carat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một đơn vị đo khối lượng của đá quý và ngọc trai, tương đương với 200 miligam.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The diamond is two carats."
"Viên kim cương này nặng hai carat."
-
"The Hope Diamond is one of the most famous large diamonds in the world, weighing 45.52 carats."
"Viên kim cương Hope là một trong những viên kim cương lớn nổi tiếng nhất thế giới, nặng 45,52 carat."
-
"The bracelet is made of 22-carat gold."
"Chiếc vòng tay được làm từ vàng 22 carat."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Carat (ký hiệu: ct) được dùng để đo trọng lượng của đá quý, đặc biệt là kim cương. Một carat bằng 200 miligam (0,2 gram). Giá trị của một viên kim cương tăng đáng kể theo trọng lượng carat của nó, vì những viên kim cương lớn hơn hiếm hơn.
Prepositions
Thường được sử dụng với giới từ 'of' để chỉ số lượng carat của một viên đá quý. Ví dụ: 'a diamond of 2 carats'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
24-carat 24-carat gold (vàng 24K (vàng nguyên chất))
-
two-carat a two-carat diamond (một viên kim cương hai carat)
-
total total carat weight (tổng trọng lượng carat)
-
weigh weigh five carats (nặng năm carat)
Idioms
-
24-carat
Hoàn hảo, đích thực, có chất lượng cao nhất.
"The singer gave a 24-carat performance last night."
(Nữ ca sĩ đã có một màn trình diễn đỉnh cao vào tối qua.)
-
18-carat
Sáng bóng, rạng rỡ hoặc có giá trị lớn (thường dùng ẩn dụ).
"She flashed an 18-carat smile at the cameras."
(Cô ấy nở một nụ cười rạng rỡ trước ống kính máy quay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carat
nounMột đơn vị đo khối lượng của đá quý và ngọc trai, tương đương với 200 miligam.
"The diamond is two carats."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The diamond is two carats. |
Viên kim cương nặng hai carat. |
| Phủ định | This ring doesn't have any carats. |
Chiếc nhẫn này không có carat nào. |
| Nghi vấn | Is the diamond at least one carat? |
Viên kim cương có ít nhất một carat không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you buy a diamond with a higher carat, you will pay more. |
Nếu bạn mua một viên kim cương có số carat cao hơn, bạn sẽ phải trả nhiều tiền hơn. |
| Phủ định | If the diamond doesn't have enough carats, I won't buy it. |
Nếu viên kim cương không đủ carat, tôi sẽ không mua nó. |
| Nghi vấn | Will the ring be more expensive if the diamond carat is increased? |
Chiếc nhẫn có đắt hơn không nếu carat kim cương được tăng lên? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a jeweler, I would know the value of each carat. |
Nếu tôi là một thợ kim hoàn, tôi sẽ biết giá trị của mỗi carat. |
| Phủ định | If the diamond didn't have that many carats, it wouldn't be so expensive. |
Nếu viên kim cương không có nhiều carat như vậy, nó sẽ không đắt đến thế. |
| Nghi vấn | Would you buy that ring if it had fewer carats? |
Bạn có mua chiếc nhẫn đó không nếu nó có ít carat hơn? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This diamond has more carat than that one. |
Viên kim cương này có nhiều carat hơn viên kia. |
| Phủ định | Never have I seen a diamond with so few carats. |
Chưa bao giờ tôi thấy một viên kim cương nào có ít carat đến vậy. |
| Nghi vấn |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the diamond had a higher carat weight. |
Tôi ước viên kim cương có trọng lượng carat cao hơn. |
| Phủ định | If only the ring didn't have such a low carat count. |
Giá mà chiếc nhẫn không có số lượng carat thấp như vậy. |
| Nghi vấn | I wish I could know what the carat weight truly is. |
Tôi ước tôi có thể biết trọng lượng carat thực sự là bao nhiêu. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carat".
