(Top Banner Ad)
in vogue
B2
Tính từ (Idiom) B2 Thời trang, Văn hóa

in vogue

UK: /ɪn vəʊɡ/ • US: /ɪn voʊɡ/

Nghĩa tiếng Việt

thịnh hành hợp thời trang đang là mốt đang được ưa chuộng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fashionable; popular at a particular time.

Vietnamese Meaning

Hợp thời trang; phổ biến vào một thời điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bell-bottom jeans were very in vogue in the 1970s."

    "Quần ống loe rất thịnh hành vào những năm 1970."

  • "Short skirts are back in vogue this summer."

    "Váy ngắn đang trở lại thịnh hành vào mùa hè này."

  • "Organic food is very much in vogue at the moment."

    "Thực phẩm hữu cơ đang rất thịnh hành vào thời điểm này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vogue xu hướng, mốt, phong cách thịnh hành
Adjective voguish hợp thời trang, sành điệu, thời thượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
vogue
English
vogue

Từ Hành Trình Biển Cả Đến Xu Hướng Thời Trang

Từ 'vogue' trong tiếng Pháp cổ ban đầu có nghĩa là 'hành trình' hoặc 'làn sóng' (như sóng biển), dùng để chỉ sự di chuyển của thuyền. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ 'dòng chảy' hoặc 'xu hướng' nói chung. Cuối cùng, vào thế kỷ 16, từ này du nhập vào tiếng Anh và bắt đầu được sử dụng để chỉ 'mốt' hoặc 'phong cách' đang thịnh hành, giữ nguyên nghĩa đó cho đến ngày nay trong cụm từ 'in vogue'.

Usage Note

Cụm từ 'in vogue' thường được sử dụng để mô tả những xu hướng, phong cách, hoặc hoạt động đang thịnh hành và được ưa chuộng trong một khoảng thời gian nhất định. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự hiện đại, mới mẻ và được nhiều người chấp nhận. Khác với 'trendy' có thể mang ý nghĩa thoáng qua, 'in vogue' thường ám chỉ một sự thịnh hành có độ bền nhất định. So sánh với 'popular' thì 'in vogue' thiên về phong cách, thời trang hơn, trong khi 'popular' có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau.

Prepositions

at with

Khi sử dụng 'at', nó thường đi kèm với thời gian hoặc địa điểm cụ thể, ví dụ: 'This style was in vogue at the beginning of the century.' Khi sử dụng 'with', nó thường chỉ ra sự liên kết hoặc đồng hành: 'Being eco-friendly is in vogue with many consumers these days.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + in vogue
  • come come into vogue
    (trở nên thịnh hành, trở thành mốt)
  • be be in vogue
    (đang thịnh hành, đang là mốt)
  • fall fall out of vogue
    (trở nên lỗi thời, không còn thịnh hành)
  • bring bring something into vogue
    (làm cho cái gì đó trở nên thịnh hành)
Adverbs/Adjectives + in vogue
  • still still in vogue
    (vẫn còn thịnh hành)
  • no longer no longer in vogue
    (không còn thịnh hành nữa)
  • widely widely in vogue
    (rất thịnh hành, phổ biến rộng rãi)

Idioms

  • in vogue

    đang thịnh hành, hợp thời trang, đang là mốt

    "Long skirts are back in vogue this season."

    (Váy dài đang trở lại thịnh hành trong mùa này.)

  • come into vogue

    bắt đầu thịnh hành, trở nên phổ biến

    "Minimalist design has recently come into vogue."

    (Thiết kế tối giản gần đây đã trở nên thịnh hành.)

  • fall out of vogue

    trở nên lỗi thời, không còn thịnh hành

    "Those big shoulder pads quickly fell out of vogue."

    (Những miếng đệm vai to đó nhanh chóng lỗi thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in vogue

Tính từ (Idiom)
Lật mặt

Hợp thời trang; phổ biến vào một thời điểm cụ thể.

"Bell-bottom jeans were very in vogue in the 1970s."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be in vogue is to be fashionable.
Hợp thời trang là được ưa chuộng.
Phủ định
Not to be in vogue doesn't mean you lack style.
Không hợp thời trang không có nghĩa là bạn thiếu phong cách.
Nghi vấn
Is it necessary to always be in vogue?
Có cần thiết phải luôn hợp thời trang không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in vogue".

Vòng Tuần Hoàn của Thời Trang

Trong văn hóa phương Tây, thời trang thường có tính chu kỳ, với các xu hướng cũ có thể 'in vogue' trở lại sau một thời gian. Điều này được thúc đẩy bởi sự hoài niệm, sự tái diễn giải của các nhà thiết kế, hoặc ảnh hưởng từ các biểu tượng văn hóa.

Ảnh Hưởng của Người Nổi Tiếng và Thương Hiệu

Cái gì 'in vogue' thường chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ những người nổi tiếng (celebrities), các nhà thiết kế thời trang hàng đầu, và các thương hiệu lớn. Họ có khả năng định hình và thúc đẩy các xu hướng, khiến chúng trở nên phổ biến nhanh chóng.