(Top Banner Ad)
treasonous
C1
Adjective C1 Chính trị, Luật pháp

treasonous

UK: /ˈtriːzənəs/ • US: /ˈtriːzənəs/

Nghĩa tiếng Việt

phản quốc có tính chất phản quốc phản bội tổ quốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving or constituting treason; having the character of treason.

Vietnamese Meaning

Phản quốc; có tính chất phản quốc; liên quan hoặc cấu thành tội phản quốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His treasonous actions were discovered and he was arrested."

    "Những hành động phản quốc của anh ta đã bị phát hiện và anh ta đã bị bắt giữ."

  • "They were accused of treasonous activities."

    "Họ bị cáo buộc các hoạt động phản quốc."

  • "The general's treasonous plot was foiled at the last minute."

    "Âm mưu phản quốc của vị tướng đã bị phá tan vào phút cuối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun treason tội phản quốc, sự phản quốc
Noun traitor kẻ phản bội, kẻ phản quốc
Verb betray phản bội
Noun betrayal sự phản bội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
traditio
Old French
traïson
Middle English
treason
English
treasonous

Nguồn gốc của 'Treasonous'

Từ 'treasonous' có gốc từ tiếng Latin 'traditio', nghĩa là 'sự giao nộp' hoặc 'sự phản bội'. Qua tiếng Pháp cổ 'traïson', nó trở thành 'treason' (tội phản quốc) trong tiếng Anh. Khi thêm hậu tố '-ous', nó biến thành tính từ 'treasonous' để miêu tả những gì có tính chất phản quốc, phản bội.

Usage Note

Tính từ "treasonous" mô tả hành động, lời nói hoặc tư tưởng thể hiện sự phản bội đối với quốc gia hoặc người mà mình có nghĩa vụ trung thành. Nó thường mang sắc thái nghiêm trọng và bị lên án mạnh mẽ. Khác với "disloyal" mang nghĩa chung chung hơn về sự không trung thành, "treasonous" liên quan trực tiếp đến việc vi phạm lòng trung thành với quốc gia, gây nguy hiểm cho an ninh quốc gia. Nó mạnh hơn "unpatriotic" (không yêu nước), vì "unpatriotic" chỉ đơn giản là thiếu tình yêu nước, trong khi "treasonous" là hành động chống lại đất nước.

Prepositions

to against

"Treasonous to" thường được dùng để chỉ đối tượng bị phản bội. Ví dụ: "His actions were treasonous to his country". "Treasonous against" cũng mang nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh hành động chống lại đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Treasonous + Noun
  • act a treasonous act
    (một hành động phản quốc)
  • plot a treasonous plot
    (một âm mưu phản quốc)
  • intent treasonous intent
    (ý đồ phản quốc)
  • behavior treasonous behavior
    (hành vi phản quốc)
  • statements treasonous statements
    (những tuyên bố mang tính phản quốc)
Verb + (something/someone) as treasonous
  • deem deem something treasonous
    (coi điều gì đó là phản quốc)
  • label label someone treasonous
    (gán mác phản quốc cho ai đó)
Be + treasonous
  • be to be treasonous
    (mang tính chất phản quốc)

Idioms

  • to commit a treasonous act

    thực hiện một hành vi phản quốc

    "The former general was arrested for committing a treasonous act against the state."

    (Cựu tướng quân bị bắt vì đã thực hiện một hành vi phản quốc chống lại nhà nước.)

  • accused of treasonous activities

    bị cáo buộc có các hoạt động phản quốc

    "Several officials were accused of treasonous activities after the leaked documents."

    (Một số quan chức đã bị cáo buộc có các hoạt động phản quốc sau các tài liệu bị rò rỉ.)

  • treasonous to the core

    phản quốc đến tận xương tủy, hoàn toàn phản quốc

    "His ideology was treasonous to the core, undermining national unity."

    (Hệ tư tưởng của hắn phản quốc đến tận xương tủy, làm suy yếu sự đoàn kết dân tộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

treasonous

Adjective
Lật mặt

Phản quốc; có tính chất phản quốc; liên quan hoặc cấu thành tội phản quốc.

"His treasonous actions were discovered and he was arrested."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His actions were treasonous: they directly undermined the security of the nation.
Hành động của anh ta mang tính phản quốc: chúng trực tiếp phá hoại an ninh quốc gia.
Phủ định
The accusation wasn't treasonous: it merely highlighted a policy disagreement, not an attempt to overthrow the government.
Lời buộc tội không phải là phản quốc: nó chỉ nêu bật sự bất đồng về chính sách, chứ không phải là một nỗ lực lật đổ chính phủ.
Nghi vấn
Were his speeches treasonous: or were they merely strongly worded criticisms of the current administration?
Những bài phát biểu của anh ta có mang tính phản quốc không: hay chúng chỉ là những lời chỉ trích gay gắt về chính quyền hiện tại?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He considered the act treasonous.
Anh ta coi hành động đó là phản quốc.
Phủ định
Only after years of deception did they realize how treasonous his intentions truly were.
Chỉ sau nhiều năm lừa dối, họ mới nhận ra ý định của anh ta thực sự phản quốc đến mức nào.
Nghi vấn
Had his actions been deemed treasonous, he would have faced severe consequences.
Nếu hành động của anh ta bị coi là phản quốc, anh ta đã phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treasonous".

Tội phản quốc: Một trong những trọng tội nghiêm trọng nhất

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, 'treason' (tội phản quốc) được coi là một trong những trọng tội nghiêm trọng nhất. Nó thường liên quan đến hành động phản bội nhà nước, quân đội, hoặc quốc vương/người đứng đầu. Hình phạt cho tội phản quốc trong lịch sử thường rất nặng nề, đôi khi là tử hình, nhằm răn đe và bảo vệ sự ổn định của quốc gia.

Lòng trung thành và sự phản bội

Khái niệm 'treasonous' nhấn mạnh tầm quan trọng của lòng trung thành (loyalty) đối với quốc gia hoặc một lý tưởng. Nó đối lập hoàn toàn với sự tin cậy và sự gắn bó, coi hành động phản bội là một sự vi phạm nghiêm trọng các giá trị xã hội và đạo đức cốt lõi.