(Top Banner Ad)
trivial cause
B2
Danh từ B2 Chung

trivial cause

UK: /ˈtrɪviəl kɔːz/ • US: /ˈtrɪviəl kɔz/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên nhân không đáng kể lý do không quan trọng nguyên nhân vụn vặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unimportant or insignificant reason or origin for something.

Vietnamese Meaning

Một lý do hoặc nguồn gốc không quan trọng hoặc không đáng kể cho một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation revealed that the accident was caused by a trivial mechanical fault."

    "Cuộc điều tra tiết lộ rằng vụ tai nạn xảy ra do một lỗi kỹ thuật không đáng kể."

  • "Don't worry, it's just a trivial cause for concern."

    "Đừng lo lắng, đó chỉ là một nguyên nhân không đáng kể để lo ngại."

  • "The argument started over a trivial cause and escalated quickly."

    "Cuộc tranh cãi bắt đầu từ một nguyên nhân không đáng kể và leo thang rất nhanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective trivial tầm thường, không quan trọng
Noun triviality tính tầm thường, điều tầm thường
Noun cause nguyên nhân
Verb cause gây ra

Synonyms

minor cause (nguyên nhân nhỏ)insignificant reason (lý do không đáng kể)petty cause (nguyên nhân vặt vãnh)

Antonyms

major cause (nguyên nhân chính)significant reason (lý do quan trọng)substantial cause (nguyên nhân đáng kể)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trivialis (belonging to the crossroads)
English
trivial
English
cause

Nguồn gốc của 'Trivial'

Từ 'trivial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'trivialis', có nghĩa là 'thuộc về ngã ba đường' (trivium). Ở La Mã cổ đại, những ngã ba đường là nơi mọi người tụ tập để buôn chuyện, do đó 'trivial' dần mang ý nghĩa là 'tầm thường' hoặc 'không quan trọng'. 'Cause' đơn giản là 'nguyên nhân' trong cả tiếng Anh và tiếng Việt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra rằng một vấn đề hoặc sự kiện nào đó không nghiêm trọng hoặc đáng lo ngại như người ta nghĩ. Nó nhấn mạnh sự nhỏ nhặt và không đáng kể của nguyên nhân gây ra sự việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trivial cause
  • seemingly seemingly trivial cause
    (nguyên nhân có vẻ tầm thường)
  • relatively relatively trivial cause
    (nguyên nhân tương đối không đáng kể)
Verb + trivial cause
  • attribute to attribute to a trivial cause
    (quy cho một nguyên nhân tầm thường)
  • result from result from a trivial cause
    (bắt nguồn từ một nguyên nhân không đáng kể)

Idioms

  • Don't sweat the trivial causes.

    Đừng bận tâm đến những chuyện nhỏ nhặt.

    "Don't sweat the trivial causes; focus on what really matters."

    (Đừng bận tâm đến những chuyện nhỏ nhặt; hãy tập trung vào những gì thực sự quan trọng.)

  • Make a mountain out of a molehill (from a trivial cause).

    Chuyện bé xé ra to (từ một nguyên nhân không đáng kể).

    "He's making a mountain out of a molehill over a trivial cause."

    (Anh ta đang làm quá mọi chuyện chỉ vì một nguyên nhân nhỏ nhặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trivial cause

Danh từ
Lật mặt

Một lý do hoặc nguồn gốc không quan trọng hoặc không đáng kể cho một điều gì đó.

"The investigation revealed that the accident was caused by a trivial mechanical fault."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concludes, they will have dismissed the security breach as a trivial cause.
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, họ sẽ gạt bỏ vi phạm an ninh như một nguyên nhân không đáng kể.
Phủ định
She won't have considered the potential of a trivial cause leading to a major system failure by next week.
Cô ấy sẽ không xem xét khả năng một nguyên nhân không đáng kể dẫn đến sự cố hệ thống lớn vào tuần tới.
Nghi vấn
Will the committee have determined if the error was due to a trivial cause before the deadline?
Liệu ủy ban có xác định được lỗi là do một nguyên nhân không đáng kể trước thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trivial cause".

Tầm quan trọng của việc xác định đúng nguyên nhân

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học và tư duy phản biện, việc phân biệt giữa nguyên nhân quan trọng và nguyên nhân không đáng kể là rất quan trọng. Việc quy kết sai lầm có thể dẫn đến các giải pháp không hiệu quả và lãng phí nguồn lực. Vì vậy, cần phải xem xét kỹ lưỡng và đánh giá đúng mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố.