(Top Banner Ad)
trivializing
C1
Động từ (Verb) C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Xã hội học

trivializing

UK: /ˈtrɪviəˌlaɪzɪŋ/ • US: /ˈtrɪviəˌlaɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xem nhẹ coi thường giảm nhẹ hạ thấp tầm quan trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making something seem less important, serious, or complex than it really is.

Vietnamese Meaning

Làm cho điều gì đó có vẻ ít quan trọng, nghiêm trọng hoặc phức tạp hơn so với thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was accused of trivializing the importance of environmental protection."

    "Anh ta bị cáo buộc đã xem nhẹ tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường."

  • "Stop trivializing my feelings; this is important to me."

    "Đừng xem nhẹ cảm xúc của tôi nữa; điều này rất quan trọng đối với tôi."

  • "The media was accused of trivializing the refugee crisis."

    "Giới truyền thông bị cáo buộc đã xem nhẹ cuộc khủng hoảng người tị nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective trivial Nhỏ nhặt, tầm thường, không đáng kể
Adverb trivially Một cách nhỏ nhặt, tầm thường
Noun triviality Sự nhỏ nhặt, điều tầm thường
Verb trivialize Làm cho trở nên nhỏ nhặt, xem nhẹ, coi thường
Noun trivialization Sự coi nhẹ, sự tầm thường hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trivialis
English
trivial
English
trivialize
English
trivializing

Nguồn gốc 'ngã ba đường'

Từ 'trivializing' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'trivialis'. Ban đầu, nó mô tả những thứ 'thuộc về ngã ba đường' (từ 'trivium' - ba con đường), nơi mọi người thường tụ tập để nói chuyện phiếm, trao đổi những thông tin đời thường. Do đó, 'trivialis' dần mang nghĩa 'phổ biến, tầm thường, không quan trọng'. Khi được tiếp nhận vào tiếng Anh, 'trivial' (gốc của 'trivialize' và 'trivializing') vẫn giữ ý nghĩa 'nhỏ nhặt, không đáng kể'. Vì vậy, 'trivializing' hàm ý việc làm cho một vấn đề vốn quan trọng trở nên tầm thường hoặc không đáng để tâm.

Usage Note

Trivializing thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự coi nhẹ, xem thường hoặc giảm giá trị của một vấn đề, tình huống hoặc cảm xúc nào đó. Nó có thể xuất phát từ sự thiếu hiểu biết, sự thờ ơ, hoặc thậm chí là sự cố ý muốn hạ thấp người khác. Khác với 'simplifying' (đơn giản hóa) là làm cho dễ hiểu hơn mà không làm mất đi bản chất quan trọng, 'trivializing' làm giảm nhẹ tầm quan trọng vốn có.

Prepositions

of

'Trivializing of' thường được sử dụng để chỉ hành động làm giảm giá trị của một sự vật, sự việc, hoặc ý tưởng nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + trivializing
  • risk risk trivializing the issue
    (có nguy cơ coi nhẹ vấn đề)
  • accused of accused of trivializing their suffering
    (bị buộc tội xem nhẹ nỗi đau khổ của họ)
  • avoid avoid trivializing the situation
    (tránh làm nhẹ tình hình)
  • criticized for criticized for trivializing the impact
    (bị chỉ trích vì xem nhẹ tác động)
Adjective + trivializing
  • dangerously dangerously trivializing the threats
    (coi nhẹ các mối đe dọa một cách nguy hiểm)
  • simply simply trivializing their feelings
    (đơn giản là xem nhẹ cảm xúc của họ)
  • deeply deeply trivializing serious concerns
    (xem nhẹ sâu sắc những lo ngại nghiêm trọng)
Noun + of trivializing
  • act an act of trivializing
    (một hành động xem nhẹ/coi thường)
  • danger the danger of trivializing mental health
    (nguy cơ xem nhẹ sức khỏe tâm thần)

Idioms

  • risk of trivializing

    nguy cơ làm cho (vấn đề gì đó) trở nên tầm thường hoặc không quan trọng

    "There's a risk of trivializing climate change if we don't present the data accurately."

    (Có nguy cơ coi nhẹ biến đổi khí hậu nếu chúng ta không trình bày dữ liệu một cách chính xác.)

  • accused of trivializing

    bị buộc tội/chỉ trích vì coi nhẹ (vấn đề gì đó)

    "The politician was accused of trivializing the economic crisis."

    (Chính trị gia bị buộc tội coi nhẹ cuộc khủng hoảng kinh tế.)

  • not just trivializing

    không chỉ đơn thuần là coi nhẹ (mà còn có tác động tiêu cực hơn)

    "Her comments were not just trivializing; they were actively dismissive and harmful."

    (Những bình luận của cô ấy không chỉ đơn thuần là coi nhẹ; chúng thực sự mang tính bác bỏ và gây hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trivializing

Động từ (Verb)
Lật mặt

Làm cho điều gì đó có vẻ ít quan trọng, nghiêm trọng hoặc phức tạp hơn so với thực tế.

"He was accused of trivializing the importance of environmental protection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tried to trivialize the problem, but it was more serious than he thought.
Anh ấy cố gắng xem nhẹ vấn đề, nhưng nó nghiêm trọng hơn anh ấy nghĩ.
Phủ định
She didn't trivialize the importance of education; in fact, she considered it the most important thing.
Cô ấy không xem nhẹ tầm quan trọng của giáo dục; thực tế, cô ấy coi đó là điều quan trọng nhất.
Nghi vấn
Is he trivializing the risks more than he should?
Có phải anh ấy đang xem nhẹ những rủi ro hơn mức cần thiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trivializing".

Nguy cơ của việc xem nhẹ cảm xúc (Gaslighting)

Trong giao tiếp, hành vi 'trivializing' cảm xúc của người khác, đặc biệt là trong các mối quan hệ độc hại, có thể là một hình thức 'gaslighting'. Khi một người liên tục nói rằng cảm xúc hay trải nghiệm của bạn là 'quá nhạy cảm', 'không có gì to tát', hoặc 'bạn đang làm quá lên', họ đang cố gắng làm bạn nghi ngờ chính thực tế và cảm nhận của mình, dẫn đến tổn thương tâm lý nghiêm trọng.

Không nên xem nhẹ lịch sử và bất công xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các cuộc đối thoại toàn cầu, việc 'trivializing' các sự kiện lịch sử đau thương (như Holocaust, chế độ nô lệ) hoặc các vấn đề bất công xã hội hiện tại (như phân biệt chủng tộc, giới tính) được coi là đặc biệt nghiêm trọng. Nó thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với những người đã chịu đựng và có thể cản trở nỗ lực giải quyết các vấn đề đó một cách triệt để.