(Top Banner Ad)
triumph
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Văn học, Chính trị

triumph

UK: /ˈtraɪ.ʌmf/ • US: /ˈtraɪ.ʌmf/

Nghĩa tiếng Việt

thắng lợi khải hoàn thành công vang dội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a great victory or achievement.

Vietnamese Meaning

chiến thắng vang dội, thành công lớn, sự khải hoàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their triumph over adversity was truly inspiring."

    "Chiến thắng của họ trước nghịch cảnh thực sự truyền cảm hứng."

  • "The election was a triumph for the Labour Party."

    "Cuộc bầu cử là một thắng lợi cho Đảng Lao động."

  • "The bridge was a triumph of engineering."

    "Cây cầu là một thành tựu kỹ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun triumphant Hân hoan chiến thắng, đầy tự hào (tính từ)
Verb triumph over Chiến thắng, vượt qua (một khó khăn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Văn học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
triumphus
Old French
triumphe
English
triumph

Nguồn gốc từ La Mã cổ đại

Từ 'triumph' bắt nguồn từ 'triumphus' trong tiếng Latin, dùng để chỉ một cuộc diễu hành công khai long trọng được trao cho một vị tướng La Mã sau một chiến thắng quân sự lớn. Vị tướng sẽ diễu hành qua thành Rome cùng với quân đội, tù nhân và chiến lợi phẩm. Đó là một vinh dự cực kỳ lớn!

Usage Note

Thường mang ý nghĩa về một chiến thắng quan trọng sau một thời gian dài nỗ lực hoặc đối mặt với khó khăn. Khác với 'victory' là một chiến thắng chung chung, 'triumph' nhấn mạnh vào sự vượt trội và thành công rực rỡ.

Prepositions

over for

'triumph over': chiến thắng ai/cái gì (đối thủ, khó khăn). 'triumph for': chiến thắng vì điều gì (một mục tiêu, một lý tưởng).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + triumph
  • great a great triumph
    (một chiến thắng lớn lao)
  • major a major triumph
    (một thắng lợi quan trọng)
  • personal a personal triumph
    (một thành công cá nhân)
Động từ + triumph
  • celebrate celebrate a triumph
    (ăn mừng một chiến thắng)
  • achieve achieve a triumph
    (đạt được một thắng lợi)
  • mark mark a triumph
    (đánh dấu một chiến thắng)

Idioms

  • a triumph of something

    một thành công lớn nhờ vào...

    "The new bridge is a triumph of engineering."

    (Cây cầu mới là một thành công lớn của ngành kỹ thuật.)

  • in triumph

    trong niềm hân hoan chiến thắng

    "The team returned home in triumph."

    (Đội tuyển trở về nhà trong niềm hân hoan chiến thắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

triumph

danh từ
Lật mặt

chiến thắng vang dội, thành công lớn, sự khải hoàn.

"Their triumph over adversity was truly inspiring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "triumph".

Diễu hành mừng chiến thắng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, diễu hành mừng chiến thắng (victory parade) là một truyền thống lâu đời để tôn vinh các thành tựu lớn, thường là trong thể thao hoặc chiến tranh. Các cuộc diễu hành này thường bao gồm các vận động viên hoặc binh lính diễu hành qua các đường phố được trang hoàng, được người dân vẫy chào và cổ vũ.