(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ long jump
B1

long jump

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nhảy xa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Long jump'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một môn điền kinh trong đó các vận động viên nhảy xa hết mức có thể trên mặt đất trong một bước nhảy duy nhất.

Definition (English Meaning)

An athletic event in which competitors jump as far as possible along the ground in one leap.

Ví dụ Thực tế với 'Long jump'

  • "She won a gold medal in the long jump at the Olympic Games."

    "Cô ấy đã giành được huy chương vàng môn nhảy xa tại Thế vận hội Olympic."

  • "His personal best in the long jump is 8.50 meters."

    "Thành tích tốt nhất của anh ấy trong môn nhảy xa là 8,50 mét."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Long jump'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: long jump
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao

Ghi chú Cách dùng 'Long jump'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'long jump' chỉ chính xác môn thi này, không nên nhầm lẫn với các loại hình nhảy khác như 'high jump' (nhảy cao) hoặc 'triple jump' (nhảy ba bước). Nó nhấn mạnh vào khoảng cách theo chiều ngang mà vận động viên đạt được.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in at

*in the long jump*: thường dùng để chỉ việc tham gia hoặc chuyên về môn nhảy xa (e.g., He is competing in the long jump.). *at the long jump*: thường dùng để chỉ địa điểm diễn ra môn nhảy xa (e.g., He is good at the long jump.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Long jump'

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be practicing the long jump all afternoon tomorrow.
Cô ấy sẽ luyện tập môn nhảy xa cả buổi chiều ngày mai.
Phủ định
They won't be doing the long jump at the stadium next week due to the weather.
Họ sẽ không thực hiện môn nhảy xa tại sân vận động vào tuần tới vì thời tiết.
Nghi vấn
Will he be competing in the long jump event next month?
Liệu anh ấy có tham gia thi đấu môn nhảy xa vào tháng tới không?

Rule: usage-comparisons

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His long jump was as impressive as her high jump.
Cú nhảy xa của anh ấy ấn tượng như cú nhảy cao của cô ấy.
Phủ định
Her long jump isn't less difficult than gymnastics.
Môn nhảy xa của cô ấy không kém phần khó khăn so với môn thể dục dụng cụ.
Nghi vấn
Is his long jump the most exciting event of the tournament?
Có phải môn nhảy xa của anh ấy là sự kiện thú vị nhất của giải đấu không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)