(Top Banner Ad)
clichédly
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học, Văn học

clichédly

UK: /ˌkliːˈʃeɪdli/ • US: /ˌkliːˈʃeɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách sáo rỗng một cách rập khuôn một cách nhàm chán theo lối mòn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that is trite, overused, and lacking originality.

Vietnamese Meaning

Một cách sáo rỗng, lạm dụng quá mức, và thiếu tính độc đáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The actor delivered his lines clichédly, failing to evoke any emotion from the audience."

    "Nam diễn viên đọc thoại một cách sáo rỗng, không thể khơi gợi bất kỳ cảm xúc nào từ khán giả."

  • "The plot unfolded clichédly, with every twist predictable."

    "Cốt truyện diễn ra một cách sáo rỗng, với mọi nút thắt đều có thể đoán trước được."

  • "He expressed his love clichédly, using phrases straight out of a romance novel."

    "Anh ấy bày tỏ tình yêu một cách sáo rỗng, sử dụng những cụm từ y hệt trong tiểu thuyết lãng mạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cliché Lời nói/ý tưởng/hành động sáo rỗng, cũ mòn, rập khuôn
Adjective clichéd Sáo rỗng, cũ mòn, rập khuôn, thiếu tính độc đáo
Adverb clichédly Một cách sáo rỗng, một cách rập khuôn, một cách thiếu độc đáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

French
clicher
French
cliché
English
cliché
English
clichéd
English
clichédly

Từ Ngành In Ấn Đến Lời Nói Sáo Rỗng

Từ 'cliché' ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp, là thuật ngữ trong ngành in ấn thế kỷ 18. Nó chỉ một bản khuôn in đúc sẵn bằng kim loại (stereotype block) dùng để tái sản xuất các trang báo hoặc hình ảnh một cách nhanh chóng và giống hệt nhau. Do bản in này được sử dụng lặp đi lặp lại nhiều lần, từ 'cliché' dần được dùng để chỉ những ý tưởng, câu nói, hoặc hình ảnh đã cũ mòn, lặp lại nhiều lần đến mức mất đi tính độc đáo và sự hấp dẫn ban đầu, trở nên sáo rỗng. Từ 'clichédly' là trạng từ của 'clichéd', diễn tả hành động hoặc cách thức mang tính sáo rỗng.

Usage Note

Từ 'clichédly' thường được sử dụng để mô tả hành động, lời nói hoặc cách thể hiện nào đó đã trở nên nhàm chán và thiếu hiệu quả do được sử dụng quá thường xuyên. Nó nhấn mạnh sự thiếu sáng tạo và tính khuôn mẫu. Khác với 'ordinarily' (thông thường) hay 'commonly' (phổ biến) vốn chỉ đơn thuần mô tả tần suất, 'clichédly' mang hàm ý tiêu cực về chất lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + clichédly
  • speak speak clichédly
    (nói một cách sáo rỗng)
  • write write clichédly
    (viết một cách rập khuôn)
  • present present clichédly
    (trình bày một cách cũ mòn)
  • act act clichédly
    (hành xử một cách rập khuôn (ví dụ trong diễn xuất))
  • express express clichédly
    (diễn đạt một cách thiếu độc đáo)
clichédly + Adjective
  • predictable clichédly predictable
    (dễ đoán một cách sáo rỗng)
  • obvious clichédly obvious
    (hiển nhiên một cách sáo rỗng)
  • romantic clichédly romantic
    (lãng mạn một cách sáo rỗng/cũ rích)

Idioms

  • to speak clichédly about something

    Nói về điều gì đó một cách sáo rỗng, dùng những lời lẽ cũ mòn, thiếu sáng tạo.

    "He spoke clichédly about love and destiny, repeating phrases we've all heard before."

    (Anh ấy nói về tình yêu và số phận một cách sáo rỗng, lặp lại những cụm từ mà tất cả chúng ta đã nghe rồi.)

  • to end clichédly

    Kết thúc một cách rập khuôn, dễ đoán, thiếu bất ngờ.

    "The movie started strong but ended clichédly with the hero saving the day and getting the girl."

    (Bộ phim bắt đầu ấn tượng nhưng lại kết thúc một cách rập khuôn với người hùng giải cứu tình thế và có được cô gái.)

  • clichédly simple/easy

    Đơn giản/dễ dàng một cách sáo rỗng, không đòi hỏi tư duy hoặc nỗ lực nhiều.

    "The solution they proposed was clichédly simple, lacking any real innovation."

    (Giải pháp họ đề xuất đơn giản một cách sáo rỗng, thiếu bất kỳ sự đổi mới thực sự nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clichédly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách sáo rỗng, lạm dụng quá mức, và thiếu tính độc đáo.

"The actor delivered his lines clichédly, failing to evoke any emotion from the audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clichédly".

Sự Đánh Giá Cao Tính Độc Đáo

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong nghệ thuật, văn học và sáng tạo, tính độc đáo và sự mới mẻ được đánh giá rất cao. Việc sử dụng 'clichédly' (một cách sáo rỗng) thường ám chỉ sự thiếu sáng tạo, lười biếng trong tư duy, hoặc sự bắt chước. Các nhà văn, nghệ sĩ thường cố gắng tránh xa những lối mòn để tạo ra tác phẩm có chiều sâu và ý nghĩa riêng.

Phản Ứng Với Lời Nói Sáo Rỗng

Trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong các bài phát biểu, việc nói 'clichédly' (một cách sáo rỗng) có thể khiến người nghe cảm thấy người nói thiếu chân thành, thiếu suy nghĩ hoặc không có ý kiến cá nhân. Điều này đặc biệt đúng trong các bối cảnh đòi hỏi sự biểu cảm cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân, như khi nói về tình yêu, thành công, hay hạnh phúc.