nectar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sugary fluid secreted by plants, especially within flowers, to encourage pollination by insects and other animals. Also, any sweet drink.
Vietnamese Meaning
Chất ngọt do thực vật tiết ra, đặc biệt là trong hoa, để thu hút côn trùng và các động vật khác đến thụ phấn. Ngoài ra, bất kỳ loại đồ uống ngọt nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bees collect nectar from flowers to make honey."
"Ong thu thập mật hoa từ hoa để làm mật ong."
-
"Hummingbirds feed on flower nectar."
"Chim ruồi ăn mật hoa."
-
"The drink tasted like a blend of tropical fruit nectar."
"Đồ uống có vị như sự pha trộn của mật trái cây nhiệt đới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nectarine | quả đào dẹt, nectarine (một loại đào không có lông tơ) |
| Adjective | nectarous | ngọt như mật hoa; đầy mật hoa |
| Noun | nectary | tuyến mật (bộ phận tiết mật của hoa hoặc cây) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nectar chủ yếu được hiểu là chất lỏng ngọt do hoa tiết ra, đóng vai trò quan trọng trong sinh thái học thụ phấn. Khi sử dụng với nghĩa 'đồ uống ngọt', nó thường mang tính văn chương hoặc thi vị hơn là nghĩa đen. Nên phân biệt với mật ong (honey), là sản phẩm đã qua xử lý từ nectar bởi ong.
Prepositions
‘Nectar of flowers’ – nhấn mạnh nguồn gốc của nectar từ hoa. ‘Nectar from a plant’ – tương tự, chỉ nguồn gốc từ một loài cây cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sweet sweet nectar (mật hoa ngọt ngào)
-
rich rich nectar (mật hoa đậm đặc/giàu dưỡng chất)
-
golden golden nectar (mật hoa vàng óng)
-
fragrant fragrant nectar (mật hoa thơm lừng)
-
sip sip nectar (nhấm nháp mật hoa)
-
collect collect nectar (thu thập mật hoa)
-
produce produce nectar (sản xuất mật hoa)
-
flower flower nectar (mật hoa)
-
fruit fruit nectar (nước ép trái cây cô đặc (thường có thêm đường))
Idioms
-
The nectar of the gods
Một thức uống hoặc món ăn ngon tuyệt vời, mang lại cảm giác sung sướng như thần tiên.
"This homemade lemonade is truly the nectar of the gods on a hot day."
(Ly nước chanh tự làm này thực sự là thức uống của các vị thần vào một ngày nóng bức.)
-
Sip the nectar of life
Tận hưởng những điều ngọt ngào, tốt đẹp nhất trong cuộc sống; sống trọn vẹn từng khoảnh khắc.
"After retiring, she decided to travel the world and truly sip the nectar of life."
(Sau khi nghỉ hưu, bà quyết định đi du lịch vòng quanh thế giới và thực sự tận hưởng hương vị cuộc sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nectar
Danh từChất ngọt do thực vật tiết ra, đặc biệt là trong hoa, để thu hút côn trùng và các động vật khác đến thụ phấn. Ngoài ra, bất kỳ loại đồ uống ngọt nào.
"Bees collect nectar from flowers to make honey."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nectar".
