(Top Banner Ad)
hummingbird
B1
danh từ B1 Động vật học

hummingbird

UK: /ˈhʌmɪŋbɜːd/ • US: /ˈhʌmɪŋbɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

chim ruồi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tiny, often brightly coloured bird of the family Trochilidae that feeds on nectar, hovering with rapidly beating wings.

Vietnamese Meaning

Một loài chim nhỏ bé, thường có màu sắc sặc sỡ thuộc họ Trochilidae, ăn mật hoa, bay lơ lửng với đôi cánh đập nhanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hummingbird hovered near the feeder, sipping nectar."

    "Chim ruồi bay lơ lửng gần máng ăn, hút mật hoa."

  • "Hummingbirds are the only birds that can fly backward."

    "Chim ruồi là loài chim duy nhất có thể bay lùi."

  • "The hummingbird's wings beat so fast that they create a humming sound."

    "Đôi cánh của chim ruồi đập nhanh đến nỗi chúng tạo ra âm thanh vo vo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hum Hát ngân nga, vo ve (tạo ra âm thanh đều đều)
Noun hum Tiếng ngân nga, tiếng vo ve
Noun bird Con chim

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

English
hum
English
bird
English
hummingbird

Nguồn gốc tên gọi 'hummingbird'

Tên gọi 'hummingbird' (chim ruồi) trong tiếng Anh là một từ ghép, được hình thành từ hai phần: 'humming' (tiếng vo ve) và 'bird' (con chim). Nó mô tả chính xác đặc điểm nổi bật nhất của loài chim này: tiếng vo ve đặc trưng mà đôi cánh của chúng tạo ra khi vỗ cực nhanh (lên tới 80 lần mỗi giây) để bay lượn và đứng yên trên không trung.

Usage Note

Chim ruồi được biết đến với khả năng bay lơ lửng tại chỗ và bay lùi, điều mà ít loài chim khác có thể làm được. Chúng có mỏ dài, mảnh để hút mật hoa từ hoa.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + hummingbird
  • tiny tiny hummingbird
    (chim ruồi nhỏ xíu)
  • iridescent iridescent hummingbird
    (chim ruồi óng ánh)
  • fast fast hummingbird
    (chim ruồi nhanh nhẹn)
Động từ + hummingbird
  • hover hummingbirds hover
    (chim ruồi lơ lửng)
  • dart hummingbirds dart
    (chim ruồi bay vút đi)
  • feed hummingbirds feed on nectar
    (chim ruồi hút mật hoa)
Danh từ (bổ nghĩa) + hummingbird
  • hummingbird hummingbird feeder
    (bình cho chim ruồi ăn)
  • hummingbird hummingbird garden
    (khu vườn cho chim ruồi)

Idioms

  • busy as a hummingbird

    Bận rộn như chim ruồi (chỉ người rất bận rộn, luôn chân luôn tay)

    "She's been busy as a hummingbird all morning, preparing for the party."

    (Cô ấy bận rộn như chim ruồi cả sáng nay, chuẩn bị cho bữa tiệc.)

  • flit like a hummingbird

    Bay lượn như chim ruồi (chỉ việc di chuyển nhanh, nhẹ nhàng từ nơi này sang nơi khác)

    "The children flitted like hummingbirds between the toys in the store."

    (Lũ trẻ bay lượn như chim ruồi giữa các món đồ chơi trong cửa hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hummingbird

danh từ
Lật mặt

Một loài chim nhỏ bé, thường có màu sắc sặc sỡ thuộc họ Trochilidae, ăn mật hoa, bay lơ lửng với đôi cánh đập nhanh.

"The hummingbird hovered near the feeder, sipping nectar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the hummingbird visits my garden daily is a delightful surprise.
Việc chim ruồi ghé thăm khu vườn của tôi hàng ngày là một điều ngạc nhiên thú vị.
Phủ định
It is not true that the hummingbird's wings are silent; they create a distinct humming sound.
Không đúng là cánh của chim ruồi im lặng; chúng tạo ra một âm thanh vo ve đặc biệt.
Nghi vấn
Whether the hummingbird will return to the feeder tomorrow remains to be seen.
Liệu chim ruồi có quay lại máng ăn vào ngày mai hay không vẫn còn phải xem.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should protect the hummingbird's natural habitat.
Chúng ta nên bảo vệ môi trường sống tự nhiên của chim ruồi.
Phủ định
You cannot believe how fast a hummingbird can fly.
Bạn không thể tin được chim ruồi có thể bay nhanh đến mức nào.
Nghi vấn
Could a hummingbird survive in this climate?
Liệu chim ruồi có thể sống sót trong khí hậu này không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hummingbird sips nectar from the red flower.
Chim ruồi hút mật từ bông hoa màu đỏ.
Phủ định
That hummingbird does not fly away quickly.
Con chim ruồi đó không bay đi nhanh chóng.
Nghi vấn
Does the hummingbird visit your garden every day?
Chim ruồi có ghé thăm khu vườn của bạn mỗi ngày không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I saw a hummingbird in my garden yesterday.
Tôi đã nhìn thấy một con chim ruồi trong vườn của tôi ngày hôm qua.
Phủ định
She didn't notice the hummingbird flying near the feeder.
Cô ấy đã không nhận thấy con chim ruồi bay gần máng ăn.
Nghi vấn
Did you hear the hummingbird's wings buzzing?
Bạn có nghe thấy tiếng vỗ cánh vo ve của chim ruồi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hummingbird".

Biểu tượng và ý nghĩa

Trong nhiều nền văn hóa bản địa châu Mỹ, chim ruồi được coi là biểu tượng của tình yêu, niềm vui, sự chữa lành và là sứ giả mang đến may mắn. Chúng thường được nhìn nhận như những linh hồn nhẹ nhàng, có khả năng vượt qua khó khăn.

Khả năng bay độc đáo

Chim ruồi là loài chim duy nhất trên thế giới có thể bay lùi và bay lượn đứng yên một chỗ (hover) trong không trung. Khả năng này giúp chúng hút mật hoa dễ dàng từ những bông hoa có cấu trúc phức tạp.