(Top Banner Ad)
tropic of cancer
B2
Danh từ B2 Địa lý, Thiên văn học

tropic of cancer

UK: /ˈtrɒp.ɪk əv ˈkæn.sər/ • US: /ˈtrɑː.pɪk əv ˈkæn.sər/

Nghĩa tiếng Việt

Chí tuyến Bắc Vĩ tuyến Bắc 23 độ 26 phút
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The parallel of latitude 23°26′ north of the equator.

Vietnamese Meaning

Vĩ tuyến 23°26′ bắc của đường xích đạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Tropic of Cancer marks the northernmost latitude at which the sun can appear directly overhead at noon."

    "Chí tuyến Bắc đánh dấu vĩ độ xa nhất về phía bắc mà mặt trời có thể xuất hiện trực tiếp trên đỉnh đầu vào buổi trưa."

  • "Many deserts are located near the Tropic of Cancer."

    "Nhiều sa mạc nằm gần Chí tuyến Bắc."

  • "The climate near the Tropic of Cancer is often hot and dry."

    "Khí hậu gần Chí tuyến Bắc thường nóng và khô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tropic vĩ tuyến, chí tuyến (nói chung)
Adjective tropical thuộc nhiệt đới
Noun tropics vùng nhiệt đới
Proper Noun Tropic of Capricorn Chí tuyến Nam / Chí tuyến Ma Kết
Noun equator đường xích đạo

Related Words

Subject Area

Địa lý, Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
tropos (a turn)
Ancient Greek
tropikos (of a turn, solstice)
Latin
tropicus (of a turn, solstice)
Old French
tropique
English
tropic
Latin
cancer (crab)
English
Cancer (constellation)
English
Tropic of Cancer (combined)

Nguồn gốc tên gọi Chí tuyến Bắc

Tên gọi "Chí tuyến Bắc" (Tropic of Cancer) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và Latin. Từ "tropic" (chí tuyến) xuất phát từ tiếng Hy Lạp "tropikos", có nghĩa là "điểm quay" hoặc "điểm chí". Nó ám chỉ sự kiện Mặt Trời dường như "quay đầu" sau khi đạt đến điểm cao nhất ở bán cầu Bắc. Phần "Cancer" (Cự Giải) đến từ tiếng Latin "cancer" nghĩa là con cua, cũng là tên của chòm sao Cự Giải. Khoảng 2000 năm trước, vào ngày hạ chí, Mặt Trời đi vào chòm sao này. Mặc dù ngày nay do hiện tượng tuế sai, Mặt Trời không còn ở chòm sao Cự Giải vào hạ chí nữa, cái tên này vẫn được giữ nguyên để chỉ ranh giới phía bắc của vùng nhiệt đới.

Usage Note

Chỉ một trong năm vĩ tuyến chính đánh dấu bản đồ Trái Đất. 'Tropic' có nghĩa là 'chí tuyến'. 'Cancer' (Cự Giải) là tên của chòm sao mà Mặt Trời nằm ở đó vào thời điểm hạ chí ở Bắc bán cầu.

Prepositions

of

Đi với 'of' để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc định danh (e.g., tropic of cancer).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Tropic of Cancer
  • cross cross the Tropic of Cancer
    (băng qua Chí tuyến Bắc)
  • lie lie on the Tropic of Cancer
    (nằm trên Chí tuyến Bắc)
Prepositional Phrase + Tropic of Cancer
  • north north of the Tropic of Cancer
    (phía bắc Chí tuyến Bắc)
  • south south of the Tropic of Cancer
    (phía nam Chí tuyến Bắc)
  • along countries along the Tropic of Cancer
    (các quốc gia nằm dọc Chí tuyến Bắc)

Idioms

  • beyond the Tropic of Cancer

    Vượt ra ngoài Chí tuyến Bắc (ám chỉ những nơi xa xôi, khác lạ, thường là có khí hậu nóng và độc đáo)

    "Many adventurers dream of exploring lands beyond the Tropic of Cancer."

    (Nhiều nhà thám hiểm mơ ước khám phá những vùng đất vượt ra ngoài Chí tuyến Bắc.)

  • life along the Tropic of Cancer

    Cuộc sống dọc Chí tuyến Bắc (miêu tả đặc điểm sinh hoạt, văn hóa, khí hậu của những vùng nằm gần đường chí tuyến này)

    "Life along the Tropic of Cancer is often characterized by intense heat and unique biodiversity."

    (Cuộc sống dọc Chí tuyến Bắc thường được đặc trưng bởi cái nóng gay gắt và sự đa dạng sinh học độc đáo.)

  • the heat of the Tropic of Cancer

    Cái nóng của Chí tuyến Bắc (nhấn mạnh khí hậu khắc nghiệt và nhiệt độ cao đặc trưng của vùng này)

    "They endured the oppressive heat of the Tropic of Cancer during their journey."

    (Họ đã chịu đựng cái nóng ngột ngạt của Chí tuyến Bắc trong suốt hành trình của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tropic of cancer

Danh từ
Lật mặt

Vĩ tuyến 23°26′ bắc của đường xích đạo.

"The Tropic of Cancer marks the northernmost latitude at which the sun can appear directly overhead at noon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun crosses the Tropic of Cancer each summer.
Mặt trời đi qua Chí Tuyến Bắc mỗi mùa hè.
Phủ định
The hurricane didn't directly hit the Tropic of Cancer.
Cơn bão không đánh trực tiếp vào Chí Tuyến Bắc.
Nghi vấn
Does the Tropic of Cancer run through any major cities?
Chí Tuyến Bắc có đi qua thành phố lớn nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tropic of cancer".

Ý nghĩa Hạ chí

Vào ngày Hạ chí (Summer Solstice) ở bán cầu Bắc, Mặt Trời sẽ chiếu thẳng góc 90 độ xuống Chí tuyến Bắc. Đây là ngày dài nhất trong năm ở bán cầu Bắc và có ý nghĩa quan trọng trong nhiều nền văn hóa cổ đại, thường được tổ chức bằng các lễ hội mừng mùa màng và ánh sáng.

Ranh giới của vùng nhiệt đới

Chí tuyến Bắc cùng với Chí tuyến Nam (Tropic of Capricorn) và Đường xích đạo (Equator) là ba đường vĩ tuyến chính định nghĩa vùng nhiệt đới (the tropics) của Trái Đất. Vùng này nổi tiếng với khí hậu ấm áp quanh năm, ít thay đổi về mùa, và sự đa dạng sinh học phong phú.