cause
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that gives rise to an action, phenomenon, or condition.
Vietnamese Meaning
Nguyên nhân, lý do; người hoặc vật gây ra một hành động, hiện tượng hoặc tình trạng nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The main cause of the accident was the driver's negligence."
"Nguyên nhân chính của vụ tai nạn là sự bất cẩn của người lái xe."
-
"What was the cause of the problem?"
"Nguyên nhân của vấn đề là gì?"
-
"The new policy caused a lot of controversy."
"Chính sách mới đã gây ra rất nhiều tranh cãi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Cause' chỉ ra nguồn gốc hoặc lý do chính dẫn đến một kết quả cụ thể. Nó có thể là một sự kiện, một người, hoặc một tình huống. Thường được sử dụng để giải thích tại sao một điều gì đó xảy ra. So sánh với 'reason': 'Reason' thường liên quan đến lý do mang tính logic hoặc biện minh, trong khi 'cause' nhấn mạnh vào tác động trực tiếp.
Prepositions
'Cause of' được sử dụng để chỉ nguyên nhân của một điều gì đó (ví dụ: 'the cause of the fire'). 'Cause for' được sử dụng để chỉ lý do để làm gì đó hoặc cảm thấy điều gì đó (ví dụ: 'cause for concern').
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading cause of something (nguyên nhân hàng đầu của việc gì đó)
-
main/primary cause (nguyên nhân chính)
-
root cause (nguyên nhân gốc rễ)
-
underlying cause (nguyên nhân sâu xa)
-
determine/establish the cause (xác định nguyên nhân)
-
find the cause (tìm ra nguyên nhân)
-
investigate the cause (điều tra nguyên nhân)
-
remove the cause (loại bỏ nguyên nhân)
-
cause of death (nguyên nhân tử vong)
-
cause of the problem (nguyên nhân của vấn đề)
-
cause for concern/alarm (lý do để lo ngại/báo động)
Idioms
-
a lost cause
một người/việc gì đó chắc chắn sẽ thất bại, không còn hy vọng.
"Trying to fix that old car is a lost cause; it's too damaged."
(Cố gắng sửa chiếc xe cũ đó là vô ích thôi; nó hỏng quá nặng rồi.)
-
for a good cause
vì một mục đích tốt đẹp, để làm từ thiện hoặc giúp đỡ người khác.
"She ran a marathon to raise money for a good cause."
(Cô ấy đã chạy marathon để quyên tiền cho một mục đích cao cả.)
-
rebel without a cause
người nổi loạn mà không có mục đích rõ ràng, chỉ để chống đối.
"In his youth, he was a rebel without a cause, always arguing with his parents."
(Thời trẻ, anh ấy là một kẻ nổi loạn không mục đích, luôn cãi lời cha mẹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cause
Danh từNguyên nhân, lý do; người hoặc vật gây ra một hành động, hiện tượng hoặc tình trạng nào đó.
"The main cause of the accident was the driver's negligence."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cause".
