troy weight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system of units of mass traditionally used for precious metals and gemstones.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống đơn vị đo khối lượng, theo truyền thống được sử dụng cho các kim loại quý và đá quý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Gold is usually measured in troy ounces."
"Vàng thường được đo bằng ounce troy."
-
"The price of gold is quoted per troy ounce."
"Giá vàng được niêm yết trên mỗi ounce troy."
-
"The troy weight system is still used for pricing precious metals."
"Hệ thống troy weight vẫn được sử dụng để định giá các kim loại quý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | troy | Đơn vị đo lường được sử dụng cho kim loại quý và đá quý. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hệ thống đo lường troy weight khác với hệ thống đo lường avoirdupois (hệ thống thông thường được sử dụng cho cân nặng của người và hàng hóa thông thường). Một pound troy (lb troy) nặng ít hơn một pound avoirdupois. Troy weight thường được sử dụng trong ngành kim hoàn để định giá vàng, bạc, bạch kim và các kim loại quý khác. Một ounce troy (oz troy) nặng hơn một ounce avoirdupois.
Collocations (Từ đi kèm)
-
standard standard troy weight (khối lượng troy tiêu chuẩn)
-
precise precise troy weight (khối lượng troy chính xác)
-
measure measure in troy weight (đo bằng khối lượng troy)
-
weigh weigh in troy weight (cân bằng khối lượng troy)
Idioms
-
worth its weight in gold (troy weight)
vô giá, cực kỳ quý giá
"That antique is worth its weight in gold."
(Đồ cổ đó vô giá.)
-
pay in troy weight
trả bằng vàng hoặc bạc (theo khối lượng troy)
"The king decided to pay the army in troy weight of silver."
(Nhà vua quyết định trả cho quân đội bằng bạc tính theo khối lượng troy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
troy weight
danh từMột hệ thống đơn vị đo khối lượng, theo truyền thống được sử dụng cho các kim loại quý và đá quý.
"Gold is usually measured in troy ounces."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gold was measured using troy weight. |
Vàng đã được đo bằng trọng lượng troy. |
| Phủ định | The jeweler didn't use troy weight for the silver. |
Người thợ kim hoàn đã không sử dụng trọng lượng troy cho bạc. |
| Nghi vấn | Is troy weight still commonly used for gold transactions? |
Trọng lượng troy có còn được sử dụng phổ biến cho các giao dịch vàng không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the price of gold increases, investors will consider using troy weight for trading. |
Nếu giá vàng tăng, các nhà đầu tư sẽ cân nhắc sử dụng troy weight để giao dịch. |
| Phủ định | If the standard troy weight is not consistent, international trades won't trust the measurement. |
Nếu troy weight tiêu chuẩn không nhất quán, giao dịch quốc tế sẽ không tin tưởng vào phép đo. |
| Nghi vấn | Will jewelers use troy weight if gold prices fluctuate? |
Liệu các thợ kim hoàn có sử dụng troy weight nếu giá vàng dao động không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "troy weight".
