(Top Banner Ad)
minor cause
B1
Danh từ B1 Tổng quát

minor cause

UK: /ˈmaɪnə kɔːz/ • US: /ˈmaɪnər kɔz/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên nhân nhỏ yếu tố phụ nguyên nhân thứ yếu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A less significant or important reason or factor contributing to a particular outcome or situation.

Vietnamese Meaning

Một lý do hoặc yếu tố ít quan trọng hoặc ít đáng kể hơn góp phần vào một kết quả hoặc tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stress can be a minor cause of headaches."

    "Căng thẳng có thể là một nguyên nhân nhỏ gây ra đau đầu."

  • "Lack of sleep was a minor cause of her poor performance."

    "Thiếu ngủ là một nguyên nhân nhỏ gây ra thành tích kém của cô ấy."

  • "While diet plays a role, it's only a minor cause of the disease."

    "Mặc dù chế độ ăn uống đóng một vai trò, nhưng nó chỉ là một nguyên nhân nhỏ gây ra căn bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minority Thiểu số
Adjective minor Nhỏ, thứ yếu
Verb minimize Giảm thiểu
Noun cause Nguyên nhân
Verb cause Gây ra
Adjective causal Thuộc về nguyên nhân

Synonyms

Antonyms

major cause (nguyên nhân chính)primary cause (nguyên nhân hàng đầu)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor
Latin
causa
English
minor cause

Nguồn gốc của 'minor'

Từ 'minor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'minor', có nghĩa là 'nhỏ hơn'. Nó đã được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ những thứ có tầm quan trọng hoặc kích thước nhỏ từ rất lâu rồi.

Nguồn gốc của 'cause'

Từ 'cause' bắt nguồn từ tiếng Latin 'causa', có nghĩa là 'lý do' hoặc 'nguyên nhân'. Trong tiếng Anh, nó được dùng để chỉ những gì gây ra một sự kiện hoặc tình huống nào đó.

Usage Note

"Minor cause" thường được dùng để chỉ một nguyên nhân không phải là nguyên nhân chính hoặc quan trọng nhất, mà chỉ đóng vai trò phụ trong việc gây ra một vấn đề hoặc sự kiện. Nó đối lập với "major cause" (nguyên nhân chính) hoặc "root cause" (nguyên nhân gốc rễ). Sự khác biệt nằm ở mức độ ảnh hưởng và tầm quan trọng của nguyên nhân đó.

Prepositions

of in

"of" được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về (ví dụ: a minor cause of the problem). "in" được dùng để chỉ một phạm vi hoặc lĩnh vực (ví dụ: a minor cause in the decline of sales).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minor cause
  • contributing contributing minor cause
    (nguyên nhân nhỏ đóng góp vào)
  • underlying underlying minor cause
    (nguyên nhân nhỏ tiềm ẩn)
Verb + minor cause
  • identify identify a minor cause
    (xác định một nguyên nhân nhỏ)
  • attribute attribute to a minor cause
    (quy cho một nguyên nhân nhỏ)

Idioms

  • A tempest in a teapot

    Chuyện bé xé ra to

    "The argument was a tempest in a teapot, a minor cause blown out of proportion."

    (Cuộc tranh cãi chỉ là chuyện bé xé ra to, một nguyên nhân nhỏ bị thổi phồng quá mức.)

  • Not worth the bother

    Không đáng bận tâm

    "The scratch on the car was a minor cause for concern; it wasn't worth the bother of getting it fixed immediately."

    (Vết trầy xước trên xe là một nguyên nhân nhỏ để lo lắng; không đáng bận tâm để sửa nó ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minor cause

Danh từ
Lật mặt

Một lý do hoặc yếu tố ít quan trọng hoặc ít đáng kể hơn góp phần vào một kết quả hoặc tình huống cụ thể.

"Stress can be a minor cause of headaches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor cause".

Nguyên tắc Pareto (Quy tắc 80/20)

Nguyên tắc Pareto, còn được gọi là quy tắc 80/20, nói rằng khoảng 80% tác động đến từ 20% nguyên nhân. Việc nhận ra và tập trung vào 20% quan trọng này có thể giúp chúng ta giải quyết các vấn đề hiệu quả hơn, thay vì bị phân tán bởi những 'minor causes' khác.