(Top Banner Ad)
trending
B2
Tính từ B2 Xã hội, Truyền thông, Internet

trending

UK: /ˈtrɛndɪŋ/ • US: /ˈtrɛndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang là xu hướng thịnh hành hot đang gây sốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Currently popular or fashionable.

Vietnamese Meaning

Hiện tại đang phổ biến hoặc thịnh hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hashtag #ClimateAction is trending on Twitter today."

    "Hashtag #ClimateAction đang là xu hướng trên Twitter hôm nay."

  • "The new dance challenge is trending on TikTok."

    "Thử thách nhảy mới đang là xu hướng trên TikTok."

  • "What's trending in the news today?"

    "Tin tức gì đang là xu hướng hôm nay?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb trend có xu hướng, theo xu hướng
Noun trend xu hướng
Adjective trendy hợp thời trang, theo xu hướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Truyền thông, Internet

Etymology (Nguồn gốc)

English
trend
English
trending

Nguồn gốc của 'Trending'

Từ 'trending' xuất phát từ 'trend,' có nghĩa là một xu hướng hoặc hướng đi phổ biến. Khi một cái gì đó 'trending,' điều đó có nghĩa là nó đang trở nên phổ biến và được nhiều người quan tâm trên mạng xã hội hoặc các phương tiện truyền thông khác. Nó phản ánh sự quan tâm và chú ý của công chúng tại một thời điểm cụ thể.

Usage Note

Từ 'trending' thường được sử dụng để mô tả các chủ đề, sự kiện hoặc nội dung đang thu hút sự chú ý lớn của công chúng trên mạng xã hội hoặc các nền tảng truyền thông khác. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời và sự thay đổi nhanh chóng của xu hướng.

Prepositions

on in

‘Trending on’ thường dùng để chỉ nền tảng cụ thể nơi xu hướng đang diễn ra (ví dụ: trending on Twitter). ‘Trending in’ thường dùng để chỉ một khu vực hoặc lĩnh vực cụ thể (ví dụ: trending in technology).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trending
  • Currently trending
    (Đang là xu hướng hiện tại)
  • Top trending
    (Xu hướng hàng đầu)
  • Popular trending
    (Xu hướng phổ biến)
Verb + trending
  • Start trending
    (Bắt đầu trở thành xu hướng)
  • Become trending
    (Trở thành xu hướng)
  • Keep trending
    (Tiếp tục là xu hướng)

Idioms

  • go trending

    trở thành xu hướng

    "The video went trending overnight."

    (Video đó đã trở thành xu hướng chỉ sau một đêm.)

  • trending now

    xu hướng hiện tại

    "Check out what's trending now on Twitter."

    (Hãy xem những gì đang là xu hướng hiện tại trên Twitter.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trending

Tính từ
Lật mặt

Hiện tại đang phổ biến hoặc thịnh hành.

"The hashtag #ClimateAction is trending on Twitter today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that song is trending everywhere!
Chà, bài hát đó đang là xu hướng ở khắp mọi nơi!
Phủ định
Well, that's not trending anymore, is it?
Chà, cái đó không còn là xu hướng nữa phải không?
Nghi vấn
Hey, is this new dance trending on TikTok?
Này, điệu nhảy mới này có đang là xu hướng trên TikTok không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This song is trending on social media.
Bài hát này đang là xu hướng trên mạng xã hội.
Phủ định
That hashtag isn't trending anymore.
Hashtag đó không còn là xu hướng nữa.
Nghi vấn
Is this new dance trending on TikTok?
Điệu nhảy mới này có đang là xu hướng trên TikTok không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a new dance move is trending on TikTok, many people will try to learn it.
Nếu một động tác nhảy mới đang là xu hướng trên TikTok, nhiều người sẽ cố gắng học nó.
Phủ định
If the old song doesn't trend on social media again, the singer won't release a remix.
Nếu bài hát cũ không trở thành xu hướng trên mạng xã hội một lần nữa, ca sĩ sẽ không phát hành bản phối lại.
Nghi vấn
Will the new fashion trend catch on if influencers promote it?
Liệu xu hướng thời trang mới có được ưa chuộng nếu những người có ảnh hưởng quảng bá nó không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the influencer had promoted the product earlier, it would have been trending for weeks.
Nếu người ảnh hưởng quảng bá sản phẩm sớm hơn, nó đã trở thành xu hướng trong nhiều tuần.
Phủ định
If the news hadn't gone viral, the hashtag wouldn't have been trending on social media.
Nếu tin tức không lan truyền nhanh chóng, hashtag đã không trở thành xu hướng trên mạng xã hội.
Nghi vấn
Would the song have become trending if the artist had released it last year?
Bài hát có trở thành xu hướng nếu nghệ sĩ phát hành nó vào năm ngoái không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The popularity of this song is going to trend on social media next week.
Sự phổ biến của bài hát này sẽ trở thành xu hướng trên mạng xã hội vào tuần tới.
Phủ định
That old fashion style isn't going to trend again anytime soon.
Phong cách thời trang cũ đó sẽ không sớm trở lại thành xu hướng đâu.
Nghi vấn
Is that new dance challenge going to trend on TikTok?
Thử thách nhảy mới đó có trở thành xu hướng trên TikTok không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trending".

Hashtag Culture

Trong văn hóa phương Tây và đặc biệt là trên các mạng xã hội, hashtags (#) được sử dụng để nhóm các bài đăng lại với nhau theo chủ đề. Khi một hashtag được sử dụng rộng rãi và trở nên phổ biến, nó được coi là 'trending,' phản ánh những gì mọi người đang nói đến và quan tâm.

Viral Content

Nội dung 'trending' thường là nội dung lan truyền (viral content), nghĩa là nó được chia sẻ rộng rãi và nhanh chóng trên internet. Điều này có thể bao gồm video hài hước, tin tức gây sốc, hoặc các thử thách thú vị. Các công ty thường cố gắng tạo ra nội dung lan truyền để tăng sự nhận diện thương hiệu.