(Top Banner Ad)
carat
B1
noun B1 Ngọc học, Trang sức, Đo lường

carat

UK: /ˈkærət/ • US: /ˈkærət/

Nghĩa tiếng Việt

carat kara (ít dùng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of weight for precious stones and pearls, equal to 200 milligrams.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị đo khối lượng của đá quý và ngọc trai, tương đương với 200 miligam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The diamond is two carats."

    "Viên kim cương này nặng hai carat."

  • "The Hope Diamond is one of the most famous large diamonds in the world, weighing 45.52 carats."

    "Viên kim cương Hope là một trong những viên kim cương lớn nổi tiếng nhất thế giới, nặng 45,52 carat."

  • "The bracelet is made of 22-carat gold."

    "Chiếc vòng tay được làm từ vàng 22 carat."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carat Đơn vị đo trọng lượng của đá quý (1 carat = 200mg).
Noun karat Đơn vị đo độ tinh khiết của vàng (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngọc học, Trang sức, Đo lường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
keration
Arabic
qīrāṭ
Medieval Latin
caratus
Italian
carato
Middle French
carat
English
carat

Sức mạnh của hạt đậu Carob

Từ 'carat' bắt nguồn từ 'keration' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là hạt của cây carob. Do các hạt này có trọng lượng vô cùng đồng nhất, các thương nhân cổ đại đã sử dụng chúng làm quả cân chuẩn để đo lường đá quý và vàng. Đây là lý do tại sao một đơn vị nhỏ như vậy lại trở thành tiêu chuẩn quốc tế.

Usage Note

Carat (ký hiệu: ct) được dùng để đo trọng lượng của đá quý, đặc biệt là kim cương. Một carat bằng 200 miligam (0,2 gram). Giá trị của một viên kim cương tăng đáng kể theo trọng lượng carat của nó, vì những viên kim cương lớn hơn hiếm hơn.

Prepositions

of

Thường được sử dụng với giới từ 'of' để chỉ số lượng carat của một viên đá quý. Ví dụ: 'a diamond of 2 carats'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carat
  • 24-carat 24-carat gold
    (vàng 24K (vàng nguyên chất))
  • two-carat a two-carat diamond
    (một viên kim cương hai carat)
  • total total carat weight
    (tổng trọng lượng carat)
Verb + carat
  • weigh weigh five carats
    (nặng năm carat)

Idioms

  • 24-carat

    Hoàn hảo, đích thực, có chất lượng cao nhất.

    "The singer gave a 24-carat performance last night."

    (Nữ ca sĩ đã có một màn trình diễn đỉnh cao vào tối qua.)

  • 18-carat

    Sáng bóng, rạng rỡ hoặc có giá trị lớn (thường dùng ẩn dụ).

    "She flashed an 18-carat smile at the cameras."

    (Cô ấy nở một nụ cười rạng rỡ trước ống kính máy quay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carat

noun
Lật mặt

Một đơn vị đo khối lượng của đá quý và ngọc trai, tương đương với 200 miligam.

"The diamond is two carats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diamond is two carats.
Viên kim cương nặng hai carat.
Phủ định
This ring doesn't have any carats.
Chiếc nhẫn này không có carat nào.
Nghi vấn
Is the diamond at least one carat?
Viên kim cương có ít nhất một carat không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you buy a diamond with a higher carat, you will pay more.
Nếu bạn mua một viên kim cương có số carat cao hơn, bạn sẽ phải trả nhiều tiền hơn.
Phủ định
If the diamond doesn't have enough carats, I won't buy it.
Nếu viên kim cương không đủ carat, tôi sẽ không mua nó.
Nghi vấn
Will the ring be more expensive if the diamond carat is increased?
Chiếc nhẫn có đắt hơn không nếu carat kim cương được tăng lên?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a jeweler, I would know the value of each carat.
Nếu tôi là một thợ kim hoàn, tôi sẽ biết giá trị của mỗi carat.
Phủ định
If the diamond didn't have that many carats, it wouldn't be so expensive.
Nếu viên kim cương không có nhiều carat như vậy, nó sẽ không đắt đến thế.
Nghi vấn
Would you buy that ring if it had fewer carats?
Bạn có mua chiếc nhẫn đó không nếu nó có ít carat hơn?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This diamond has more carat than that one.
Viên kim cương này có nhiều carat hơn viên kia.
Phủ định
Never have I seen a diamond with so few carats.
Chưa bao giờ tôi thấy một viên kim cương nào có ít carat đến vậy.
Nghi vấn

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the diamond had a higher carat weight.
Tôi ước viên kim cương có trọng lượng carat cao hơn.
Phủ định
If only the ring didn't have such a low carat count.
Giá mà chiếc nhẫn không có số lượng carat thấp như vậy.
Nghi vấn
I wish I could know what the carat weight truly is.
Tôi ước tôi có thể biết trọng lượng carat thực sự là bao nhiêu.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carat".

Sự khác biệt giữa Carat và Karat

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'Carat' (viết tắt là ct) dùng để chỉ trọng lượng đá quý, trong khi 'Karat' (viết tắt là K hoặc kt) dùng để chỉ độ tinh khiết của vàng. Vàng 24K là vàng nguyên chất 100%, còn vàng 18K chứa 75% vàng nguyên chất.

Tiêu chuẩn 4Cs

Trong ngành kim hoàn thế giới, 'Carat' là một trong 4 tiêu chuẩn vàng (4Cs) để đánh giá giá trị một viên kim cương, bao gồm: Carat (Trọng lượng), Cut (Vết cắt), Color (Màu sắc) và Clarity (Độ trong suốt).