(Top Banner Ad)
triplets
B1
Danh từ B1 Tổng quát

triplets

UK: /ˈtrɪpləts/ • US: /ˈtrɪpləts/

Nghĩa tiếng Việt

sinh ba bộ ba
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Three children or animals born at the same birth.

Vietnamese Meaning

Ba đứa trẻ hoặc động vật được sinh ra trong cùng một lần sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave birth to triplets."

    "Cô ấy sinh ba."

  • "The triplets are identical."

    "Ba đứa trẻ sinh ba này là giống hệt nhau."

  • "Raising triplets is a challenge."

    "Nuôi ba đứa trẻ sinh ba là một thử thách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective triple gấp ba, ba lần
Verb triple làm gấp ba, nhân ba
Noun triple số lượng gấp ba, cú đánh ba điểm (trong bóng chày)
Adverb triply gấp ba lần, theo ba cách

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*trei-
Latin
triplus
Old French
triple
English
triple
English
triplet

Nguồn Gốc Của 'Triplets'

Từ 'triplets' có nguồn gốc từ từ 'triple' (gấp ba) trong tiếng Anh, được thêm hậu tố '-et'. Hậu tố '-et' thường được dùng để chỉ vật nhỏ hoặc một nhóm. 'Triple' lại có nguồn gốc từ 'triplus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'gấp ba lần', dựa trên tiền tố 'tri-' (ba) từ Proto-Indo-European. Vì vậy, 'triplets' có nghĩa đen là 'ba cá thể nhỏ' hoặc 'một nhóm ba', ám chỉ ba đứa trẻ sinh cùng một lúc.

Usage Note

Từ 'triplets' luôn ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến ba cá thể. Nó thường được sử dụng để chỉ người, nhưng cũng có thể được dùng cho động vật.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc nguồn gốc (ví dụ: a set of triplets).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + triplets
  • identical identical triplets
    (sinh ba cùng trứng (trông giống hệt nhau))
  • fraternal fraternal triplets
    (sinh ba khác trứng (có thể không giống nhau))
  • newborn newborn triplets
    (sinh ba sơ sinh)
  • adorable adorable triplets
    (ba đứa trẻ sinh ba đáng yêu)
Verb + triplets
  • have to have triplets
    (sinh ba)
  • deliver to deliver triplets
    (sinh ba (đặc biệt trong ngữ cảnh y tế))
  • raise to raise triplets
    (nuôi ba đứa trẻ sinh ba)
  • expecting expecting triplets
    (đang mong đợi sinh ba)
Noun + of + triplets
  • a set of a set of triplets
    (một bộ ba đứa trẻ sinh ba)

Idioms

  • Identical triplets

    Ba đứa trẻ sinh cùng lúc từ một trứng được thụ tinh, chúng sẽ giống hệt nhau về mặt di truyền và thường có ngoại hình tương tự.

    "My aunt just had identical triplets, and it's hard to tell them apart!"

    (Dì tôi vừa sinh ba bé gái cùng trứng, và thật khó để phân biệt chúng!)

  • Fraternal triplets

    Ba đứa trẻ sinh cùng lúc từ ba trứng riêng biệt, chúng chỉ giống anh chị em ruột thông thường và có thể khác nhau về giới tính hoặc ngoại hình.

    "They are fraternal triplets, so they don't look exactly alike."

    (Họ là ba đứa trẻ sinh ba khác trứng, vì vậy họ không giống hệt nhau.)

  • To have triplets

    Sinh ba đứa con cùng một lúc.

    "After years of trying, they were finally able to have triplets."

    (Sau nhiều năm cố gắng, cuối cùng họ đã có thể sinh ba đứa con.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

triplets

Danh từ
Lật mặt

Ba đứa trẻ hoặc động vật được sinh ra trong cùng một lần sinh.

"She gave birth to triplets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Smiths are proud parents of triplets.
Gia đình Smiths tự hào là cha mẹ của ba đứa trẻ sinh ba.
Phủ định
They don't have triplets; they have twins.
Họ không có con sinh ba; họ có con sinh đôi.
Nghi vấn
How often do triplets occur naturally?
Tần suất sinh ba tự nhiên là bao nhiêu?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has had triplets, which has completely changed her life.
Cô ấy đã sinh ba, điều này đã thay đổi hoàn toàn cuộc đời cô ấy.
Phủ định
They haven't considered having triplets through IVF.
Họ đã không cân nhắc việc sinh ba bằng phương pháp thụ tinh nhân tạo.
Nghi vấn
Has anyone ever successfully raised triplets in this small town?
Đã có ai nuôi ba thành công ở thị trấn nhỏ này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "triplets".

Sự Hiếm Gặp Và Niềm Vui

Sinh ba là một hiện tượng khá hiếm gặp, xảy ra với tỷ lệ khoảng 1 trên 1.000 đến 1 trên 10.000 ca sinh. Mặc dù việc chăm sóc ba em bé cùng lúc đòi hỏi rất nhiều công sức và chi phí, nhưng việc chào đón ba thành viên mới cùng một lúc thường được coi là một phước lành lớn và mang lại niềm vui khôn tả cho gia đình.

Thử Thách Và Hỗ Trợ Cộng Đồng

Việc nuôi dạy ba đứa trẻ sinh ba mang lại nhiều thách thức đáng kể, từ tài chính đến logistic (ví dụ: cần ba chiếc ghế ô tô, ba cũi, lượng lớn tã và sữa). Vì vậy, các gia đình có trẻ sinh ba thường nhận được sự quan tâm và hỗ trợ đặc biệt từ cộng đồng, các tổ chức từ thiện và các nhóm hỗ trợ dành cho cha mẹ có con đa thai.