(Top Banner Ad)
cause
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Khoa học xã hội, Luật pháp, Y học

cause

UK: /kɔːz/ • US: /kɔz/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên nhân lý do gây ra bởi vì
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that gives rise to an action, phenomenon, or condition.

Vietnamese Meaning

Nguyên nhân, lý do; người hoặc vật gây ra một hành động, hiện tượng hoặc tình trạng nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The main cause of the accident was the driver's negligence."

    "Nguyên nhân chính của vụ tai nạn là sự bất cẩn của người lái xe."

  • "What was the cause of the problem?"

    "Nguyên nhân của vấn đề là gì?"

  • "The new policy caused a lot of controversy."

    "Chính sách mới đã gây ra rất nhiều tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cause nguyên nhân, lý do
Verb cause gây ra, tạo ra
Adjective causal thuộc về nguyên nhân, có quan hệ nhân quả
Noun causation mối quan hệ nhân quả, sự gây ra
Adjective causeless vô cớ, không có nguyên nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Khoa học xã hội, Luật pháp, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
causa
Old French
cause
Middle English
cause

Từ Tòa Án đến Lý Do

Trong tiếng Latin cổ, 'causa' có nghĩa là một vụ kiện hoặc một lý do pháp lý. Tại tòa án La Mã, người ta phải trình bày 'causa' của mình – tức là vụ việc hoặc lý lẽ của họ. Theo thời gian, ý nghĩa này đã mở rộng để chỉ lý do hoặc sự giải thích cho bất kỳ hành động nào, không chỉ riêng trong lĩnh vực pháp luật.

Usage Note

'Cause' chỉ ra nguồn gốc hoặc lý do chính dẫn đến một kết quả cụ thể. Nó có thể là một sự kiện, một người, hoặc một tình huống. Thường được sử dụng để giải thích tại sao một điều gì đó xảy ra. So sánh với 'reason': 'Reason' thường liên quan đến lý do mang tính logic hoặc biện minh, trong khi 'cause' nhấn mạnh vào tác động trực tiếp.

Prepositions

of for

'Cause of' được sử dụng để chỉ nguyên nhân của một điều gì đó (ví dụ: 'the cause of the fire'). 'Cause for' được sử dụng để chỉ lý do để làm gì đó hoặc cảm thấy điều gì đó (ví dụ: 'cause for concern').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cause
  • leading cause of something
    (nguyên nhân hàng đầu của việc gì đó)
  • main/primary cause
    (nguyên nhân chính)
  • root cause
    (nguyên nhân gốc rễ)
  • underlying cause
    (nguyên nhân sâu xa)
Verb + cause
  • determine/establish the cause
    (xác định nguyên nhân)
  • find the cause
    (tìm ra nguyên nhân)
  • investigate the cause
    (điều tra nguyên nhân)
  • remove the cause
    (loại bỏ nguyên nhân)
cause of + Noun
  • cause of death
    (nguyên nhân tử vong)
  • cause of the problem
    (nguyên nhân của vấn đề)
  • cause for concern/alarm
    (lý do để lo ngại/báo động)

Idioms

  • a lost cause

    một người/việc gì đó chắc chắn sẽ thất bại, không còn hy vọng.

    "Trying to fix that old car is a lost cause; it's too damaged."

    (Cố gắng sửa chiếc xe cũ đó là vô ích thôi; nó hỏng quá nặng rồi.)

  • for a good cause

    vì một mục đích tốt đẹp, để làm từ thiện hoặc giúp đỡ người khác.

    "She ran a marathon to raise money for a good cause."

    (Cô ấy đã chạy marathon để quyên tiền cho một mục đích cao cả.)

  • rebel without a cause

    người nổi loạn mà không có mục đích rõ ràng, chỉ để chống đối.

    "In his youth, he was a rebel without a cause, always arguing with his parents."

    (Thời trẻ, anh ấy là một kẻ nổi loạn không mục đích, luôn cãi lời cha mẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cause

Danh từ
Lật mặt

Nguyên nhân, lý do; người hoặc vật gây ra một hành động, hiện tượng hoặc tình trạng nào đó.

"The main cause of the accident was the driver's negligence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cause".

Nguyên nhân & Kết quả trong Tư duy Tây phương

Khái niệm 'cause and effect' (nhân và quả) là một nguyên tắc nền tảng trong khoa học và triết học phương Tây, có từ thời Aristotle. Đây là ý tưởng rằng mọi sự kiện (kết quả) đều có một sự kiện hoặc lý do đi trước (nguyên nhân). Lối suy nghĩ tuyến tính này định hình cách các nền văn hóa phương Tây tiếp cận khoa học, luật pháp và thậm chí cả cách kể chuyện. Nó tương tự nhưng có phần khác biệt với khái niệm 'nhân quả' trong tư tưởng phương Đông, vốn thường mang chiều hướng đạo đức hoặc tâm linh mạnh mẽ hơn.

Kỹ thuật 'Năm Câu hỏi Tại sao'

Trong văn hóa doanh nghiệp và kỹ thuật phương Tây, có một kỹ thuật giải quyết vấn đề phổ biến gọi là 'Five Whys' (Năm câu hỏi Tại sao). Để tìm ra 'root cause' (nguyên nhân gốc rễ) của một vấn đề, người ta liên tục hỏi 'Tại sao?' khoảng năm lần. Điều này phản ánh sự chú trọng của văn hóa phương Tây vào việc phân tích logic, có hệ thống và tìm hiểu cặn kẽ mọi vấn đề.