trochilidae
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Trochilidae'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Họ chim ruồi (một họ trong phân loại khoa học).
Definition (English Meaning)
The taxonomic family of hummingbirds.
Ví dụ Thực tế với 'Trochilidae'
-
"The Trochilidae family is known for its members' ability to hover in mid-air."
"Họ Trochilidae nổi tiếng với khả năng bay lơ lửng trên không của các thành viên."
-
"Research on Trochilidae has revealed unique adaptations for flight."
"Nghiên cứu về Trochilidae đã tiết lộ những thích nghi độc đáo cho việc bay."
-
"The diversity within the Trochilidae family is remarkable."
"Sự đa dạng trong họ Trochilidae thật đáng chú ý."
Từ loại & Từ liên quan của 'Trochilidae'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: trochilid
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Trochilidae'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ này thường được sử dụng trong các tài liệu khoa học và nghiên cứu về chim ruồi. Nó là một thuật ngữ kỹ thuật chính xác để chỉ toàn bộ họ chim này. Không có nhiều sắc thái nghĩa khác ngoài định nghĩa khoa học.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Trochilidae'
Rule: tenses-present-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Scientists have been studying trochilids' migration patterns for years.
|
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu các kiểu di cư của chim ruồi trong nhiều năm. |
| Phủ định |
They haven't been observing this particular species of trochilid for very long.
|
Họ đã không quan sát loài chim ruồi cụ thể này trong một thời gian dài. |
| Nghi vấn |
Has the local ornithological society been tracking the trochilid population this season?
|
Hội điểu học địa phương có đang theo dõi quần thể chim ruồi trong mùa này không? |