(Top Banner Ad)
troy weight
C1
danh từ C1 Đo lường, Kim hoàn, Thương mại

troy weight

UK: /ˈtrɔɪ weɪt/ • US: /ˈtrɔɪ weɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hệ đo lường troy trọng lượng troy hệ cân troy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of units of mass traditionally used for precious metals and gemstones.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống đơn vị đo khối lượng, theo truyền thống được sử dụng cho các kim loại quý và đá quý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gold is usually measured in troy ounces."

    "Vàng thường được đo bằng ounce troy."

  • "The price of gold is quoted per troy ounce."

    "Giá vàng được niêm yết trên mỗi ounce troy."

  • "The troy weight system is still used for pricing precious metals."

    "Hệ thống troy weight vẫn được sử dụng để định giá các kim loại quý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun troy Đơn vị đo lường được sử dụng cho kim loại quý và đá quý.

Related Words

Subject Area

Đo lường, Kim hoàn, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Medieval)
Troyes
English
troy weight

Nguồn gốc của 'troy weight'

Hệ thống đo lường 'troy weight' có nguồn gốc từ thành phố Troyes ở Pháp, một trung tâm thương mại quan trọng vào thời Trung Cổ. Nó chủ yếu được sử dụng để cân các kim loại quý như vàng và bạc. Do đó, tên gọi 'troy' gắn liền với hệ thống cân này.

Usage Note

Hệ thống đo lường troy weight khác với hệ thống đo lường avoirdupois (hệ thống thông thường được sử dụng cho cân nặng của người và hàng hóa thông thường). Một pound troy (lb troy) nặng ít hơn một pound avoirdupois. Troy weight thường được sử dụng trong ngành kim hoàn để định giá vàng, bạc, bạch kim và các kim loại quý khác. Một ounce troy (oz troy) nặng hơn một ounce avoirdupois.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + troy weight
  • standard standard troy weight
    (khối lượng troy tiêu chuẩn)
  • precise precise troy weight
    (khối lượng troy chính xác)
Verb + troy weight
  • measure measure in troy weight
    (đo bằng khối lượng troy)
  • weigh weigh in troy weight
    (cân bằng khối lượng troy)

Idioms

  • worth its weight in gold (troy weight)

    vô giá, cực kỳ quý giá

    "That antique is worth its weight in gold."

    (Đồ cổ đó vô giá.)

  • pay in troy weight

    trả bằng vàng hoặc bạc (theo khối lượng troy)

    "The king decided to pay the army in troy weight of silver."

    (Nhà vua quyết định trả cho quân đội bằng bạc tính theo khối lượng troy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

troy weight

danh từ
Lật mặt

Một hệ thống đơn vị đo khối lượng, theo truyền thống được sử dụng cho các kim loại quý và đá quý.

"Gold is usually measured in troy ounces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gold was measured using troy weight.
Vàng đã được đo bằng trọng lượng troy.
Phủ định
The jeweler didn't use troy weight for the silver.
Người thợ kim hoàn đã không sử dụng trọng lượng troy cho bạc.
Nghi vấn
Is troy weight still commonly used for gold transactions?
Trọng lượng troy có còn được sử dụng phổ biến cho các giao dịch vàng không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the price of gold increases, investors will consider using troy weight for trading.
Nếu giá vàng tăng, các nhà đầu tư sẽ cân nhắc sử dụng troy weight để giao dịch.
Phủ định
If the standard troy weight is not consistent, international trades won't trust the measurement.
Nếu troy weight tiêu chuẩn không nhất quán, giao dịch quốc tế sẽ không tin tưởng vào phép đo.
Nghi vấn
Will jewelers use troy weight if gold prices fluctuate?
Liệu các thợ kim hoàn có sử dụng troy weight nếu giá vàng dao động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "troy weight".

Sử dụng 'troy weight'

Ngày nay, 'troy weight' vẫn được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp kim hoàn và thị trường kim loại quý để xác định trọng lượng của vàng, bạc, bạch kim và các kim loại quý khác. Nó khác với hệ thống 'avoirdupois weight' thường được sử dụng cho các hàng hóa khác.

Đơn vị đo lường

Một ounce troy (oz t) nặng hơn một ounce avoirdupois (oz). Một pound troy (lb t) nặng ít hơn một pound avoirdupois (lb). Sự khác biệt này phản ánh lịch sử và mục đích sử dụng khác nhau của hai hệ thống.