(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ triple jump
B2

triple jump

Noun

Nghĩa tiếng Việt

nhảy ba bước
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Triple jump'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một môn thể thao điền kinh bao gồm một bước nhảy lò cò, một bước chạy và một cú nhảy.

Definition (English Meaning)

An athletic event consisting of a hop, step, and jump.

Ví dụ Thực tế với 'Triple jump'

  • "He won the gold medal in the triple jump."

    "Anh ấy đã giành huy chương vàng ở môn nhảy ba bước."

  • "The triple jump requires great athleticism and coordination."

    "Môn nhảy ba bước đòi hỏi thể lực và sự phối hợp tuyệt vời."

  • "She is training hard for the upcoming triple jump competition."

    "Cô ấy đang luyện tập chăm chỉ cho cuộc thi nhảy ba bước sắp tới."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Triple jump'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: triple jump
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

long jump(nhảy xa)
high jump(nhảy cao)
pole vault(nhảy sào)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao

Ghi chú Cách dùng 'Triple jump'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Triple jump là một sự kiện điền kinh, trong đó vận động viên thực hiện một chuỗi ba bước nhảy liên tiếp: hop (nhảy lò cò trên một chân), step (bước dài, chân chạm đất) và jump (nhảy xa). Mục tiêu là nhảy được quãng đường xa nhất có thể sau ba bước này.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Triple jump'

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has participated in the triple jump competition.
Cô ấy đã tham gia cuộc thi nhảy ba bước.
Phủ định
They have not practiced the triple jump this week.
Họ đã không tập luyện môn nhảy ba bước tuần này.
Nghi vấn
Has he ever seen a world-class triple jump performance?
Anh ấy đã bao giờ xem một màn trình diễn nhảy ba bước đẳng cấp thế giới chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)