(Top Banner Ad)
trochilidae
C1
danh từ C1 Động vật học

trochilidae

UK: /trɒˈkɪlɪdiː/ • US: /troʊˈkɪlɪdiː/

Nghĩa tiếng Việt

họ chim ruồi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The taxonomic family of hummingbirds.

Vietnamese Meaning

Họ chim ruồi (một họ trong phân loại khoa học).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Trochilidae family is known for its members' ability to hover in mid-air."

    "Họ Trochilidae nổi tiếng với khả năng bay lơ lửng trên không của các thành viên."

  • "Research on Trochilidae has revealed unique adaptations for flight."

    "Nghiên cứu về Trochilidae đã tiết lộ những thích nghi độc đáo cho việc bay."

  • "The diversity within the Trochilidae family is remarkable."

    "Sự đa dạng trong họ Trochilidae thật đáng chú ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trochilid một con chim thuộc họ chim ruồi (một loài chim ruồi)

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Trochilus
New Latin
Trochilidae

Câu chuyện về Trochilus

Từ 'Trochilidae' bắt nguồn từ 'Trochilus' trong tiếng Latinh mới, là tên một chi chim ruồi do Carl Linnaeus đặt ra. Bản thân từ 'Trochilus' lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'trokhilos', dùng để chỉ một loài chim nhỏ. Do đó, 'Trochilidae' là tên khoa học để chỉ họ chim ruồi.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong các tài liệu khoa học và nghiên cứu về chim ruồi. Nó là một thuật ngữ kỹ thuật chính xác để chỉ toàn bộ họ chim này. Không có nhiều sắc thái nghĩa khác ngoài định nghĩa khoa học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Trochilidae
  • various various species of Trochilidae
    (nhiều loài chim thuộc họ Chim ruồi)
  • different different types of Trochilidae
    (các loại chim khác nhau thuộc họ Chim ruồi)
Verb + Trochilidae
  • observe observe Trochilidae in the wild
    (quan sát Chim ruồi trong tự nhiên)
  • study study the behavior of Trochilidae
    (nghiên cứu hành vi của Chim ruồi)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trochilidae

danh từ
Lật mặt

Họ chim ruồi (một họ trong phân loại khoa học).

"The Trochilidae family is known for its members' ability to hover in mid-air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been studying trochilids' migration patterns for years.
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu các kiểu di cư của chim ruồi trong nhiều năm.
Phủ định
They haven't been observing this particular species of trochilid for very long.
Họ đã không quan sát loài chim ruồi cụ thể này trong một thời gian dài.
Nghi vấn
Has the local ornithological society been tracking the trochilid population this season?
Hội điểu học địa phương có đang theo dõi quần thể chim ruồi trong mùa này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trochilidae".

Chim ruồi trong văn hóa dân gian

Trong nhiều nền văn hóa bản địa ở châu Mỹ, chim ruồi được coi là biểu tượng của niềm vui, tình yêu và sự chữa lành. Chúng thường xuất hiện trong các câu chuyện và truyền thuyết như những sứ giả mang lại điềm lành.