(Top Banner Ad)
cornered
B2
Adjective B2 General

cornered

UK: /ˈkɔːnəd/ • US: /ˈkɔːrnərd/

Nghĩa tiếng Việt

bị dồn vào chân tường bị dồn vào thế bí không có lối thoát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having no escape; trapped.

Vietnamese Meaning

Bị dồn vào chân tường, không có lối thoát; bị mắc kẹt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rat felt cornered when the cat blocked its escape route."

    "Con chuột cảm thấy bị dồn vào chân tường khi con mèo chặn đường trốn thoát của nó."

  • "Feeling cornered, he lashed out in anger."

    "Cảm thấy bị dồn vào đường cùng, anh ta nổi giận."

  • "She felt cornered by her boss's demands."

    "Cô ấy cảm thấy bị dồn ép bởi những yêu cầu của sếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corner Góc, xó; ngã tư; tình thế khó khăn
Verb corner Dồn vào chân tường, dồn vào thế bí; mua vét (hàng hóa); tạo góc cua (khi lái xe)
Adjective cornered Bị dồn vào thế bí, bị dồn vào chân tường; bị mắc kẹt
Noun cornerstone Đá tảng, nền tảng (nghĩa đen và bóng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cornu
Old French
corne
Old French
corniere
Middle English
corner
English
cornered

Từ cái sừng đến góc kẹt

Từ 'corner' (góc) trong tiếng Anh có nguồn gốc thú vị từ từ 'cornu' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sừng'. Sừng thường có hình dạng cong hoặc nhọn, tạo ra các góc. Từ đó, nó phát triển thành 'corne' trong tiếng Pháp cổ để chỉ sừng hoặc một vật nhọn, và sau đó là 'corniere' để chỉ một góc hay một khu vực hẻo lánh. Trải qua thời gian, nghĩa này được tiếp nhận vào tiếng Anh thành 'corner'. Khi bạn bị 'cornered', bạn bị đẩy vào một góc mà không có lối thoát, giống như một con vật bị dồn vào chân tường.

Usage Note

Diễn tả trạng thái bị đặt vào một tình huống khó khăn, không thể trốn tránh hoặc thoát ra được, cả về nghĩa đen (vật lý) lẫn nghĩa bóng (tình huống, vấn đề). Khác với 'trapped' ở chỗ 'cornered' nhấn mạnh sự bị dồn ép vào một vị trí cụ thể, thường là không gian hẹp hoặc tình thế bất lợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cornered
  • feel feel cornered
    (cảm thấy bị dồn vào chân tường, bị vây hãm)
  • be be cornered
    (bị dồn vào góc, bị mắc kẹt)
  • get get cornered
    (bị dồn vào thế bí, bị ép vào góc)
  • caught caught cornered
    (bị bắt giữ trong tình thế khó khăn/bị dồn vào thế bí)
Descriptive + cornered (as adjective)
  • a a cornered animal
    (một con vật bị dồn vào thế bí/chân tường)
  • a a cornered man/person
    (một người đàn ông/người bị dồn vào thế bí)

Idioms

  • to feel cornered

    Cảm thấy bị dồn vào thế khó, bị mắc kẹt không lối thoát, không có lựa chọn nào khác

    "When I was asked about my mistake, I felt completely cornered."

    (Khi tôi bị hỏi về lỗi lầm của mình, tôi cảm thấy hoàn toàn bị dồn vào thế bí.)

  • like a cornered animal/rat

    Như con vật bị dồn vào chân tường (ám chỉ hành động phản kháng dữ dội, liều lĩnh khi bị dồn vào thế bí)

    "He fought back like a cornered rat, lashing out at everyone."

    (Anh ta chống trả dữ dội như một con chuột bị dồn vào chân tường, tấn công mọi người.)

  • to be cornered (by someone/something)

    Bị ai đó/điều gì đó dồn vào thế bí, không có đường lùi; bị bao vây, bị ép buộc

    "The politician was cornered by reporters asking tough questions."

    (Vị chính trị gia bị các phóng viên dồn vào thế bí với những câu hỏi hóc búa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cornered

Adjective
Lật mặt

Bị dồn vào chân tường, không có lối thoát; bị mắc kẹt.

"The rat felt cornered when the cat blocked its escape route."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cornered".

Cảm giác bị dồn vào thế bí và bản năng sinh tồn

Cảm giác bị 'cornered' (dồn vào thế bí) là một trải nghiệm tâm lý mạnh mẽ mà con người và động vật đều có. Khi bị đẩy vào một tình huống không có lối thoát hoặc không có lựa chọn nào khác, nỗi sợ hãi và căng thẳng sẽ tăng cao, thường kích hoạt bản năng chiến đấu hoặc bỏ chạy (fight or flight response). Ở trạng thái này, một người có thể trở nên tuyệt vọng, hung hăng hoặc liều lĩnh để tự vệ, giống như câu nói 'con giun xéo lắm cũng quằn'.

Hình phạt 'đứng góc' trong trường học phương Tây

Trong một số truyền thống giáo dục phương Tây, đặc biệt là trong quá khứ, hình phạt 'đứng góc' (standing in the corner) là một cách để kỷ luật học sinh. Một đứa trẻ nghịch ngợm sẽ bị bắt đứng quay mặt vào một góc phòng học trong một khoảng thời gian. Hình phạt này nhằm mục đích tách biệt đứa trẻ khỏi bạn bè, tạo cảm giác xấu hổ và suy ngẫm về hành vi của mình, liên quan trực tiếp đến nghĩa đen của việc bị 'dồn vào một góc'.