(Top Banner Ad)
glory
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Tôn giáo, Chính trị, Thể thao

glory

UK: /ˈɡlɔːri/ • US: /ˈɡlɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

vinh quang danh quang huy hoàng rạng danh lẫy lừng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

High renown or honor won by notable achievements.

Vietnamese Meaning

Danh tiếng hoặc vinh dự cao cả đạt được nhờ những thành tựu đáng chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team fought to the end, seeking glory."

    "Đội tuyển đã chiến đấu đến cùng, tìm kiếm vinh quang."

  • "They basked in the glory of their Olympic victory."

    "Họ đắm mình trong vinh quang chiến thắng Olympic của mình."

  • "The glory of the Roman Empire is still remembered today."

    "Vinh quang của Đế chế La Mã vẫn còn được nhớ đến ngày nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective glorious vinh quang, lộng lẫy, vẻ vang
Verb glorify tôn vinh, ca ngợi, làm vẻ vang
Noun glorification sự tôn vinh, sự ca ngợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tôn giáo, Chính trị, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gloria
Old French
glorie
Middle English
glorie
English
glory

Nguồn gốc Latin

Từ "glory" có nguồn gốc từ tiếng Latin "gloria", mang nghĩa "danh tiếng, sự nổi tiếng, vinh dự". Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành "glorie" và tiếng Anh Trung cổ trước khi trở thành "glory" như ngày nay, giữ vững ý nghĩa gốc về sự vinh quang và danh dự cao quý.

Usage Note

Glory thường liên quan đến sự công nhận rộng rãi và lâu dài về những thành tựu xuất sắc. Nó mang ý nghĩa trang trọng và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử, tôn giáo hoặc thể thao. Khác với 'fame' (nổi tiếng), 'glory' nhấn mạnh phẩm chất của sự vĩ đại và bền vững hơn là sự phổ biến đơn thuần. So với 'honor' (vinh dự), 'glory' mang tính công khai và được công nhận rộng rãi hơn.

Prepositions

in to

'in glory' thường được dùng để chỉ trạng thái vinh quang, ví dụ 'to bask in glory' (tắm mình trong vinh quang). 'to the glory of' được dùng để chỉ mục đích hướng đến vinh quang của ai đó hoặc điều gì đó, ví dụ 'to the glory of God' (vì vinh quang của Chúa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glory
  • eternal eternal glory
    (vinh quang vĩnh cửu)
  • military military glory
    (vinh quang quân sự)
  • past past glory
    (vinh quang quá khứ)
  • moment of a moment of glory
    (một khoảnh khắc vinh quang)
Verb + glory
  • win win glory
    (giành vinh quang)
  • bring bring glory
    (mang lại vinh quang)
  • bask in bask in glory
    (đắm mình trong vinh quang)
  • achieve achieve glory
    (đạt được vinh quang)
  • seek seek glory
    (tìm kiếm vinh quang)
Noun + of + glory (vẻ huy hoàng)
  • the glory of the glory of God
    (vinh quang của Chúa)
  • the glory of the glory of the sunset
    (vẻ huy hoàng của hoàng hôn)

Idioms

  • go out in a blaze of glory

    kết thúc một cách hoành tráng/rực rỡ (thường sau một thành công lớn hoặc trong tình huống khó khăn)

    "The old general, knowing he would lose, decided to go out in a blaze of glory."

    (Vị tướng già, biết mình sẽ thua trận, đã quyết định chiến đấu đến cùng một cách oanh liệt/kết thúc một cách hoành tráng.)

  • in one's glory

    trong thời kỳ đỉnh cao, rực rỡ nhất; đang rất hài lòng và tự hào

    "After winning the championship, the team was truly in its glory."

    (Sau khi giành chức vô địch, đội bóng thực sự đang ở thời kỳ vinh quang/rực rỡ nhất.)

  • to glory in something

    (formal/literary) lấy làm tự hào, khoái chí hoặc sung sướng về điều gì đó

    "He seemed to glory in his reputation as a rebel."

    (Anh ta dường như rất tự hào/tự mãn về danh tiếng của mình như một kẻ nổi loạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glory

danh từ
Lật mặt

Danh tiếng hoặc vinh dự cao cả đạt được nhờ những thành tựu đáng chú ý.

"The team fought to the end, seeking glory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glory".

Vinh quang trong tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, "glory" (vinh quang) thường được dùng để chỉ sự uy nghi, vẻ rực rỡ và quyền năng tối thượng của Chúa. Các thuật ngữ như "vinh quang của Chúa" hoặc "ca tụng vinh quang" rất phổ biến trong các nghi lễ và kinh thánh.

Vinh quang anh hùng và dân tộc

Khái niệm "glory" gắn liền mật thiết với thành tích, chiến thắng và sự hy sinh vì lý tưởng cao cả, như vinh quang quân sự, vinh quang Olympic hay vinh quang dân tộc. Nó đại diện cho sự tôn vinh và ghi nhận công lao của những cá nhân hay tập thể đã đạt được điều phi thường.