(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hummingbird
B1

hummingbird

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

chim ruồi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hummingbird'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loài chim nhỏ bé, thường có màu sắc sặc sỡ thuộc họ Trochilidae, ăn mật hoa, bay lơ lửng với đôi cánh đập nhanh.

Definition (English Meaning)

A tiny, often brightly coloured bird of the family Trochilidae that feeds on nectar, hovering with rapidly beating wings.

Ví dụ Thực tế với 'Hummingbird'

  • "The hummingbird hovered near the feeder, sipping nectar."

    "Chim ruồi bay lơ lửng gần máng ăn, hút mật hoa."

  • "Hummingbirds are the only birds that can fly backward."

    "Chim ruồi là loài chim duy nhất có thể bay lùi."

  • "The hummingbird's wings beat so fast that they create a humming sound."

    "Đôi cánh của chim ruồi đập nhanh đến nỗi chúng tạo ra âm thanh vo vo."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hummingbird'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: hummingbird
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Động vật học

Ghi chú Cách dùng 'Hummingbird'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chim ruồi được biết đến với khả năng bay lơ lửng tại chỗ và bay lùi, điều mà ít loài chim khác có thể làm được. Chúng có mỏ dài, mảnh để hút mật hoa từ hoa.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hummingbird'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the hummingbird visits my garden daily is a delightful surprise.
Việc chim ruồi ghé thăm khu vườn của tôi hàng ngày là một điều ngạc nhiên thú vị.
Phủ định
It is not true that the hummingbird's wings are silent; they create a distinct humming sound.
Không đúng là cánh của chim ruồi im lặng; chúng tạo ra một âm thanh vo ve đặc biệt.
Nghi vấn
Whether the hummingbird will return to the feeder tomorrow remains to be seen.
Liệu chim ruồi có quay lại máng ăn vào ngày mai hay không vẫn còn phải xem.

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should protect the hummingbird's natural habitat.
Chúng ta nên bảo vệ môi trường sống tự nhiên của chim ruồi.
Phủ định
You cannot believe how fast a hummingbird can fly.
Bạn không thể tin được chim ruồi có thể bay nhanh đến mức nào.
Nghi vấn
Could a hummingbird survive in this climate?
Liệu chim ruồi có thể sống sót trong khí hậu này không?

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hummingbird sips nectar from the red flower.
Chim ruồi hút mật từ bông hoa màu đỏ.
Phủ định
That hummingbird does not fly away quickly.
Con chim ruồi đó không bay đi nhanh chóng.
Nghi vấn
Does the hummingbird visit your garden every day?
Chim ruồi có ghé thăm khu vườn của bạn mỗi ngày không?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I saw a hummingbird in my garden yesterday.
Tôi đã nhìn thấy một con chim ruồi trong vườn của tôi ngày hôm qua.
Phủ định
She didn't notice the hummingbird flying near the feeder.
Cô ấy đã không nhận thấy con chim ruồi bay gần máng ăn.
Nghi vấn
Did you hear the hummingbird's wings buzzing?
Bạn có nghe thấy tiếng vỗ cánh vo ve của chim ruồi không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)