clichédly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner that is trite, overused, and lacking originality.
Vietnamese Meaning
Một cách sáo rỗng, lạm dụng quá mức, và thiếu tính độc đáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The actor delivered his lines clichédly, failing to evoke any emotion from the audience."
"Nam diễn viên đọc thoại một cách sáo rỗng, không thể khơi gợi bất kỳ cảm xúc nào từ khán giả."
-
"The plot unfolded clichédly, with every twist predictable."
"Cốt truyện diễn ra một cách sáo rỗng, với mọi nút thắt đều có thể đoán trước được."
-
"He expressed his love clichédly, using phrases straight out of a romance novel."
"Anh ấy bày tỏ tình yêu một cách sáo rỗng, sử dụng những cụm từ y hệt trong tiểu thuyết lãng mạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'clichédly' thường được sử dụng để mô tả hành động, lời nói hoặc cách thể hiện nào đó đã trở nên nhàm chán và thiếu hiệu quả do được sử dụng quá thường xuyên. Nó nhấn mạnh sự thiếu sáng tạo và tính khuôn mẫu. Khác với 'ordinarily' (thông thường) hay 'commonly' (phổ biến) vốn chỉ đơn thuần mô tả tần suất, 'clichédly' mang hàm ý tiêu cực về chất lượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
speak speak clichédly (nói một cách sáo rỗng)
-
write write clichédly (viết một cách rập khuôn)
-
present present clichédly (trình bày một cách cũ mòn)
-
act act clichédly (hành xử một cách rập khuôn (ví dụ trong diễn xuất))
-
express express clichédly (diễn đạt một cách thiếu độc đáo)
-
predictable clichédly predictable (dễ đoán một cách sáo rỗng)
-
obvious clichédly obvious (hiển nhiên một cách sáo rỗng)
-
romantic clichédly romantic (lãng mạn một cách sáo rỗng/cũ rích)
Idioms
-
to speak clichédly about something
Nói về điều gì đó một cách sáo rỗng, dùng những lời lẽ cũ mòn, thiếu sáng tạo.
"He spoke clichédly about love and destiny, repeating phrases we've all heard before."
(Anh ấy nói về tình yêu và số phận một cách sáo rỗng, lặp lại những cụm từ mà tất cả chúng ta đã nghe rồi.)
-
to end clichédly
Kết thúc một cách rập khuôn, dễ đoán, thiếu bất ngờ.
"The movie started strong but ended clichédly with the hero saving the day and getting the girl."
(Bộ phim bắt đầu ấn tượng nhưng lại kết thúc một cách rập khuôn với người hùng giải cứu tình thế và có được cô gái.)
-
clichédly simple/easy
Đơn giản/dễ dàng một cách sáo rỗng, không đòi hỏi tư duy hoặc nỗ lực nhiều.
"The solution they proposed was clichédly simple, lacking any real innovation."
(Giải pháp họ đề xuất đơn giản một cách sáo rỗng, thiếu bất kỳ sự đổi mới thực sự nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clichédly
Trạng từMột cách sáo rỗng, lạm dụng quá mức, và thiếu tính độc đáo.
"The actor delivered his lines clichédly, failing to evoke any emotion from the audience."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clichédly".
