(Top Banner Ad)
jumper
A2
danh từ A2 Thời trang, Thể thao, Kỹ thuật điện

jumper

UK: /ˈdʒʌmpə(r)/ • US: /ˈdʒʌmpər/

Nghĩa tiếng Việt

áo len vận động viên nhảy dây nối (điện tử)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A knitted sweater or jersey, typically without a collar.

Vietnamese Meaning

Áo len dệt kim, thường không có cổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was wearing a thick wool jumper."

    "Cô ấy đang mặc một chiếc áo len lông cừu dày."

  • "It's cold; put on a jumper."

    "Trời lạnh rồi; mặc áo len vào đi."

  • "The athlete is a talented jumper."

    "Vận động viên này là một người nhảy tài năng."

  • "The circuit board has a jumper that needs to be moved."

    "Bảng mạch có một dây nối cần được di chuyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb jump nhảy
Adjective jumpy hay giật mình, lo lắng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Thể thao, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
jumpere (one who jumps)
English
jumper

Nguồn gốc của 'jumper'

Từ 'jumper' ban đầu chỉ người nhảy hoặc vật gì đó dùng để nhảy. Sau đó, nó được dùng để chỉ một loại áo khoác rộng rãi, có thể do người ta dễ dàng 'nhảy' vào và ra khỏi nó. Một cách giải thích khác là áo jumper được mặc bởi những người làm việc nặng nhọc, những người thường xuyên phải di chuyển và 'nhảy nhót'.

Usage Note

Trong tiếng Anh-Anh, 'jumper' thường dùng để chỉ áo len chui đầu. Nên tránh nhầm lẫn với nghĩa 'áo liền quần' ở tiếng Anh-Mỹ (sleeveless dress). 'Sweater' là một từ đồng nghĩa phổ biến hơn và dễ hiểu hơn với người học tiếng Anh ở nhiều quốc gia.

Prepositions

in with

'in a jumper' (mặc áo len), 'jumper with stripes' (áo len có sọc). Giới từ 'with' thường được sử dụng để mô tả đặc điểm của áo len.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jumper
  • woolen woolen jumper
    (áo jumper len)
  • warm warm jumper
    (áo jumper ấm)
  • new new jumper
    (áo jumper mới)
Verb + jumper
  • wear wear a jumper
    (mặc áo jumper)
  • knit knit a jumper
    (đan áo jumper)
  • buy buy a jumper
    (mua áo jumper)

Idioms

  • jump the gun

    cầm đèn chạy trước ô tô, hấp tấp

    "They jumped the gun and announced the deal before it was finalized."

    (Họ đã cầm đèn chạy trước ô tô và thông báo thỏa thuận trước khi nó được hoàn tất.)

  • jump to conclusions

    kết luận vội vàng

    "Don't jump to conclusions, we don't know all the facts yet."

    (Đừng kết luận vội vàng, chúng ta vẫn chưa biết hết sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jumper

danh từ
Lật mặt

Áo len dệt kim, thường không có cổ.

"She was wearing a thick wool jumper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My favorite outfit, a cozy jumper and jeans, makes me feel comfortable.
Bộ trang phục yêu thích của tôi, một chiếc áo jumper ấm cúng và quần jean, khiến tôi cảm thấy thoải mái.
Phủ định
Unlike other students, he doesn't own a jumper, so he often feels cold in winter.
Không giống như các sinh viên khác, anh ấy không có một chiếc áo jumper nào, vì vậy anh ấy thường cảm thấy lạnh vào mùa đông.
Nghi vấn
Well, do you think this red jumper, which I found at the vintage store, suits me?
Chà, bạn có nghĩ chiếc áo jumper màu đỏ này, mà tôi tìm thấy ở cửa hàng đồ cũ, hợp với tôi không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have been knitting a jumper for her son for three months by the time his birthday arrives.
Cô ấy sẽ đã đan áo len cho con trai được ba tháng vào thời điểm sinh nhật của con đến.
Phủ định
They won't have been jumpering over the fence for long when the security guard arrives.
Họ sẽ không nhảy qua hàng rào được lâu khi bảo vệ đến.
Nghi vấn
Will you have been wearing that old jumper every day for a year by the end of December?
Đến cuối tháng 12, bạn sẽ đã mặc chiếc áo len cũ đó hàng ngày trong một năm sao?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wore a warm jumper yesterday because it was cold.
Hôm qua cô ấy mặc một chiếc áo len ấm vì trời lạnh.
Phủ định
He didn't buy the jumper he saw in the shop.
Anh ấy đã không mua chiếc áo len mà anh ấy thấy trong cửa hàng.
Nghi vấn
Did you pack your jumper for the trip?
Bạn có gói áo len cho chuyến đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jumper".

Áo Jumper ở Anh

Ở Anh, từ 'jumper' thường được dùng để chỉ áo len chui đầu. Nó là một món đồ thời trang phổ biến, đặc biệt là vào mùa đông. Nó khác với 'sweater' ở Mỹ, mặc dù hai từ này đôi khi được dùng thay thế cho nhau.

Áo Jumper trong đồng phục học sinh

Ở nhiều trường học của Anh, áo jumper là một phần của đồng phục học sinh. Nó thường có màu sắc đặc trưng của trường và được mặc cùng với áo sơ mi và quần hoặc váy.