jumper
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Jumper'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Áo len dệt kim, thường không có cổ.
Ví dụ Thực tế với 'Jumper'
-
"She was wearing a thick wool jumper."
"Cô ấy đang mặc một chiếc áo len lông cừu dày."
-
"It's cold; put on a jumper."
"Trời lạnh rồi; mặc áo len vào đi."
-
"The athlete is a talented jumper."
"Vận động viên này là một người nhảy tài năng."
-
"The circuit board has a jumper that needs to be moved."
"Bảng mạch có một dây nối cần được di chuyển."
Từ loại & Từ liên quan của 'Jumper'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: jumper
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Jumper'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Trong tiếng Anh-Anh, 'jumper' thường dùng để chỉ áo len chui đầu. Nên tránh nhầm lẫn với nghĩa 'áo liền quần' ở tiếng Anh-Mỹ (sleeveless dress). 'Sweater' là một từ đồng nghĩa phổ biến hơn và dễ hiểu hơn với người học tiếng Anh ở nhiều quốc gia.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'in a jumper' (mặc áo len), 'jumper with stripes' (áo len có sọc). Giới từ 'with' thường được sử dụng để mô tả đặc điểm của áo len.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Jumper'
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My favorite outfit, a cozy jumper and jeans, makes me feel comfortable.
|
Bộ trang phục yêu thích của tôi, một chiếc áo jumper ấm cúng và quần jean, khiến tôi cảm thấy thoải mái. |
| Phủ định |
Unlike other students, he doesn't own a jumper, so he often feels cold in winter.
|
Không giống như các sinh viên khác, anh ấy không có một chiếc áo jumper nào, vì vậy anh ấy thường cảm thấy lạnh vào mùa đông. |
| Nghi vấn |
Well, do you think this red jumper, which I found at the vintage store, suits me?
|
Chà, bạn có nghĩ chiếc áo jumper màu đỏ này, mà tôi tìm thấy ở cửa hàng đồ cũ, hợp với tôi không? |
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She will have been knitting a jumper for her son for three months by the time his birthday arrives.
|
Cô ấy sẽ đã đan áo len cho con trai được ba tháng vào thời điểm sinh nhật của con đến. |
| Phủ định |
They won't have been jumpering over the fence for long when the security guard arrives.
|
Họ sẽ không nhảy qua hàng rào được lâu khi bảo vệ đến. |
| Nghi vấn |
Will you have been wearing that old jumper every day for a year by the end of December?
|
Đến cuối tháng 12, bạn sẽ đã mặc chiếc áo len cũ đó hàng ngày trong một năm sao? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She wore a warm jumper yesterday because it was cold.
|
Hôm qua cô ấy mặc một chiếc áo len ấm vì trời lạnh. |
| Phủ định |
He didn't buy the jumper he saw in the shop.
|
Anh ấy đã không mua chiếc áo len mà anh ấy thấy trong cửa hàng. |
| Nghi vấn |
Did you pack your jumper for the trip?
|
Bạn có gói áo len cho chuyến đi không? |