(Top Banner Ad)
triple jump
B2
Noun B2 Thể thao

triple jump

UK: /ˈtrɪpl dʒʌmp/ • US: /ˈtrɪpəl dʒʌmp/

Nghĩa tiếng Việt

nhảy ba bước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An athletic event consisting of a hop, step, and jump.

Vietnamese Meaning

Một môn thể thao điền kinh bao gồm một bước nhảy lò cò, một bước chạy và một cú nhảy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He won the gold medal in the triple jump."

    "Anh ấy đã giành huy chương vàng ở môn nhảy ba bước."

  • "The triple jump requires great athleticism and coordination."

    "Môn nhảy ba bước đòi hỏi thể lực và sự phối hợp tuyệt vời."

  • "She is training hard for the upcoming triple jump competition."

    "Cô ấy đang luyện tập chăm chỉ cho cuộc thi nhảy ba bước sắp tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jumper Người nhảy (trong môn nhảy xa, nhảy cao, nhảy ba bước)
Verb jump Nhảy

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
triple jump

Nguồn gốc của 'triple jump'

Môn 'triple jump' (nhảy ba bước) xuất phát từ Ireland và Scotland vào thế kỷ 19, được thiết kế như một bài kiểm tra toàn diện về sức mạnh và sự khéo léo của vận động viên. Nó nhanh chóng trở nên phổ biến và trở thành một phần của Thế vận hội Olympic hiện đại.

Usage Note

Triple jump là một sự kiện điền kinh, trong đó vận động viên thực hiện một chuỗi ba bước nhảy liên tiếp: hop (nhảy lò cò trên một chân), step (bước dài, chân chạm đất) và jump (nhảy xa). Mục tiêu là nhảy được quãng đường xa nhất có thể sau ba bước này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + triple jump
  • Olympic triple jump
    (môn nhảy ba bước Olympic)
  • World triple jump
    (giải vô địch nhảy ba bước thế giới)
  • successful triple jump
    (cú nhảy ba bước thành công)
Verb + triple jump
  • perform the triple jump
    (thực hiện cú nhảy ba bước)
  • win the triple jump
    (giành chiến thắng ở môn nhảy ba bước)
  • compete in the triple jump
    (thi đấu môn nhảy ba bước)

Idioms

  • take a leap

    mạo hiểm, làm một bước tiến lớn

    "I'm going to take a leap and start my own business."

    (Tôi sẽ mạo hiểm và bắt đầu công việc kinh doanh riêng của mình.)

  • jump to conclusions

    kết luận vội vàng

    "Don't jump to conclusions before you know all the facts."

    (Đừng kết luận vội vàng trước khi bạn biết tất cả sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

triple jump

Noun
Lật mặt

Một môn thể thao điền kinh bao gồm một bước nhảy lò cò, một bước chạy và một cú nhảy.

"He won the gold medal in the triple jump."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has participated in the triple jump competition.
Cô ấy đã tham gia cuộc thi nhảy ba bước.
Phủ định
They have not practiced the triple jump this week.
Họ đã không tập luyện môn nhảy ba bước tuần này.
Nghi vấn
Has he ever seen a world-class triple jump performance?
Anh ấy đã bao giờ xem một màn trình diễn nhảy ba bước đẳng cấp thế giới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "triple jump".

Olympic Games

Nhảy ba bước là một môn thể thao Olympic, có nghĩa là nó được coi là một trong những môn thể thao quan trọng nhất trên thế giới và được thi đấu tại Thế vận hội.