trivial cause
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An unimportant or insignificant reason or origin for something.
Vietnamese Meaning
Một lý do hoặc nguồn gốc không quan trọng hoặc không đáng kể cho một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The investigation revealed that the accident was caused by a trivial mechanical fault."
"Cuộc điều tra tiết lộ rằng vụ tai nạn xảy ra do một lỗi kỹ thuật không đáng kể."
-
"Don't worry, it's just a trivial cause for concern."
"Đừng lo lắng, đó chỉ là một nguyên nhân không đáng kể để lo ngại."
-
"The argument started over a trivial cause and escalated quickly."
"Cuộc tranh cãi bắt đầu từ một nguyên nhân không đáng kể và leo thang rất nhanh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | trivial | tầm thường, không quan trọng |
| Noun | triviality | tính tầm thường, điều tầm thường |
| Noun | cause | nguyên nhân |
| Verb | cause | gây ra |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra rằng một vấn đề hoặc sự kiện nào đó không nghiêm trọng hoặc đáng lo ngại như người ta nghĩ. Nó nhấn mạnh sự nhỏ nhặt và không đáng kể của nguyên nhân gây ra sự việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seemingly seemingly trivial cause (nguyên nhân có vẻ tầm thường)
-
relatively relatively trivial cause (nguyên nhân tương đối không đáng kể)
-
attribute to attribute to a trivial cause (quy cho một nguyên nhân tầm thường)
-
result from result from a trivial cause (bắt nguồn từ một nguyên nhân không đáng kể)
Idioms
-
Don't sweat the trivial causes.
Đừng bận tâm đến những chuyện nhỏ nhặt.
"Don't sweat the trivial causes; focus on what really matters."
(Đừng bận tâm đến những chuyện nhỏ nhặt; hãy tập trung vào những gì thực sự quan trọng.)
-
Make a mountain out of a molehill (from a trivial cause).
Chuyện bé xé ra to (từ một nguyên nhân không đáng kể).
"He's making a mountain out of a molehill over a trivial cause."
(Anh ta đang làm quá mọi chuyện chỉ vì một nguyên nhân nhỏ nhặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trivial cause
Danh từMột lý do hoặc nguồn gốc không quan trọng hoặc không đáng kể cho một điều gì đó.
"The investigation revealed that the accident was caused by a trivial mechanical fault."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the investigation concludes, they will have dismissed the security breach as a trivial cause. |
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, họ sẽ gạt bỏ vi phạm an ninh như một nguyên nhân không đáng kể. |
| Phủ định | She won't have considered the potential of a trivial cause leading to a major system failure by next week. |
Cô ấy sẽ không xem xét khả năng một nguyên nhân không đáng kể dẫn đến sự cố hệ thống lớn vào tuần tới. |
| Nghi vấn | Will the committee have determined if the error was due to a trivial cause before the deadline? |
Liệu ủy ban có xác định được lỗi là do một nguyên nhân không đáng kể trước thời hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trivial cause".
