decoy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing used to trick someone into going where you want them to go, or doing what you want them to do.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật được dùng để đánh lừa ai đó đi đến nơi bạn muốn họ đến, hoặc làm những gì bạn muốn họ làm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police used a hidden microphone to catch the thief, with a plainclothes officer acting as a decoy."
"Cảnh sát đã sử dụng một chiếc micro ẩn để bắt tên trộm, với một sĩ quan mặc thường phục đóng vai trò là mồi nhử."
-
"The police set up a decoy car to catch speeding drivers."
"Cảnh sát đã dựng một chiếc xe mồi để bắt những người lái xe quá tốc độ."
-
"The government used misleading statistics as a decoy to hide the country's economic problems."
"Chính phủ đã sử dụng các số liệu thống kê gây hiểu lầm như một chiêu bài để che giấu các vấn đề kinh tế của đất nước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Decoy thường mang ý nghĩa lừa gạt để dẫn dụ đối tượng vào một cái bẫy hoặc tình huống bất lợi. So với 'lure' (mồi nhử), 'decoy' thường chủ động và có tính toán hơn.
Prepositions
as (một thứ gì đó): He used a fake ID as a decoy. for (mục đích gì đó): The police used her as a decoy for the drug dealers.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective an effective decoy (Một mồi nhử hiệu quả.)
-
plastic a plastic decoy duck (Một con vịt mồi giả bằng nhựa.)
-
crucial a crucial decoy operation (Một chiến dịch mồi nhử mang tính then chốt.)
-
use use a decoy (Sử dụng mồi nhử.)
-
set up set up a decoy (Dựng/thiết lập mồi nhử.)
-
deploy deploy a decoy (Triển khai vật mồi nhử (thường trong quân sự).)
-
serve as serve as a decoy (Đóng vai trò là mồi nhử.)
-
act as act as a decoy (Hành động như một mồi nhử (để đánh lạc hướng).)
Idioms
-
Act as a decoy
Đóng vai trò đánh lạc hướng; làm người/vật mồi nhử.
"She was asked to act as a decoy to draw the security guard away from the vault."
(Cô ấy được yêu cầu đóng vai trò mồi nhử để dụ nhân viên bảo vệ đi khỏi hầm tiền.)
-
The decoy effect (in marketing)
Hiệu ứng mồi nhử (trong kinh doanh, khi thêm một lựa chọn kém hấp dẫn để làm nổi bật lựa chọn mong muốn).
"The retailer used a poorly priced product to create the decoy effect and boost sales of the premium item."
(Nhà bán lẻ đã sử dụng một sản phẩm có giá không hợp lý để tạo ra hiệu ứng mồi nhử và thúc đẩy doanh số bán hàng của mặt hàng cao cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decoy
danh từNgười hoặc vật được dùng để đánh lừa ai đó đi đến nơi bạn muốn họ đến, hoặc làm những gì bạn muốn họ làm.
"The police used a hidden microphone to catch the thief, with a plainclothes officer acting as a decoy."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the hunters arrive, the birds will have been decoying towards the trap for hours. |
Khi những người thợ săn đến, những con chim sẽ đã bị dụ dỗ vào bẫy trong nhiều giờ. |
| Phủ định | The enemy won't have been decoying our troops into the ambush for long when we counterattack. |
Kẻ địch sẽ không dụ dỗ quân đội của chúng ta vào cuộc phục kích được lâu khi chúng ta phản công. |
| Nghi vấn | Will the government have been decoying the public with false promises for much longer? |
Liệu chính phủ sẽ còn tiếp tục dụ dỗ công chúng bằng những lời hứa sai trái trong bao lâu nữa? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police will decoy the criminals into a trap next week. |
Cảnh sát sẽ dụ bọn tội phạm vào bẫy vào tuần tới. |
| Phủ định | They are not going to use a decoy to catch the thief; they have a better plan. |
Họ sẽ không sử dụng mồi nhử để bắt tên trộm; họ có một kế hoạch tốt hơn. |
| Nghi vấn | Will he use a decoy to attract more customers to his store? |
Liệu anh ta có sử dụng mồi nhử để thu hút thêm khách hàng đến cửa hàng của mình không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hunter decoyed the ducks closer to the pond. |
Người thợ săn đã nhử đàn vịt đến gần ao hơn. |
| Phủ định | They didn't use a decoy during the hunt. |
Họ đã không sử dụng mồi nhử trong cuộc đi săn. |
| Nghi vấn | Did the police decoy the suspect into confessing? |
Cảnh sát có dụ nghi phạm thú tội không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police are decooying the suspect into a trap. |
Cảnh sát đang dùng mồi nhử để dụ nghi phạm vào bẫy. |
| Phủ định | They are not using a decoy to attract the birds right now. |
Họ không sử dụng mồi nhử để thu hút chim vào lúc này. |
| Nghi vấn | Is the enemy decooying our troops to a false location? |
Có phải kẻ thù đang dùng mồi nhử để dụ quân đội của chúng ta đến một vị trí sai lệch không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hunter has used a decoy to attract the ducks. |
Người thợ săn đã sử dụng mồi nhử để thu hút những con vịt. |
| Phủ định | They have not decoyed the enemy successfully. |
Họ đã không dụ dỗ kẻ thù thành công. |
| Nghi vấn | Has the police decoyed the criminal into the trap? |
Cảnh sát đã dụ tên tội phạm vào bẫy chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police have been decoying the criminals into the abandoned warehouse for the past hour. |
Cảnh sát đã và đang dụ dỗ bọn tội phạm vào nhà kho bỏ hoang trong một giờ qua. |
| Phủ định | They haven't been decoying birds in this area recently; it's a protected sanctuary. |
Gần đây họ đã không dụ chim trong khu vực này; đây là khu bảo tồn được bảo vệ. |
| Nghi vấn | Has the hunter been decoying ducks on this lake all morning? |
Có phải người thợ săn đã dụ vịt trên hồ này cả buổi sáng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decoy".
