(Top Banner Ad)
long jump
B1
Danh từ B1 Thể thao

long jump

UK: /ˈlɒŋ ˌdʒʌmp/ • US: /ˈlɔŋ ˌdʒʌmp/

Nghĩa tiếng Việt

nhảy xa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An athletic event in which competitors jump as far as possible along the ground in one leap.

Vietnamese Meaning

Một môn điền kinh trong đó các vận động viên nhảy xa hết mức có thể trên mặt đất trong một bước nhảy duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She won a gold medal in the long jump at the Olympic Games."

    "Cô ấy đã giành được huy chương vàng môn nhảy xa tại Thế vận hội Olympic."

  • "His personal best in the long jump is 8.50 meters."

    "Thành tích tốt nhất của anh ấy trong môn nhảy xa là 8,50 mét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun long jump Môn nhảy xa; cú nhảy xa
Verb long-jump Thực hiện động tác nhảy xa
Noun long jumper Vận động viên nhảy xa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lang
Middle English
long
Old French
jumper
Middle English
jumpen
Modern English
long jump

Từ cuộc thi cổ đại đến môn thể thao hiện đại

Từ 'long' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lang' (có nghĩa là dài), và 'jump' đến từ tiếng Pháp cổ 'jumper' (có nghĩa là nhảy). Khi kết hợp lại thành 'long jump', nó mô tả một cách trực tiếp môn thể thao điền kinh trong đó vận động viên cố gắng nhảy xa nhất có thể. Môn nhảy xa đã có mặt từ Thế vận hội Hy Lạp cổ đại, nhưng tên gọi 'long jump' là sự kết hợp hiện đại trong tiếng Anh.

Usage Note

Thuật ngữ 'long jump' chỉ chính xác môn thi này, không nên nhầm lẫn với các loại hình nhảy khác như 'high jump' (nhảy cao) hoặc 'triple jump' (nhảy ba bước). Nó nhấn mạnh vào khoảng cách theo chiều ngang mà vận động viên đạt được.

Prepositions

in at

*in the long jump*: thường dùng để chỉ việc tham gia hoặc chuyên về môn nhảy xa (e.g., He is competing in the long jump.). *at the long jump*: thường dùng để chỉ địa điểm diễn ra môn nhảy xa (e.g., He is good at the long jump.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + long jump
  • Olympic Olympic long jump
    (Môn nhảy xa Olympic)
  • record-breaking a record-breaking long jump
    (Một cú nhảy xa phá kỷ lục)
  • impressive an impressive long jump
    (Một cú nhảy xa ấn tượng)
  • personal best a personal best long jump
    (Cú nhảy xa tốt nhất cá nhân)
Verb + long jump
  • perform perform a long jump
    (Thực hiện một cú nhảy xa)
  • win win the long jump
    (Thắng giải nhảy xa)
  • compete in compete in the long jump
    (Thi đấu môn nhảy xa)
  • break break the long jump record
    (Phá kỷ lục nhảy xa)

Idioms

  • break the long jump record

    Phá kỷ lục nhảy xa

    "He hoped to break the long jump record at the championships."

    (Anh ấy hy vọng sẽ phá kỷ lục nhảy xa tại giải vô địch.)

  • set a new long jump personal best

    Thiết lập kỷ lục cá nhân mới trong nhảy xa

    "She set a new long jump personal best during the qualifying rounds."

    (Cô ấy đã thiết lập kỷ lục cá nhân mới trong nhảy xa trong vòng loại.)

  • compete in the long jump

    Thi đấu môn nhảy xa

    "Many athletes train hard to compete in the long jump."

    (Nhiều vận động viên tập luyện chăm chỉ để thi đấu môn nhảy xa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long jump

Danh từ
Lật mặt

Một môn điền kinh trong đó các vận động viên nhảy xa hết mức có thể trên mặt đất trong một bước nhảy duy nhất.

"She won a gold medal in the long jump at the Olympic Games."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be practicing the long jump all afternoon tomorrow.
Cô ấy sẽ luyện tập môn nhảy xa cả buổi chiều ngày mai.
Phủ định
They won't be doing the long jump at the stadium next week due to the weather.
Họ sẽ không thực hiện môn nhảy xa tại sân vận động vào tuần tới vì thời tiết.
Nghi vấn
Will he be competing in the long jump event next month?
Liệu anh ấy có tham gia thi đấu môn nhảy xa vào tháng tới không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His long jump was as impressive as her high jump.
Cú nhảy xa của anh ấy ấn tượng như cú nhảy cao của cô ấy.
Phủ định
Her long jump isn't less difficult than gymnastics.
Môn nhảy xa của cô ấy không kém phần khó khăn so với môn thể dục dụng cụ.
Nghi vấn
Is his long jump the most exciting event of the tournament?
Có phải môn nhảy xa của anh ấy là sự kiện thú vị nhất của giải đấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long jump".

Nguồn gốc cổ đại

Nhảy xa là một trong những môn thể thao điền kinh lâu đời nhất, có nguồn gốc từ Thế vận hội Hy Lạp cổ đại. Người ta tin rằng nó được đưa vào để thể hiện khả năng vượt qua chướng ngại vật hoặc vượt sông, mang ý nghĩa thiết thực trong quân sự và săn bắn.

Môn thể thao Olympic hiện đại

Nhảy xa đã trở thành một môn thể thao trọng điểm tại Thế vận hội hiện đại từ năm 1896 (nam) và 1948 (nữ). Nó đòi hỏi sự kết hợp giữa tốc độ, sức mạnh và kỹ thuật để đạt được khoảng cách xa nhất, với các vận động viên huyền thoại như Bob Beamon và Mike Powell đã thiết lập những kỷ lục đáng kinh ngạc.