minor cause
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A less significant or important reason or factor contributing to a particular outcome or situation.
Vietnamese Meaning
Một lý do hoặc yếu tố ít quan trọng hoặc ít đáng kể hơn góp phần vào một kết quả hoặc tình huống cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Stress can be a minor cause of headaches."
"Căng thẳng có thể là một nguyên nhân nhỏ gây ra đau đầu."
-
"Lack of sleep was a minor cause of her poor performance."
"Thiếu ngủ là một nguyên nhân nhỏ gây ra thành tích kém của cô ấy."
-
"While diet plays a role, it's only a minor cause of the disease."
"Mặc dù chế độ ăn uống đóng một vai trò, nhưng nó chỉ là một nguyên nhân nhỏ gây ra căn bệnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Minor cause" thường được dùng để chỉ một nguyên nhân không phải là nguyên nhân chính hoặc quan trọng nhất, mà chỉ đóng vai trò phụ trong việc gây ra một vấn đề hoặc sự kiện. Nó đối lập với "major cause" (nguyên nhân chính) hoặc "root cause" (nguyên nhân gốc rễ). Sự khác biệt nằm ở mức độ ảnh hưởng và tầm quan trọng của nguyên nhân đó.
Prepositions
"of" được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về (ví dụ: a minor cause of the problem). "in" được dùng để chỉ một phạm vi hoặc lĩnh vực (ví dụ: a minor cause in the decline of sales).
Collocations (Từ đi kèm)
-
contributing contributing minor cause (nguyên nhân nhỏ đóng góp vào)
-
underlying underlying minor cause (nguyên nhân nhỏ tiềm ẩn)
-
identify identify a minor cause (xác định một nguyên nhân nhỏ)
-
attribute attribute to a minor cause (quy cho một nguyên nhân nhỏ)
Idioms
-
A tempest in a teapot
Chuyện bé xé ra to
"The argument was a tempest in a teapot, a minor cause blown out of proportion."
(Cuộc tranh cãi chỉ là chuyện bé xé ra to, một nguyên nhân nhỏ bị thổi phồng quá mức.)
-
Not worth the bother
Không đáng bận tâm
"The scratch on the car was a minor cause for concern; it wasn't worth the bother of getting it fixed immediately."
(Vết trầy xước trên xe là một nguyên nhân nhỏ để lo lắng; không đáng bận tâm để sửa nó ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minor cause
Danh từMột lý do hoặc yếu tố ít quan trọng hoặc ít đáng kể hơn góp phần vào một kết quả hoặc tình huống cụ thể.
"Stress can be a minor cause of headaches."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor cause".
