(Top Banner Ad)
tritely
C1
Trạng từ (Adverb) C1 Ngôn ngữ học

tritely

UK: /ˈtraɪtli/ • US: /ˈtraɪtli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách sáo rỗng một cách nhàm chán theo lối mòn cũ rích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a trite manner; lacking originality or freshness due to overuse; in a commonplace or hackneyed way.

Vietnamese Meaning

Một cách nhàm chán, sáo rỗng; thiếu tính độc đáo hoặc mới mẻ do lạm dụng; một cách thông thường hoặc tầm thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spoke tritely about the importance of hard work and dedication."

    "Anh ta nói một cách sáo rỗng về tầm quan trọng của sự chăm chỉ và cống hiến."

  • "The politician answered the question tritely, avoiding any real commitment."

    "Nhà chính trị gia trả lời câu hỏi một cách sáo rỗng, tránh mọi cam kết thực sự."

  • "She wrote tritely about love and loss, failing to evoke any emotion in the reader."

    "Cô ấy viết một cách sáo rỗng về tình yêu và sự mất mát, không gợi lên bất kỳ cảm xúc nào ở người đọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective trite sáo rỗng, tầm thường, cũ rích (tiếng Việt)
Noun triteness sự sáo rỗng, tính tầm thường (tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
tritely
Trite
worn out, commonplace

Nguồn gốc của 'tritely'

Từ 'tritely' xuất phát từ 'trite', có nghĩa là một điều gì đó đã trở nên nhàm chán và không thú vị vì nó đã được sử dụng quá nhiều. Nó giống như một câu chuyện cười mà ai cũng đã nghe đến mức không còn ai cười nữa. 'Tritely' đơn giản là trạng thái hoặc cách thức thực hiện điều gì đó theo kiểu sáo rỗng như vậy.

Usage Note

Từ 'tritely' mô tả cách thức một cái gì đó được thể hiện hoặc diễn đạt. Nó nhấn mạnh sự thiếu sáng tạo và tính chất lặp đi lặp lại. So với các từ đồng nghĩa như 'banally' (tầm thường), 'clichédly' (rập khuôn), 'tritely' có thể mang sắc thái mạnh hơn về sự lười biếng trong diễn đạt, cho thấy người nói/viết không bỏ công sức tìm kiếm cách diễn đạt mới mẻ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + tritely
  • utter utter tritely
    (hoàn toàn sáo rỗng)
  • remark remark tritely
    (nhận xét một cách sáo rỗng)
Verb + tritely
  • speak speak tritely
    (nói một cách sáo rỗng)
  • say say tritely
    (nói một cách sáo rỗng)
  • write write tritely
    (viết một cách sáo rỗng)

Idioms

  • Without missing a beat

    Không hề do dự, ngay lập tức (thường dùng khi lặp lại một điều gì đó sáo rỗng)

    "He answered tritely, without missing a beat."

    (Anh ta trả lời một cách sáo rỗng, không hề do dự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tritely

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Một cách nhàm chán, sáo rỗng; thiếu tính độc đáo hoặc mới mẻ do lạm dụng; một cách thông thường hoặc tầm thường.

"He spoke tritely about the importance of hard work and dedication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tritely".

Sự sáo rỗng trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, việc tránh sự sáo rỗng trong giao tiếp được đánh giá cao. Sử dụng những ý tưởng và cách diễn đạt mới mẻ thường được xem là dấu hiệu của sự sáng tạo và tư duy độc lập. Việc lặp đi lặp lại những điều hiển nhiên hoặc những cụm từ quen thuộc có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc thiếu suy nghĩ.