hummingbird
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hummingbird'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loài chim nhỏ bé, thường có màu sắc sặc sỡ thuộc họ Trochilidae, ăn mật hoa, bay lơ lửng với đôi cánh đập nhanh.
Definition (English Meaning)
A tiny, often brightly coloured bird of the family Trochilidae that feeds on nectar, hovering with rapidly beating wings.
Ví dụ Thực tế với 'Hummingbird'
-
"The hummingbird hovered near the feeder, sipping nectar."
"Chim ruồi bay lơ lửng gần máng ăn, hút mật hoa."
-
"Hummingbirds are the only birds that can fly backward."
"Chim ruồi là loài chim duy nhất có thể bay lùi."
-
"The hummingbird's wings beat so fast that they create a humming sound."
"Đôi cánh của chim ruồi đập nhanh đến nỗi chúng tạo ra âm thanh vo vo."
Từ loại & Từ liên quan của 'Hummingbird'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: hummingbird
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Hummingbird'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chim ruồi được biết đến với khả năng bay lơ lửng tại chỗ và bay lùi, điều mà ít loài chim khác có thể làm được. Chúng có mỏ dài, mảnh để hút mật hoa từ hoa.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Hummingbird'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That the hummingbird visits my garden daily is a delightful surprise.
|
Việc chim ruồi ghé thăm khu vườn của tôi hàng ngày là một điều ngạc nhiên thú vị. |
| Phủ định |
It is not true that the hummingbird's wings are silent; they create a distinct humming sound.
|
Không đúng là cánh của chim ruồi im lặng; chúng tạo ra một âm thanh vo ve đặc biệt. |
| Nghi vấn |
Whether the hummingbird will return to the feeder tomorrow remains to be seen.
|
Liệu chim ruồi có quay lại máng ăn vào ngày mai hay không vẫn còn phải xem. |
Rule: parts-of-speech-modal-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
We should protect the hummingbird's natural habitat.
|
Chúng ta nên bảo vệ môi trường sống tự nhiên của chim ruồi. |
| Phủ định |
You cannot believe how fast a hummingbird can fly.
|
Bạn không thể tin được chim ruồi có thể bay nhanh đến mức nào. |
| Nghi vấn |
Could a hummingbird survive in this climate?
|
Liệu chim ruồi có thể sống sót trong khí hậu này không? |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The hummingbird sips nectar from the red flower.
|
Chim ruồi hút mật từ bông hoa màu đỏ. |
| Phủ định |
That hummingbird does not fly away quickly.
|
Con chim ruồi đó không bay đi nhanh chóng. |
| Nghi vấn |
Does the hummingbird visit your garden every day?
|
Chim ruồi có ghé thăm khu vườn của bạn mỗi ngày không? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I saw a hummingbird in my garden yesterday.
|
Tôi đã nhìn thấy một con chim ruồi trong vườn của tôi ngày hôm qua. |
| Phủ định |
She didn't notice the hummingbird flying near the feeder.
|
Cô ấy đã không nhận thấy con chim ruồi bay gần máng ăn. |
| Nghi vấn |
Did you hear the hummingbird's wings buzzing?
|
Bạn có nghe thấy tiếng vỗ cánh vo ve của chim ruồi không? |