(Top Banner Ad)
grain
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Khoa học vật liệu

grain

UK: /ɡreɪn/ • US: /ɡreɪn/

Nghĩa tiếng Việt

hạt thóc vân gỗ thớ một chút
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, hard seed, especially of a cereal plant such as wheat, rice, corn, etc.

Vietnamese Meaning

Hạt, đặc biệt là hạt của cây lương thực như lúa mì, gạo, ngô, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wheat is a common grain used to make bread."

    "Lúa mì là một loại hạt phổ biến được dùng để làm bánh mì."

  • "The birds were feeding on the grain scattered on the ground."

    "Những con chim đang ăn những hạt thóc vãi trên mặt đất."

  • "The table was made of wood with a beautiful grain."

    "Cái bàn được làm bằng gỗ có vân rất đẹp."

  • "Take everything he says with a grain of salt."

    "Đừng tin hoàn toàn những gì anh ta nói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grain hạt; ngũ cốc; vân (gỗ)
Adjective grained có vân; có hạt (thường dùng trong tính từ ghép như 'fine-grained')
Adjective grainy có hạt; lấm tấm; không mịn (thường dùng cho ảnh, phim)
Verb ingrain ăn sâu vào; in sâu vào (thói quen, niềm tin)
Noun granule hạt nhỏ; viên nhỏ
Adjective granular dạng hạt; có cấu trúc hạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵr̥h₂nó-m
Latin
granum
Old French
grain
Middle English
grein
Modern English
grain

Nguồn gốc từ 'hạt nhỏ'

Từ 'grain' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'granum', có nghĩa là 'hạt nhỏ' hoặc 'hạt giống'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đã du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về một vật thể nhỏ bé, đơn lẻ, thường là một hạt ngũ cốc hoặc một phần tử nhỏ của một chất nào đó.

Kết nối với lương thực và nông nghiệp

Sự phát triển của từ 'grain' gắn liền với lịch sử nông nghiệp của loài người. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những hạt ngũ cốc được thu hoạch từ cây trồng như lúa mì, lúa mạch – nguồn lương thực chính của nhiều nền văn minh, nhấn mạnh vai trò thiết yếu của chúng trong cuộc sống.

Usage Note

Từ 'grain' thường được dùng để chỉ các loại hạt nhỏ và cứng, thường là nguồn lương thực quan trọng. Nó có thể đề cập đến cả hạt riêng lẻ hoặc tập hợp nhiều hạt. So sánh với 'seed', 'grain' thường ám chỉ hạt của cây lương thực, trong khi 'seed' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hạt của các loại cây khác.

Prepositions

of in

'grain of' thường dùng để chỉ một lượng nhỏ của một chất (ví dụ: a grain of sand). 'in grain' thường mô tả chất liệu hoặc đặc tính được tích hợp tự nhiên (ví dụ: wood in grain).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grain
  • whole whole grain
    (ngũ cốc nguyên hạt)
  • fine fine grain
    (hạt mịn; vân mịn (gỗ, vải, ảnh))
  • coarse coarse grain
    (hạt thô; vân thô)
  • single a single grain
    (một hạt duy nhất)
Verb + grain
  • harvest harvest grain
    (thu hoạch ngũ cốc)
  • store store grain
    (dự trữ ngũ cốc)
  • mill mill grain
    (xay ngũ cốc)
Noun + of + grain
  • sand a grain of sand
    (một hạt cát)
  • truth a grain of truth
    (một chút sự thật; một phần nhỏ sự thật)

Idioms

  • go against the grain

    làm trái với tự nhiên; trái với lẽ thường; trái với mong muốn/tính cách của ai đó

    "His rebellious nature always made him go against the grain of societal expectations."

    (Bản chất nổi loạn của anh ấy luôn khiến anh ấy đi ngược lại với những kỳ vọng của xã hội.)

  • take something with a grain of salt

    không tin hoàn toàn; nghe với thái độ hoài nghi; tiếp nhận một cách chọn lọc

    "You should take everything he says with a grain of salt, as he tends to exaggerate."

    (Bạn nên nghe mọi điều anh ấy nói một cách chọn lọc/không nên tin hoàn toàn, vì anh ấy có xu hướng phóng đại.)

  • a grain of truth

    một phần nhỏ sự thật; một chút sự thật

    "Even in the wildest rumors, there's often a grain of truth."

    (Ngay cả trong những tin đồn hoang đường nhất, thường vẫn có một chút sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grain

danh từ
Lật mặt

Hạt, đặc biệt là hạt của cây lương thực như lúa mì, gạo, ngô, v.v.

"Wheat is a common grain used to make bread."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grain".

Ngũ cốc là lương thực chủ yếu toàn cầu

Ngũ cốc (grain) như lúa mì, gạo, ngô không chỉ là những hạt giống nhỏ bé mà còn là nền tảng của chế độ ăn uống và là nguồn lương thực cơ bản nuôi sống hàng tỷ người trên khắp thế giới. Chúng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nền kinh tế và văn hóa của nhiều quốc gia.

Biểu tượng của sự sống và thịnh vượng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, hạt ngũ cốc đã trở thành biểu tượng mạnh mẽ của sự sống, khả năng sinh sản, và sự thịnh vượng. Các lễ hội thu hoạch ngũ cốc truyền thống thường là những dịp ăn mừng quan trọng, thể hiện lòng biết ơn đối với đất mẹ và vụ mùa bội thu.