(Top Banner Ad)
one million million
B2
Noun Phrase B2 Toán học, Ngôn ngữ học

one million million

UK: wʌn ˈmɪljən ˈmɪljən • US: wʌn ˈmɪljən ˈmɪljən

Nghĩa tiếng Việt

một nghìn tỷ một triệu triệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A million multiplied by a million, which equals one trillion (1,000,000,000,000). It represents a very large number.

Vietnamese Meaning

Một triệu nhân với một triệu, bằng một nghìn tỷ (1.000.000.000.000). Nó biểu thị một số lượng rất lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The national debt is now over one million million dollars."

    "Nợ quốc gia hiện đã vượt quá một nghìn tỷ đô la."

  • "The company made one million million in revenue last year."

    "Công ty đã tạo ra một nghìn tỷ doanh thu vào năm ngoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun million triệu (1.000.000)
Noun millionaire triệu phú
Adjective millionth thứ triệu (chỉ vị trí hoặc phần một phần triệu)
Noun trillion nghìn tỷ (theo hệ thống số ngắn, tương đương 1.000.000.000.000)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*Hoi-no-
Proto-Germanic
*ainaz
Old English
ān
Middle English
oon
English
one
Latin
mille
Old French
milion
Middle English
millioun
English
million

Nguồn gốc của "Million"

Từ "million" có nguồn gốc từ tiếng Latin "mille" (nghìn), kết hợp với hậu tố mở rộng "-one" (hoặc "-ion" trong tiếng Pháp cổ). Về cơ bản, nó có nghĩa là "một nghìn lớn", tức là một nghìn lần một nghìn (1.000 x 1.000 = 1.000.000). Cụm "one million million" là cách diễn tả số 1.000.000.000.000 (một nghìn tỷ) một cách rõ ràng và không mơ hồ, nhấn mạnh sự khổng lồ của con số này bằng cách lặp lại "million".

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh độ lớn của một số lượng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, khoa học hoặc khi cần diễn đạt một con số khổng lồ. Mặc dù không sai, cách diễn đạt 'one trillion' phổ biến và chính xác hơn về mặt toán học.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + one million million
  • reach reach one million million
    (đạt tới một nghìn tỷ)
  • exceed exceed one million million
    (vượt quá một nghìn tỷ)
  • amount to amount to one million million
    (lên tới một nghìn tỷ)
Noun + one million million
  • a sum of a sum of one million million
    (một khoản tiền một nghìn tỷ)
  • a budget of a budget of one million million
    (một ngân sách một nghìn tỷ)
  • a value of a value of one million million
    (một giá trị một nghìn tỷ)

Idioms

  • I've told you one million million times

    Tôi đã nói với bạn cả nghìn tỷ lần rồi (ám chỉ rất nhiều lần, sự phóng đại)

    "I've told you one million million times to clean your room, but you never listen!"

    (Tôi đã bảo bạn dọn phòng cả nghìn tỷ lần rồi, mà bạn chẳng bao giờ nghe!)

  • There are one million million reasons why...

    Có cả nghìn tỷ lý do tại sao... (ám chỉ vô số lý do)

    "There are one million million reasons why we should protect our planet."

    (Có cả nghìn tỷ lý do tại sao chúng ta nên bảo vệ hành tinh của mình.)

  • It would take one million million years

    Sẽ mất cả nghìn tỷ năm (ám chỉ một khoảng thời gian cực kỳ dài, không thể)

    "It would take one million million years to count all the stars in the universe."

    (Sẽ mất cả nghìn tỷ năm để đếm hết tất cả các ngôi sao trong vũ trụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one million million

Noun Phrase
Lật mặt

Một triệu nhân với một triệu, bằng một nghìn tỷ (1.000.000.000.000). Nó biểu thị một số lượng rất lớn.

"The national debt is now over one million million dollars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's revenue reached one million million last year.
Doanh thu của công ty đạt một triệu triệu vào năm ngoái.
Phủ định
It's unlikely that anyone has one million million grains of sand.
Không chắc có ai có một triệu triệu hạt cát.
Nghi vấn
Could his debts really amount to one million million?
Liệu các khoản nợ của anh ấy thực sự có thể lên tới một triệu triệu không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has spent one million million dollars on infrastructure in the past decade.
Chính phủ đã chi một triệu triệu đô la cho cơ sở hạ tầng trong thập kỷ qua.
Phủ định
She hasn't earned one million million dollars in her entire career.
Cô ấy đã không kiếm được một triệu triệu đô la trong cả sự nghiệp của mình.
Nghi vấn
Has anyone ever truly possessed one million million grains of sand?
Đã có ai thực sự sở hữu một triệu triệu hạt cát chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one million million".

Hệ thống số ngắn và dài

Trong tiếng Anh, đặc biệt ở Mỹ và Anh (sử dụng hệ thống số ngắn - short scale), 'one million million' tương đương với 'one trillion' (một nghìn tỷ hay 1.000.000.000.000). Tuy nhiên, ở một số quốc gia châu Âu khác (sử dụng hệ thống số dài - long scale), 'one billion' (một tỷ) lại là 10^12, trong khi 'trillion' là 10^18. Cụm 'one million million' là một cách diễn đạt quốc tế không mơ hồ để chỉ chính xác con số 10^12, bất kể hệ thống số nào được sử dụng.

Số lượng khổng lồ trong khoa học và kinh tế

Con số 'one million million' (một nghìn tỷ) thường xuất hiện trong các lĩnh vực khoa học như thiên văn học (ví dụ: số lượng sao trong một thiên hà, khoảng cách giữa các thiên hà) hoặc trong kinh tế vĩ mô (ví dụ: nợ quốc gia, GDP của một số quốc gia lớn, giá trị thị trường của các công ty công nghệ) để diễn tả những đại lượng cực kỳ lớn và đáng kinh ngạc.