĩa tiếng Việt

mồi nhử vật đánh lạc hướng chiêu bài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing used to trick someone into going where you want them to go, or doing what you want them to do.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật được dùng để đánh lừa ai đó đi đến nơi bạn muốn họ đến, hoặc làm những gì bạn muốn họ làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police used a hidden microphone to catch the thief, with a plainclothes officer acting as a decoy."

    "Cảnh sát đã sử dụng một chiếc micro ẩn để bắt tên trộm, với một sĩ quan mặc thường phục đóng vai trò là mồi nhử."

  • "The police set up a decoy car to catch speeding drivers."

    "Cảnh sát đã dựng một chiếc xe mồi để bắt những người lái xe quá tốc độ."

  • "The government used misleading statistics as a decoy to hide the country's economic problems."

    "Chính phủ đã sử dụng các số liệu thống kê gây hiểu lầm như một chiêu bài để che giấu các vấn đề kinh tế của đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun decoy Vật mồi nhử, người đánh lạc hướng, cái bẫy.
Verb decoy Nhử mồi, lôi kéo, đánh lạc hướng (ai đó/cái gì đó).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Săn bắn, Quân sự, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
de kooi
English (17th C)
decoy

Nguồn gốc từ cái lồng chim

Từ 'decoy' xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 17, bắt nguồn từ cụm từ Hà Lan 'de kooi,' nghĩa là 'cái lồng' hoặc 'cái chuồng.' Ban đầu, nó chỉ một loại bẫy phức tạp dùng để bắt vịt trời, nơi những con chim mồi được sử dụng để dẫn những con vịt hoang dã vào một khu vực có lưới (coop). Chính vì thế, nghĩa của từ đã chuyển từ 'cái bẫy' thành 'vật mồi nhử' hoặc 'hành động dụ dỗ'.

Usage Note

Decoy thường mang ý nghĩa lừa gạt để dẫn dụ đối tượng vào một cái bẫy hoặc tình huống bất lợi. So với 'lure' (mồi nhử), 'decoy' thường chủ động và có tính toán hơn.

Prepositions

as for

as (một thứ gì đó): He used a fake ID as a decoy. for (mục đích gì đó): The police used her as a decoy for the drug dealers.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decoy (N)
  • effective an effective decoy
    (Một mồi nhử hiệu quả.)
  • plastic a plastic decoy duck
    (Một con vịt mồi giả bằng nhựa.)
  • crucial a crucial decoy operation
    (Một chiến dịch mồi nhử mang tính then chốt.)
Verb + decoy (N)
  • use use a decoy
    (Sử dụng mồi nhử.)
  • set up set up a decoy
    (Dựng/thiết lập mồi nhử.)
  • deploy deploy a decoy
    (Triển khai vật mồi nhử (thường trong quân sự).)
Verb + as a decoy
  • serve as serve as a decoy
    (Đóng vai trò là mồi nhử.)
  • act as act as a decoy
    (Hành động như một mồi nhử (để đánh lạc hướng).)

Idioms

  • Act as a decoy

    Đóng vai trò đánh lạc hướng; làm người/vật mồi nhử.

    "She was asked to act as a decoy to draw the security guard away from the vault."

    (Cô ấy được yêu cầu đóng vai trò mồi nhử để dụ nhân viên bảo vệ đi khỏi hầm tiền.)

  • The decoy effect (in marketing)

    Hiệu ứng mồi nhử (trong kinh doanh, khi thêm một lựa chọn kém hấp dẫn để làm nổi bật lựa chọn mong muốn).

    "The retailer used a poorly priced product to create the decoy effect and boost sales of the premium item."

    (Nhà bán lẻ đã sử dụng một sản phẩm có giá không hợp lý để tạo ra hiệu ứng mồi nhử và thúc đẩy doanh số bán hàng của mặt hàng cao cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decoy

danh từ
Lật mặt

Người hoặc vật được dùng để đánh lừa ai đó đi đến nơi bạn muốn họ đến, hoặc làm những gì bạn muốn họ làm.

"The police used a hidden microphone to catch the thief, with a plainclothes officer acting as a decoy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the hunters arrive, the birds will have been decoying towards the trap for hours.
Khi những người thợ săn đến, những con chim sẽ đã bị dụ dỗ vào bẫy trong nhiều giờ.
Phủ định
The enemy won't have been decoying our troops into the ambush for long when we counterattack.
Kẻ địch sẽ không dụ dỗ quân đội của chúng ta vào cuộc phục kích được lâu khi chúng ta phản công.
Nghi vấn
Will the government have been decoying the public with false promises for much longer?
Liệu chính phủ sẽ còn tiếp tục dụ dỗ công chúng bằng những lời hứa sai trái trong bao lâu nữa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police will decoy the criminals into a trap next week.
Cảnh sát sẽ dụ bọn tội phạm vào bẫy vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to use a decoy to catch the thief; they have a better plan.
Họ sẽ không sử dụng mồi nhử để bắt tên trộm; họ có một kế hoạch tốt hơn.
Nghi vấn
Will he use a decoy to attract more customers to his store?
Liệu anh ta có sử dụng mồi nhử để thu hút thêm khách hàng đến cửa hàng của mình không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hunter decoyed the ducks closer to the pond.
Người thợ săn đã nhử đàn vịt đến gần ao hơn.
Phủ định
They didn't use a decoy during the hunt.
Họ đã không sử dụng mồi nhử trong cuộc đi săn.
Nghi vấn
Did the police decoy the suspect into confessing?
Cảnh sát có dụ nghi phạm thú tội không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police are decooying the suspect into a trap.
Cảnh sát đang dùng mồi nhử để dụ nghi phạm vào bẫy.
Phủ định
They are not using a decoy to attract the birds right now.
Họ không sử dụng mồi nhử để thu hút chim vào lúc này.
Nghi vấn
Is the enemy decooying our troops to a false location?
Có phải kẻ thù đang dùng mồi nhử để dụ quân đội của chúng ta đến một vị trí sai lệch không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hunter has used a decoy to attract the ducks.
Người thợ săn đã sử dụng mồi nhử để thu hút những con vịt.
Phủ định
They have not decoyed the enemy successfully.
Họ đã không dụ dỗ kẻ thù thành công.
Nghi vấn
Has the police decoyed the criminal into the trap?
Cảnh sát đã dụ tên tội phạm vào bẫy chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police have been decoying the criminals into the abandoned warehouse for the past hour.
Cảnh sát đã và đang dụ dỗ bọn tội phạm vào nhà kho bỏ hoang trong một giờ qua.
Phủ định
They haven't been decoying birds in this area recently; it's a protected sanctuary.
Gần đây họ đã không dụ chim trong khu vực này; đây là khu bảo tồn được bảo vệ.
Nghi vấn
Has the hunter been decoying ducks on this lake all morning?
Có phải người thợ săn đã dụ vịt trên hồ này cả buổi sáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decoy".

Nghệ thuật Mồi nhử trong Săn bắn

Trong truyền thống săn vịt trời ở Bắc Mỹ, 'duck decoys' (những con vịt giả được chạm khắc tỉ mỉ) được đặt trên mặt nước để thu hút vịt thật bay xuống. Việc chế tác những con mồi giả bằng gỗ này đã phát triển thành một hình thức nghệ thuật dân gian, và những con mồi cổ đôi khi có giá trị sưu tập rất cao.

Chiến lược Đánh lạc hướng Quân sự

Trong quân sự, 'decoy' là một chiến lược then chốt. Ví dụ nổi tiếng là Chiến dịch Fortitude (Thế chiến II), nơi quân Đồng minh dùng các thiết bị bơm hơi khổng lồ và quân đội giả để đánh lừa quân Đức tin rằng cuộc đổ bộ D-Day sẽ diễn ra ở nơi khác, bảo đảm sự thành công của chiến dịch thực tế.