tropic of cancer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The parallel of latitude 23°26′ north of the equator.
Vietnamese Meaning
Vĩ tuyến 23°26′ bắc của đường xích đạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Tropic of Cancer marks the northernmost latitude at which the sun can appear directly overhead at noon."
"Chí tuyến Bắc đánh dấu vĩ độ xa nhất về phía bắc mà mặt trời có thể xuất hiện trực tiếp trên đỉnh đầu vào buổi trưa."
-
"Many deserts are located near the Tropic of Cancer."
"Nhiều sa mạc nằm gần Chí tuyến Bắc."
-
"The climate near the Tropic of Cancer is often hot and dry."
"Khí hậu gần Chí tuyến Bắc thường nóng và khô."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tropic | vĩ tuyến, chí tuyến (nói chung) |
| Adjective | tropical | thuộc nhiệt đới |
| Noun | tropics | vùng nhiệt đới |
| Proper Noun | Tropic of Capricorn | Chí tuyến Nam / Chí tuyến Ma Kết |
| Noun | equator | đường xích đạo |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một trong năm vĩ tuyến chính đánh dấu bản đồ Trái Đất. 'Tropic' có nghĩa là 'chí tuyến'. 'Cancer' (Cự Giải) là tên của chòm sao mà Mặt Trời nằm ở đó vào thời điểm hạ chí ở Bắc bán cầu.
Prepositions
Đi với 'of' để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc định danh (e.g., tropic of cancer).
Collocations (Từ đi kèm)
-
cross cross the Tropic of Cancer (băng qua Chí tuyến Bắc)
-
lie lie on the Tropic of Cancer (nằm trên Chí tuyến Bắc)
-
north north of the Tropic of Cancer (phía bắc Chí tuyến Bắc)
-
south south of the Tropic of Cancer (phía nam Chí tuyến Bắc)
-
along countries along the Tropic of Cancer (các quốc gia nằm dọc Chí tuyến Bắc)
Idioms
-
beyond the Tropic of Cancer
Vượt ra ngoài Chí tuyến Bắc (ám chỉ những nơi xa xôi, khác lạ, thường là có khí hậu nóng và độc đáo)
"Many adventurers dream of exploring lands beyond the Tropic of Cancer."
(Nhiều nhà thám hiểm mơ ước khám phá những vùng đất vượt ra ngoài Chí tuyến Bắc.)
-
life along the Tropic of Cancer
Cuộc sống dọc Chí tuyến Bắc (miêu tả đặc điểm sinh hoạt, văn hóa, khí hậu của những vùng nằm gần đường chí tuyến này)
"Life along the Tropic of Cancer is often characterized by intense heat and unique biodiversity."
(Cuộc sống dọc Chí tuyến Bắc thường được đặc trưng bởi cái nóng gay gắt và sự đa dạng sinh học độc đáo.)
-
the heat of the Tropic of Cancer
Cái nóng của Chí tuyến Bắc (nhấn mạnh khí hậu khắc nghiệt và nhiệt độ cao đặc trưng của vùng này)
"They endured the oppressive heat of the Tropic of Cancer during their journey."
(Họ đã chịu đựng cái nóng ngột ngạt của Chí tuyến Bắc trong suốt hành trình của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tropic of cancer
Danh từVĩ tuyến 23°26′ bắc của đường xích đạo.
"The Tropic of Cancer marks the northernmost latitude at which the sun can appear directly overhead at noon."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sun crosses the Tropic of Cancer each summer. |
Mặt trời đi qua Chí Tuyến Bắc mỗi mùa hè. |
| Phủ định | The hurricane didn't directly hit the Tropic of Cancer. |
Cơn bão không đánh trực tiếp vào Chí Tuyến Bắc. |
| Nghi vấn | Does the Tropic of Cancer run through any major cities? |
Chí Tuyến Bắc có đi qua thành phố lớn nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tropic of cancer".
