(Top Banner Ad)
dismissive
C1
Adjective C1 Giao tiếp xã hội, Thái độ

dismissive

UK: /dɪˈsmɪsɪv/ • US: /dɪˈsmɪsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

coi thường xem nhẹ gạt bỏ không coi trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling or showing that something is unworthy of consideration.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hoặc thể hiện rằng điều gì đó không đáng được xem xét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was dismissive of her achievements, saying they were just lucky."

    "Anh ta coi thường những thành tựu của cô ấy, nói rằng chúng chỉ là do may mắn."

  • "The manager was dismissive of the employee's suggestion."

    "Người quản lý đã gạt bỏ đề xuất của nhân viên."

  • "She gave a dismissive wave of her hand and walked away."

    "Cô ấy vẫy tay một cách coi thường và bỏ đi."

  • "Don't be so dismissive - at least listen to what he has to say."

    "Đừng quá coi thường như vậy - ít nhất hãy lắng nghe những gì anh ấy nói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dismiss Bác bỏ, gạt bỏ, sa thải
Noun dismissal Sự bác bỏ, sự sa thải
Adverb dismissively Một cách coi thường, bác bỏ
Noun dismissiveness Sự coi thường, sự bác bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Thái độ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dismittere
Old French
desmettre
English
dismiss
English
dismissive

Nguồn gốc 'Gạt Bỏ'

Từ 'dismissive' bắt nguồn từ động từ 'dismiss' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'sa thải', 'gạt bỏ', hoặc 'cho phép rời đi'. 'Dismiss' lại có gốc từ tiếng Latin 'dismittere', một sự kết hợp giữa 'dis-' (mang nghĩa xa ra, tách rời) và 'mittere' (có nghĩa là gửi, thả). Do đó, 'dismissive' mang ý nghĩa của việc 'gửi ai đó/cái gì đó đi xa', thể hiện thái độ xem nhẹ, bác bỏ hoặc coi thường.

Usage Note

Từ 'dismissive' mang sắc thái coi thường, xem nhẹ, thường thể hiện qua hành động, lời nói hoặc thái độ. Nó cho thấy một sự thiếu tôn trọng hoặc thiếu quan tâm đến ý kiến, đề xuất, hoặc giá trị của người khác. Khác với 'contemptuous' (khinh bỉ) mang tính mạnh mẽ và gay gắt hơn, 'dismissive' nhẹ nhàng hơn nhưng vẫn gây khó chịu cho người đối diện. So với 'disrespectful' (thiếu tôn trọng), 'dismissive' tập trung vào việc gạt bỏ, không coi trọng, trong khi 'disrespectful' rộng hơn, bao gồm nhiều hành vi thiếu tôn trọng khác nhau.

Prepositions

of towards

- dismissive of: coi thường, xem nhẹ điều gì đó. Ví dụ: He was dismissive of their concerns. (Anh ta coi thường những lo lắng của họ).
- dismissive towards: có thái độ coi thường đối với ai đó. Ví dụ: She was dismissive towards his efforts. (Cô ấy có thái độ coi thường những nỗ lực của anh ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'dismissive'
  • highly highly dismissive
    (Cực kỳ coi thường, bác bỏ)
  • completely completely dismissive
    (Hoàn toàn bác bỏ, coi thường)
  • rather rather dismissive
    (Khá coi thường, bác bỏ)
  • subtly subtly dismissive
    (Bác bỏ một cách tinh tế)
Verbs used with 'dismissive'
  • be be dismissive
    (Có thái độ coi thường)
  • seem seem dismissive
    (Có vẻ coi thường)
  • sound sound dismissive
    (Nghe có vẻ coi thường)
  • appear appear dismissive
    (Có vẻ coi thường)
'Dismissive' + Noun
  • attitude dismissive attitude
    (Thái độ coi thường)
  • tone dismissive tone
    (Giọng điệu coi thường)
  • gesture dismissive gesture
    (Cử chỉ bác bỏ, coi thường)
  • remark dismissive remark
    (Nhận xét coi thường)
'Dismissive' + Preposition
  • of dismissive of
    (Có thái độ coi thường/bác bỏ đối với)

Idioms

  • be dismissive of something/someone

    Thể hiện thái độ coi thường, bác bỏ hoặc không quan tâm đến ai/điều gì

    "He was dismissive of her ideas, calling them impractical."

    (Anh ta tỏ thái độ coi thường ý tưởng của cô ấy, gọi chúng là không thực tế.)

  • with a dismissive wave/shrug

    Với một cái vẫy tay/nhún vai thể hiện sự coi thường, bác bỏ

    "She answered his question with a dismissive shrug."

    (Cô ấy trả lời câu hỏi của anh ta bằng một cái nhún vai đầy vẻ coi thường.)

  • adopt a dismissive tone

    Sử dụng một giọng điệu thể hiện sự coi thường hoặc xem nhẹ

    "The manager adopted a dismissive tone when discussing the employee's concerns."

    (Người quản lý dùng giọng điệu coi thường khi thảo luận về những lo ngại của nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dismissive

Adjective
Lật mặt

Cảm thấy hoặc thể hiện rằng điều gì đó không đáng được xem xét.

"He was dismissive of her achievements, saying they were just lucky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dismissive".

Tôn trọng trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện thái độ 'dismissive' (coi thường, gạt bỏ) trong giao tiếp được xem là thiếu tôn trọng và có thể gây tổn hại đến các mối quan hệ cá nhân lẫn chuyên nghiệp. Nó ngụ ý rằng ý kiến hoặc cảm xúc của người khác không quan trọng, hoặc không đáng để được lắng nghe nghiêm túc.

Sự tinh tế trong phản hồi

Ngay cả khi bạn không đồng ý với ý kiến của ai đó, việc truyền đạt sự bất đồng một cách tôn trọng thay vì 'dismissive' là rất quan trọng. Một phản hồi 'dismissive' có thể khiến người khác cảm thấy bị hạ thấp, không được lắng nghe, và có thể ảnh hưởng đến sự tự tin cũng như ý chí đóng góp của họ trong tương lai.