jump
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To push oneself off a surface and into the air by using the muscles in one's legs and feet.
Vietnamese Meaning
Nhảy, bật nhảy; đẩy mình khỏi một bề mặt và lên không trung bằng cách sử dụng các cơ ở chân và bàn chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dog jumped over the fence."
"Con chó nhảy qua hàng rào."
-
"I jumped at the opportunity."
"Tôi chớp lấy cơ hội."
-
"The cat jumped onto the table."
"Con mèo nhảy lên bàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'jump' diễn tả hành động bật lên khỏi mặt đất hoặc một bề mặt nào đó. Nó có thể ám chỉ một hành động vui vẻ, năng động, hoặc một hành động để vượt qua chướng ngại vật. So với 'leap', 'jump' thường ám chỉ một khoảng cách ngắn hơn và ít cần sức lực hơn. So với 'hop', 'jump' thường liên quan đến việc sử dụng cả hai chân cùng một lúc.
Prepositions
'Jump over' dùng để chỉ việc nhảy qua một vật cản. 'Jump across' chỉ việc nhảy từ bên này sang bên kia. 'Jump into' chỉ việc nhảy vào một không gian nào đó (ví dụ, 'jump into the pool'). 'Jump from' chỉ việc nhảy từ một vị trí nào đó (ví dụ, 'jump from the roof').
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high jump (Nhảy cao)
-
long long jump (Nhảy xa)
-
quantum quantum jump (Bước nhảy vọt)
-
make make a jump (Thực hiện một cú nhảy)
-
take take a jump (Nhảy một bước)
-
watch watch someone jump (Xem ai đó nhảy)
-
quickly jump quickly (Nhảy một cách nhanh chóng)
-
suddenly jump suddenly (Nhảy một cách đột ngột)
-
high jump high (Nhảy cao)
Idioms
-
jump the gun
Cầm đèn chạy trước ô tô, hấp tấp
"They jumped the gun and announced the deal before it was finalized."
(Họ đã cầm đèn chạy trước ô tô và thông báo về thỏa thuận trước khi nó được hoàn tất.)
-
jump to conclusions
Kết luận vội vàng
"Don't jump to conclusions without knowing all the facts."
(Đừng kết luận vội vàng khi chưa biết hết sự thật.)
-
jump for joy
Nhảy cẫng lên vì vui sướng
"She jumped for joy when she heard the good news."
(Cô ấy nhảy cẫng lên vì vui sướng khi nghe tin tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jump
Động từNhảy, bật nhảy; đẩy mình khỏi một bề mặt và lên không trung bằng cách sử dụng các cơ ở chân và bàn chân.
"The dog jumped over the fence."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long run, a quick jump, and a final sprint, he crossed the finish line. |
Sau một quãng chạy dài, một cú nhảy nhanh và một đoạn nước rút cuối cùng, anh ấy đã băng qua vạch đích. |
| Phủ định | Without enough strength, without a good run-up, and without proper technique, she couldn't jump over the hurdle. |
Không đủ sức mạnh, không có đà chạy tốt và không có kỹ thuật phù hợp, cô ấy không thể nhảy qua hàng rào. |
| Nghi vấn | Sarah, did you jump over the fence, avoid the mud puddle, and finally reach the gate? |
Sarah, bạn đã nhảy qua hàng rào, tránh vũng bùn và cuối cùng đến được cổng chưa? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cat can jump over the box. |
Con mèo có thể nhảy qua cái hộp. |
| Phủ định | I do not jump rope every day. |
Tôi không nhảy dây mỗi ngày. |
| Nghi vấn | Can you jump higher than me? |
Bạn có thể nhảy cao hơn tôi không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He usually jumps over the fence with ease. |
Anh ấy thường nhảy qua hàng rào một cách dễ dàng. |
| Phủ định | Never has he jumped so high before. |
Chưa bao giờ anh ấy nhảy cao như vậy trước đây. |
| Nghi vấn | Should he jump now, will he make it? |
Nếu anh ấy nhảy bây giờ, liệu anh ấy có thành công không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be jumping over the puddle when you see me. |
Tôi sẽ đang nhảy qua vũng nước khi bạn thấy tôi. |
| Phủ định | She won't be jumping off the bridge; she's afraid of heights. |
Cô ấy sẽ không nhảy khỏi cầu đâu; cô ấy sợ độ cao. |
| Nghi vấn | Will they be jump roping in the park tomorrow morning? |
Liệu họ có đang chơi nhảy dây trong công viên vào sáng mai không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had jumped over the fence before the dog chased her. |
Cô ấy đã nhảy qua hàng rào trước khi con chó đuổi theo cô ấy. |
| Phủ định | They had not jumped to conclusions before considering all the evidence. |
Họ đã không vội kết luận trước khi xem xét tất cả các bằng chứng. |
| Nghi vấn | Had he jumped at the opportunity when it was offered? |
Anh ấy đã chớp lấy cơ hội khi nó được đề nghị phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has jumped over the puddle. |
Cô ấy đã nhảy qua vũng nước. |
| Phủ định | They haven't jumped to conclusions yet. |
Họ vẫn chưa vội kết luận. |
| Nghi vấn | Have you ever jumped out of a plane? |
Bạn đã bao giờ nhảy dù khỏi máy bay chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jump".
